Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa ký túc xá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp, sửa chữa ký túc xá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 16:23:00 đến ngày 2020-08-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,626,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: KHU NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Căng lưới chống bụi, chống ồn ào bao quanh công trình cao 14,2m bao che công trình | Mô tả chi tiết theo chương V | 848,674 | m2 |
| 2 | Sản xuất khung lưới chắn vật rơi (sử dụng thép tròn D50,dài 1m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5758 | tấn |
| 3 | Lưới chắn vật rơi | Mô tả chi tiết theo chương V | 77,86 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.444,958 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chi tiết theo chương V | 993,4467 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết theo chương V | 116,52 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 535,3821 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,663 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 142,7686 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, làm sạch bề mặt lưới thép, hoa sắt cửa sổ | Mô tả chi tiết theo chương V | 178,268 | m2 |
| 11 | Tẩy gỉ lưới thép, hoa sắt cửa sổ | Mô tả chi tiết theo chương V | 178,268 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 119,14 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,4 | m |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 112 | m |
| 15 | Phá dỡ bồn hoa bằng máy khoan cầm tay | Mô tả chi tiết theo chương V | 41,675 | m3 |
| 16 | Cắt bê tông ô văng | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,9 | M |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả chi tiết theo chương V | 69,6002 | m3 |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 69,6002 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 69,6002 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 7T | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,696 | 100m3 |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | trọn gói |
| 24 | Tháo dỡ đường ống nước và phụ kiện | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | trọn gói |
| 25 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, nhà vệ sinh phòng điều hành | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,1764 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.067,3373 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 600,5738 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 47,3468 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 535,3821 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic kích thước gạch 400x400mm (báo giá Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 158,5791 | m2 |
| 32 | Vệ sinh mặt sàn cũ | Mô tả chi tiết theo chương V | 634,3163 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (Báo giá Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 155,255 | m2 |
| 34 | Bả matít vào tường | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.383,8026 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.950,3839 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 800,765 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.583,0376 | m2 |
| 38 | Sơn bể nước 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 60,9 | m2 |
| 39 | Sửa chữa cửa gỗ tự nhiên | Mô tả chi tiết theo chương V | 177,28 | m2 |
| 40 | Sửa chữa, thay thế khuôn cửa gỗ tự nhiên | Mô tả chi tiết theo chương V | 95,8 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chi tiết theo chương V | 178,268 | m2 |
| 42 | Đánh bóng cầu thang | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Cái |
| 43 | Sơn chống kiềm vào cầu thang | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,588 | 1m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết theo chương V | 490,8248 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,728 | 100m2 |
| 46 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,728 | 10m2 |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,3834 | 10m2 |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả chi tiết theo chương V | 20 | bộ |
| 49 | Lắp đặt led WC | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | 20 | Cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | Cái |
| 53 | Công tắc 20A | Mô tả chi tiết theo chương V | 21 | Cái |
| 54 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | 20 | Cái |
| 55 | Tủ điện tổng | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Cái |
| 56 | Tủ điện phòng | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 57 | Automat 2 pha 100A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Cái |
| 58 | Automat 2 pha 30A | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | Cái |
| 59 | Automat 1 pha 16A | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 60 | Automat 1 pha 20A | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 106,5 | M |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 106 | M |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 128 | M |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 240 | M |
| 65 | Cút nối | Mô tả chi tiết theo chương V | 120 | Cái |
| 66 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | bộ |
| 68 | Ống nhựa D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,2 | 100m |
| 69 | Rắc co D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | Cái |
| 70 | Cút góc D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 75 | Cái |
| 71 | Tê D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 75 | Cái |
| 72 | Chếch D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | Cái |
| 73 | Van khóa D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | Cái |
| 74 | Côn thu D50/32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | Cái |
| 75 | Ống nhựa D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,65 | 100m |
| 76 | Cút góc nhựa D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | Cái |
| 77 | Côn thu D32/25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 60 | Cái |
| 78 | Tê D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | Cái |
| 79 | Ống nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,2 | 100m |
| 80 | Cút góc nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | Cái |
| 81 | Tê D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 60 | cái |
| 82 | Cút ren D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 83 | Van khóa D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 84 | Van khóa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 85 | Ống PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,2 | 100m |
| 86 | Chếch D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 87 | Tê D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 88 | Cút D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 54 | cái |
| 89 | Ống PVC D60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,2 | 100m |
| 90 | Tê D60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 91 | Cút D60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | cái |
| 93 | Côn thu D90/60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 48 | cái |
| 94 | Ống PVD D42 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,05 | 100m |
| 95 | Cút D42 | Mô tả chi tiết theo chương V | 75 | cái |
| 96 | Ống PVD D34 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,375 | 100m |
| 97 | Côn thu D60/34 | Mô tả chi tiết theo chương V | 48 | cái |
| 98 | Cút D34 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | cái |
| 99 | Ống nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,75 | 100m |
| 100 | Tê D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Cút góc nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 102 | Rắc co D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 103 | Van khóa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Van phao tự ngắt | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Máy bơm nước | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Ống PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,1 | 100m |
| 107 | Cầu inox chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 108 | Chếch D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 109 | Cút D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 110 | Đai inox giữ ống | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống cấp nước lạnh PPR PN10 D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m |
