Gói thầu: Xây lắp đường bê tông xóm , liên xóm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường bê tông xóm , liên xóm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-09 17:42:00 đến ngày 2020-08-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,458,698,986 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÁNH 1 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16tấn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 143,74 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy ủi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.484,91 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 164,06 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 377,69 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ĐP dọc bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 162,43 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.864,24 | 1 m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.257,01 | m2 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 281,74 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 211,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 250,82 | m2 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.408,68 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực d=20mm khe co, khe dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,78 | tấn |
| D | Cống đúc sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,55 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,18 | Tấn |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,85 | m2 |
| 6 | Mối nối ống cống D100cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | m.nối |
| 7 | Vải tẩm nhựa mối nối cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,54 | m2 |
| 8 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,92 | m3 |
| 9 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,41 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,5 | m3 |
| E | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,73 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,1 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,82 | m2 |
| 5 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,46 | m3 |
| 6 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,98 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,76 | m3 |
| F | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,99 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,89 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,736 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,74 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,57 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,45 | m2 |
| 7 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,09 | m3 |
| 8 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,38 | m3 |
| G | * Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn sân gia cố | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,06 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,4 | m2 |
| 5 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,58 | m3 |
| 6 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,56 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,88 | m3 |
| H | Gia cố rãnh dọc và gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 89,88 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh gia cố | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 426,93 | 1 m2 |
| 3 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37,45 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 187,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,09 | m2 |
| 6 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 82,5 | m2 |
| 7 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54,396 | m3 |
| 8 | Đào khuôn gia cố rãnh bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | m3 |
| I | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,499 | m3 |
| J | NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16tấn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,13 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy ủi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,9 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 53,97 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ĐP dọc bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31,79 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 44,08 | 1 m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 218,23 | m2 |
| K | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 57,96 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,47 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38,11 | m2 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 289,81 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực d=20mm khe co, khe dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,14 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi