Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa ký túc xá

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200825072-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa ký túc xá
Số hiệu KHLCNT 20200805937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 16:23:00 đến ngày 2020-08-20 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,626,340,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: KHU NHÀ 3 TẦNG
1 Căng lưới chống bụi, chống ồn ào bao quanh công trình cao 14,2m bao che công trình Mô tả chi tiết theo chương V 848,674 m2
2 Sản xuất khung lưới chắn vật rơi (sử dụng thép tròn D50,dài 1m) Mô tả chi tiết theo chương V 0,5758 tấn
3 Lưới chắn vật rơi Mô tả chi tiết theo chương V 77,86 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả chi tiết theo chương V 2.444,958 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chi tiết theo chương V 993,4467 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả chi tiết theo chương V 116,52 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả chi tiết theo chương V 535,3821 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả chi tiết theo chương V 7,663 m3
9 Phá dỡ nền gạch lát các loại Mô tả chi tiết theo chương V 142,7686 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ, làm sạch bề mặt lưới thép, hoa sắt cửa sổ Mô tả chi tiết theo chương V 178,268 m2
11 Tẩy gỉ lưới thép, hoa sắt cửa sổ Mô tả chi tiết theo chương V 178,268 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 119,14 m2
13 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả chi tiết theo chương V 17,4 m
14 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả chi tiết theo chương V 112 m
15 Phá dỡ bồn hoa bằng máy khoan cầm tay Mô tả chi tiết theo chương V 41,675 m3
16 Cắt bê tông ô văng Mô tả chi tiết theo chương V 45,9 M
17 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả chi tiết theo chương V 69,6002 m3
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết theo chương V 69,6002 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết theo chương V 69,6002 m3
20 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 100m3
22 Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 7T Mô tả chi tiết theo chương V 0,696 100m3
23 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mô tả chi tiết theo chương V 1 trọn gói
24 Tháo dỡ đường ống nước và phụ kiện Mô tả chi tiết theo chương V 1 trọn gói
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, nhà vệ sinh phòng điều hành Mô tả chi tiết theo chương V 2,1764 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,3939 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 2.067,3373 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 600,5738 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 47,3468 m2
30 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 535,3821 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic kích thước gạch 400x400mm (báo giá Viglacera hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 158,5791 m2
32 Vệ sinh mặt sàn cũ Mô tả chi tiết theo chương V 634,3163 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (Báo giá Viglacera hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 155,255 m2
34 Bả matít vào tường Mô tả chi tiết theo chương V 2.383,8026 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 1.950,3839 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 800,765 m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 1.583,0376 m2
38 Sơn bể nước 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 60,9 m2
39 Sửa chữa cửa gỗ tự nhiên Mô tả chi tiết theo chương V 177,28 m2
40 Sửa chữa, thay thế khuôn cửa gỗ tự nhiên Mô tả chi tiết theo chương V 95,8 m2
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chi tiết theo chương V 178,268 m2
42 Đánh bóng cầu thang Mô tả chi tiết theo chương V 2 Cái
43 Sơn chống kiềm vào cầu thang Mô tả chi tiết theo chương V 24,588 1m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chi tiết theo chương V 490,8248 m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả chi tiết theo chương V 7,728 100m2
46 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mô tả chi tiết theo chương V 17,728 10m2
47 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại Mô tả chi tiết theo chương V 31,3834 10m2
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả chi tiết theo chương V 20 bộ
49 Lắp đặt led WC Mô tả chi tiết theo chương V 10 bộ
50 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả chi tiết theo chương V 10 Cái
51 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả chi tiết theo chương V 20 Cái
52 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả chi tiết theo chương V 3 Cái
53 Công tắc 20A Mô tả chi tiết theo chương V 21 Cái
54 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả chi tiết theo chương V 20 Cái
55 Tủ điện tổng Mô tả chi tiết theo chương V 1 Cái
56 Tủ điện phòng Mô tả chi tiết theo chương V 10 Cái
57 Automat 2 pha 100A Mô tả chi tiết theo chương V 1 Cái
58 Automat 2 pha 30A Mô tả chi tiết theo chương V 5 Cái
59 Automat 1 pha 16A Mô tả chi tiết theo chương V 10 Cái
60 Automat 1 pha 20A Mô tả chi tiết theo chương V 10 Cái
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả chi tiết theo chương V 106,5 M
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả chi tiết theo chương V 106 M
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 Mô tả chi tiết theo chương V 128 M
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả chi tiết theo chương V 240 M
65 Cút nối Mô tả chi tiết theo chương V 120 Cái
66 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường Mô tả chi tiết theo chương V 10 Cái
67 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả chi tiết theo chương V 14 bộ
68 Ống nhựa D50 Mô tả chi tiết theo chương V 1,2 100m
69 Rắc co D50 Mô tả chi tiết theo chương V 36 Cái
70 Cút góc D50 Mô tả chi tiết theo chương V 75 Cái
71 Tê D50 Mô tả chi tiết theo chương V 75 Cái
72 Chếch D50 Mô tả chi tiết theo chương V 38 Cái
73 Van khóa D50 Mô tả chi tiết theo chương V 5 Cái
74 Côn thu D50/32 Mô tả chi tiết theo chương V 5 Cái
75 Ống nhựa D32 Mô tả chi tiết theo chương V 1,65 100m
76 Cút góc nhựa D32 Mô tả chi tiết theo chương V 38 Cái
77 Côn thu D32/25 Mô tả chi tiết theo chương V 60 Cái
78 Tê D32 Mô tả chi tiết theo chương V 38 Cái
79 Ống nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 2,2 100m
80 Cút góc nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 36 Cái
81 Tê D25 Mô tả chi tiết theo chương V 60 cái
82 Cút ren D25 Mô tả chi tiết theo chương V 23 cái
83 Van khóa D32 Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
84 Van khóa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 18 cái
85 Ống PVC D90 Mô tả chi tiết theo chương V 1,2 100m
86 Chếch D90 Mô tả chi tiết theo chương V 23 cái
87 Tê D90 Mô tả chi tiết theo chương V 23 cái
88 Cút D90 Mô tả chi tiết theo chương V 54 cái
89 Ống PVC D60 Mô tả chi tiết theo chương V 1,2 100m
90 Tê D60 Mô tả chi tiết theo chương V 23 cái
91 Cút D60 Mô tả chi tiết theo chương V 23 cái
92 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Mô tả chi tiết theo chương V 24 cái
93 Côn thu D90/60 Mô tả chi tiết theo chương V 48 cái
94 Ống PVD D42 Mô tả chi tiết theo chương V 1,05 100m
95 Cút D42 Mô tả chi tiết theo chương V 75 cái
96 Ống PVD D34 Mô tả chi tiết theo chương V 0,375 100m
97 Côn thu D60/34 Mô tả chi tiết theo chương V 48 cái
98 Cút D34 Mô tả chi tiết theo chương V 38 cái
99 Ống nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 0,75 100m
100 Tê D25 Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
101 Cút góc nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
102 Rắc co D25 Mô tả chi tiết theo chương V 15 cái
103 Van khóa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
104 Van phao tự ngắt Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
105 Máy bơm nước Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
106 Ống PVC D90 Mô tả chi tiết theo chương V 1,1 100m
107 Cầu inox chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
108 Chếch D90 Mô tả chi tiết theo chương V 15 cái
109 Cút D90 Mô tả chi tiết theo chương V 8 cái
110 Đai inox giữ ống Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
111 Lắp đặt ống cấp nước lạnh PPR PN10 D25 Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m
112 Lắp đặt van gạt D3/4 (van bi tay bướm 3/4") Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
113 Lắp đặt đồng hồ DN15 (đã bao gồm kiểm định) Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
114 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt cút nhựa đổi hướng D25 (PPR) Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
B Hạng mục 2: KHU NHÀ 4 TẦNG
1 Căng lưới chống bụi, chống ồn ào bao quanh công trình cao 14,2m bao che công trình Mô tả chi tiết theo chương V 1.207 m2
2 Sản xuất khung lưới chắn vật rơi (sử dụng thép tròn D50,dài 1m) Mô tả chi tiết theo chương V 0,6285 tấn
3 Lưới chắn vật rơi Mô tả chi tiết theo chương V 85 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả chi tiết theo chương V 3.523,9245 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chi tiết theo chương V 1.450,6164 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả chi tiết theo chương V 103,53 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả chi tiết theo chương V 827,9246 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả chi tiết theo chương V 16,2412 m3
9 Phá dỡ nền gạch lát các loại Mô tả chi tiết theo chương V 220,7799 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ, làm sạch bề mặt lưới thép, hoa sắt cửa sổ Mô tả chi tiết theo chương V 349,88 m2
11 Tẩy gỉ lưới thép, hoa sắt cửa sổ Mô tả chi tiết theo chương V 349,88 1m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V 132,2 m2
13 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả chi tiết theo chương V 23,2 m
14 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả chi tiết theo chương V 147,8 m
15 Phá dỡ bồn hoa bằng máy khoan cầm tay Mô tả chi tiết theo chương V 56,8 m3
16 Cắt bê tông ô văng Mô tả chi tiết theo chương V 86,7 1m
17 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả chi tiết theo chương V 105,3488 m3
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết theo chương V 105,3488 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả chi tiết theo chương V 105,3488 m3
20 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Mô tả chi tiết theo chương V 1,0535 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V 1,0535 100m3
22 Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 7T Mô tả chi tiết theo chương V 1,0535 100m3
23 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mô tả chi tiết theo chương V 1 trọn gói
24 Tháo dỡ đường ống nước và phụ kiện Mô tả chi tiết theo chương V 1 trọn gói
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,3761 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 1,452 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 2.877,186 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 707,727 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 72,633 m2
30 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả chi tiết theo chương V 827,9246 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic kích thước gạch 400x400mm (báo giá Viglacera hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 235,6179 m2
32 Vệ sinh mặt sàn cũ Mô tả chi tiết theo chương V 942,4716 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (Báo giá Viglacera hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 308,748 m2
34 Bả matít vào tường Mô tả chi tiết theo chương V 3.289,3451 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 2.691,2824 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 943,636 m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 2.345,7091 m2
38 Sơn bể nước 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) Mô tả chi tiết theo chương V 51,765 m2
39 Sửa chữa cửa gỗ tự nhiên Mô tả chi tiết theo chương V 217,8 m2
40 Sửa chữa,thay thế khuôn cửa gỗ tự nhiên Mô tả chi tiết theo chương V 120,6 m
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chi tiết theo chương V 349,88 m2
42 Đánh bóng cầu thang Mô tả chi tiết theo chương V 3 cái
43 Sơn chống kiềm vào cầu thang Mô tả chi tiết theo chương V 37,018 1m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chi tiết theo chương V 543,7224 m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả chi tiết theo chương V 12,07 100m2
46 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mô tả chi tiết theo chương V 21,78 10m2
47 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại Mô tả chi tiết theo chương V 54,4366 10m2
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả chi tiết theo chương V 30 bộ
49 Lắp đặt led WC Mô tả chi tiết theo chương V 10 bộ
50 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
51 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
52 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả chi tiết theo chương V 4 cái
53 Công tắc 20A Mô tả chi tiết theo chương V 25 cái
54 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
55 Tủ điện tổng Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
56 Tủ điện phòng Mô tả chi tiết theo chương V 20 cái
57 Automat 2 pha 100A Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
58 Automat 2 pha 30A Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
59 Automat 1 pha 16A Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
60 Automat 1 pha 20A Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả chi tiết theo chương V 122 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả chi tiết theo chương V 120 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 Mô tả chi tiết theo chương V 124 m
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả chi tiết theo chương V 120 m
65 Cút nối Mô tả chi tiết theo chương V 220 cái
66 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
67 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả chi tiết theo chương V 16 bộ
68 Ống nhựa D50 Mô tả chi tiết theo chương V 2,1 100m
69 Rắc co D50 Mô tả chi tiết theo chương V 50 cái
70 Cút góc D50 Mô tả chi tiết theo chương V 100 cái
71 Tê D50 Mô tả chi tiết theo chương V 100 cái
72 Chếch D50 Mô tả chi tiết theo chương V 50 cái
73 Van khóa D50 Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
74 Côn thu D50/32 Mô tả chi tiết theo chương V 6 cái
75 Ống nhựa D32 Mô tả chi tiết theo chương V 2,2 100m
76 Cút góc nhựa D32 Mô tả chi tiết theo chương V 50 cái
77 Côn thu D32/25 Mô tả chi tiết theo chương V 80 cái
78 Tê D32 Mô tả chi tiết theo chương V 50 cái
79 Ống nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 3,3 100m
80 Cút góc nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 50 cái
81 Tê D25 Mô tả chi tiết theo chương V 80 cái
82 Cút ren D25 Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
83 Van khóa D32 Mô tả chi tiết theo chương V 24 cái
84 Van khóa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 24 cái
85 Ống PVC D90 Mô tả chi tiết theo chương V 1,75 100m
86 Chếch D90 Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
87 Tê D90 Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
88 Cút D90 Mô tả chi tiết theo chương V 72 cái
89 Ống PVC D60 Mô tả chi tiết theo chương V 1,6 100m
90 Tê D60 Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
91 Cút D60 Mô tả chi tiết theo chương V 30 cái
92 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Mô tả chi tiết theo chương V 32 cái
93 Côn thu D90/60 Mô tả chi tiết theo chương V 64 cái
94 Ống PVD D42 Mô tả chi tiết theo chương V 1,4 100m
95 Cút D42 Mô tả chi tiết theo chương V 100 cái
96 Ống PVD D34 Mô tả chi tiết theo chương V 0,5 100m
97 Côn thu D60/34 Mô tả chi tiết theo chương V 64 cái
98 Cút D34 Mô tả chi tiết theo chương V 50 cái
99 Ống nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 1 100m
100 Tê D25 Mô tả chi tiết theo chương V 5 cái
101 Cút góc nhựa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
102 Rắc co D25 Mô tả chi tiết theo chương V 20 cái
103 Van khóa D25 Mô tả chi tiết theo chương V 2 cái
104 Van phao tự ngắt Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
105 Máy bơm nước Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
106 Ống PVC D90 Mô tả chi tiết theo chương V 1,5 100m
107 Cầu inox chắn rác Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
108 Chếch D90 Mô tả chi tiết theo chương V 20 cái
109 Cút D90 Mô tả chi tiết theo chương V 10 cái
110 Đai inox giữ ống Mô tả chi tiết theo chương V 40 cái
111 Lắp đặt ống cấp nước lạnh PPR PN10 D25 Mô tả chi tiết theo chương V 0,045 100m
112 Lắp đặt van gạt D3/4 (van bi tay bướm 3/4") Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
113 Lắp đặt đồng hồ DN15 (đã bao gồm kiểm định) Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
114 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt cút nhựa đổi hướng D25 (PPR) Mô tả chi tiết theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->