| 112 | Lắp đặt van gạt D3/4 (van bi tay bướm 3/4") | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt đồng hồ DN15 (đã bao gồm kiểm định) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa đổi hướng D25 (PPR) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục 2: KHU NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Căng lưới chống bụi, chống ồn ào bao quanh công trình cao 14,2m bao che công trình | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.207 | m2 |
| 2 | Sản xuất khung lưới chắn vật rơi (sử dụng thép tròn D50,dài 1m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,6285 | tấn |
| 3 | Lưới chắn vật rơi | Mô tả chi tiết theo chương V | 85 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết theo chương V | 3.523,9245 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.450,6164 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết theo chương V | 103,53 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 827,9246 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,2412 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 220,7799 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, làm sạch bề mặt lưới thép, hoa sắt cửa sổ | Mô tả chi tiết theo chương V | 349,88 | m2 |
| 11 | Tẩy gỉ lưới thép, hoa sắt cửa sổ | Mô tả chi tiết theo chương V | 349,88 | 1m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 132,2 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả chi tiết theo chương V | 23,2 | m |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 147,8 | m |
| 15 | Phá dỡ bồn hoa bằng máy khoan cầm tay | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,8 | m3 |
| 16 | Cắt bê tông ô văng | Mô tả chi tiết theo chương V | 86,7 | 1m |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả chi tiết theo chương V | 105,3488 | m3 |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 105,3488 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 105,3488 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,0535 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,0535 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 7T | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,0535 | 100m3 |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | trọn gói |
| 24 | Tháo dỡ đường ống nước và phụ kiện | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | trọn gói |
| 25 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,3761 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,452 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.877,186 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 707,727 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 72,633 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 827,9246 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic kích thước gạch 400x400mm (báo giá Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 235,6179 | m2 |
| 32 | Vệ sinh mặt sàn cũ | Mô tả chi tiết theo chương V | 942,4716 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (Báo giá Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 308,748 | m2 |
| 34 | Bả matít vào tường | Mô tả chi tiết theo chương V | 3.289,3451 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.691,2824 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 943,636 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.345,7091 | m2 |
| 38 | Sơn bể nước 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn jenitex hoặc tương đương) | Mô tả chi tiết theo chương V | 51,765 | m2 |
| 39 | Sửa chữa cửa gỗ tự nhiên | Mô tả chi tiết theo chương V | 217,8 | m2 |
| 40 | Sửa chữa,thay thế khuôn cửa gỗ tự nhiên | Mô tả chi tiết theo chương V | 120,6 | m |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chi tiết theo chương V | 349,88 | m2 |
| 42 | Đánh bóng cầu thang | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Sơn chống kiềm vào cầu thang | Mô tả chi tiết theo chương V | 37,018 | 1m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết theo chương V | 543,7224 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,07 | 100m2 |
| 46 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,78 | 10m2 |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 54,4366 | 10m2 |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | bộ |
| 49 | Lắp đặt led WC | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Công tắc 20A | Mô tả chi tiết theo chương V | 25 | cái |
| 54 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 55 | Tủ điện tổng | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Tủ điện phòng | Mô tả chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 57 | Automat 2 pha 100A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Automat 2 pha 30A | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 59 | Automat 1 pha 16A | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 60 | Automat 1 pha 20A | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 122 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 120 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 124 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 120 | m |
| 65 | Cút nối | Mô tả chi tiết theo chương V | 220 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | bộ |
| 68 | Ống nhựa D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,1 | 100m |
| 69 | Rắc co D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | cái |
| 70 | Cút góc D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 100 | cái |
| 71 | Tê D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 100 | cái |
| 72 | Chếch D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | cái |
| 73 | Van khóa D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Côn thu D50/32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Ống nhựa D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,2 | 100m |
| 76 | Cút góc nhựa D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | cái |
| 77 | Côn thu D32/25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 80 | cái |
| 78 | Tê D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | cái |
| 79 | Ống nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,3 | 100m |
| 80 | Cút góc nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | cái |
| 81 | Tê D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 80 | cái |
| 82 | Cút ren D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 83 | Van khóa D32 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | cái |
| 84 | Van khóa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | cái |
| 85 | Ống PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,75 | 100m |
| 86 | Chếch D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 87 | Tê D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 88 | Cút D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 72 | cái |
| 89 | Ống PVC D60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | 100m |
| 90 | Tê D60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 91 | Cút D60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | cái |
| 93 | Côn thu D90/60 | Mô tả chi tiết theo chương V | 64 | cái |
| 94 | Ống PVD D42 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,4 | 100m |
| 95 | Cút D42 | Mô tả chi tiết theo chương V | 100 | cái |
| 96 | Ống PVD D34 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5 | 100m |
| 97 | Côn thu D60/34 | Mô tả chi tiết theo chương V | 64 | cái |
| 98 | Cút D34 | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | cái |
| 99 | Ống nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 100m |
| 100 | Tê D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 101 | Cút góc nhựa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 102 | Rắc co D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 103 | Van khóa D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Van phao tự ngắt | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Máy bơm nước | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Ống PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,5 | 100m |
| 107 | Cầu inox chắn rác | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 108 | Chếch D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 109 | Cút D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 110 | Đai inox giữ ống | Mô tả chi tiết theo chương V | 40 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống cấp nước lạnh PPR PN10 D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m |
| 112 | Lắp đặt van gạt D3/4 (van bi tay bướm 3/4") | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt đồng hồ DN15 (đã bao gồm kiểm định) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa đổi hướng D25 (PPR) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi