Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822172 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách thị trấn và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 11:22:00 đến ngày 2020-08-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,235,747,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,5104 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 24,4881 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,9174 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,391 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,6164 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,5104 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,5104 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lớp nilon lót chống mất nước | CHƯƠNG V E-HSMT | 9.377,97 | m2 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,2536 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,964 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.688,03 | m3 |
| C | MƯƠNG CỨNG B800 (l=1097m) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,7574 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đáy móng, độ chặt YC K=0,85 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6016 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy mương | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,194 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 160,16 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 600,893 | m3 |
| 6 | Trát tường mương cứng, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | CHƯƠNG V E-HSMT | 2.664,395 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thanh giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2695 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,371 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,665 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 273 | cái |
| 11 | Đắp đất hoàn trả mương, độ chặt YC K=0,90 (đất tận dụng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5051 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2523 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,2523 | 100m3 |
| D | MƯƠNG CỨNG B600 (L=332m) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,296 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đáy móng, độ chặt YC K=0,85 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3453 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy mương | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,664 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,53 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,022 | m3 |
| 6 | Trát tường mương cứng, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | CHƯƠNG V E-HSMT | 799,75 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thanh giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3075 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,845 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10 mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1712 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 82 | cái |
| 11 | Đắp đất hoàn trả mương, độ chặt YC K=0,90 (đất tận dụng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6775 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,6185 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,6185 | 100m3 |
| E | CỐNG NGANG D600 (SL: 01 vị trí) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0686 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt YC K=0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0022 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính =600mm, TTC | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đoạn |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax£4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22, dày £33cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22, dày ³33cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,99 | m2 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt YC K=0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0229 | 100m3 |
| F | TẤM ĐAN DÂN SINH (SL: 32 CK) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, ĐK=8mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0862 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, ĐK=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1234 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,08 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi