Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200823668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 16:00:00 đến ngày 2020-08-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,764,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 10 PHÒNG BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 8,94 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V | 2,303 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 2,45 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 44,121 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 28,754 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 9,948 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 17,732 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28 m, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 14,507 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 49,695 | m3 |
| 10 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,206 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 7,132 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 21,144 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,226 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 3,301 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 5,312 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,278 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V | 0,255 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,102 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 1,728 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 0,393 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 2,113 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 0,617 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 5,293 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 0,161 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 0,745 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 5,748 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,228 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,43 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28 m, vữa XM M50 | Theo chương V | 9,78 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28 m, vữa XM M50 | Theo chương V | 107,369 | m3 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V | 3,367 | 100m2 |
| 33 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 1,858 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép thép mạ kẽm | Theo chương V | 1,858 | tấn |
| 35 | GCLD Cửa đi XINGFA mở quay, kính cường lực 8 ly | Theo chương V | 64,8 | m2 |
| 36 | GCLD Cửa sổ XINGFA mở quay, kính cường lực 8 ly | Theo chương V | 50,4 | m2 |
| 37 | GCLD hoa sắt cửa STK 14x14x1 | Theo chương V | 50,4 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V | 1,12 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo chương V | 28 | cái |
| 40 | GC Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 36,69 | m2 |
| 41 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo chương V | 176,04 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 258 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 980,15 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 40,09 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 330,13 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 531,19 | m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo chương V | 127,83 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V | 346,88 | m |
| 49 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600 | Theo chương V | 448,28 | m2 |
| 50 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 78,32 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 78,32 | m2 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,607 | m3 |
| 53 | Lát đá Granite bậc cầu thang | Theo chương V | 31,41 | m2 |
| 54 | Ốp đá chẻ chân móng đá quy cách 100x200 | Theo chương V | 29,52 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 2.009,39 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 258 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 31 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo chương V | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo chương V | 490 | m |
| 6 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo chương V | 54 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo chương V | 120 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo chương V | 400 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo chương V | 58 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 | Theo chương V | 2 | tủ |
| C | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Theo chương V | 7 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo chương V | 50 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm dưới mương đất, D=10mm | Theo chương V | 30 | m |
| 4 | Gia công kim thu sét mạ kẽm, dài 0,5m | Theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Gia công, lắp dựng kẹp kiểm tra thép tấm 100x60x4 | Theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chân đỡ kim D=16; L=430 | Theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Bách hàn liên kết D8; L=140 | Theo chương V | 25 | cái |
| 9 | Bách đỡ dây trên mái thép tấm 200x60x4 | Theo chương V | 25 | cái |
| 10 | Chân đỡ dây xuống D8; L=350 | Theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 10,5 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| D | KHỐI NHÀ ĂN, BẾP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V | 0,999 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 8,784 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 1,174 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 23,197 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 11,829 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 9,414 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,008 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,305 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,47 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,558 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 1,025 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,421 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,047 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,719 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,064 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,481 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,185 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 1,207 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,114 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,202 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 9,3 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 6,702 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 0,868 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 0,538 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 2,04 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 50,6 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,89 | m3 |
| 28 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo chương V | 31,52 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 129,4 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 19,284 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 97,96 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 102,52 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 86,83 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V | 61,8 | m |
| 35 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 17,5 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600 | Theo chương V | 139,36 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Granite 300x600 | Theo chương V | 136,866 | m2 |
| 38 | Ốp đá chẻ chân móng đá quy cách 100x200 | Theo chương V | 19,23 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 32,76 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 32,76 | m2 |
| 41 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm, khẩu độ ≤9m | Theo chương V | 0,769 | tấn |
| 42 | Lắp vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 0,769 | tấn |
| 43 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,508 | tấn |
| 44 | Lắp dựng giằng thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,508 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,995 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,995 | tấn |
| 47 | GC Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 3,42 | m |
| 48 | GCLD Cửa đi XINGFA mở quay, kính cường lực 8 ly | Theo chương V | 12,96 | m2 |
| 49 | GCLD Cửa sổ XINGFA mở quay, kính cường lực 8 ly | Theo chương V | 27,36 | m2 |
| 50 | GCLD hoa sắt cửa STK 14x14x1 | Theo chương V | 27,36 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V | 1,31 | 100m2 |
| 52 | Thi công trần bằng tấm tôn lạnh, khung xương sắt L3x4 | Theo chương V | 112,32 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 306,594 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 129,4 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V | 0,54 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo chương V | 0,03 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo chương V | 12 | cái |
| E | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo chương V | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo chương V | 20 | m |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo chương V | 17 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo chương V | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo chương V | 75 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo chương V | 21 | cái |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 | Theo chương V | 1 | tủ |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa INOX loại chậu đôi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Theo chương V | 0,5 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo chương V | 0,03 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 14 | Máy bơm nước 750W, h=10m | Theo chương V | 1 | cái |
| G | KHỐI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V | 0,467 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 13,392 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 11,12 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,022 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,326 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,232 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 5,324 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 11,08 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,122 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,563 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,607 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 5,818 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,665 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,034 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,188 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,238 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,296 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28 m | Theo chương V | 0,136 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,008 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,044 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,073 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,151 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,881 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 11,385 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 18,177 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,972 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 86,64 | m2 |
| 29 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo chương V | 13,2 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 106,255 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 35,05 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 26,08 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 300x300 | Theo chương V | 59,53 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo chương V | 208,385 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 9 | m2 |
| 40 | GCLD Cửa đi nhôm, kính mờ dày 5 ly | Theo chương V | 18,35 | m2 |
| 41 | GCLD Cửa sổ nhôm, kính mờ dày 5 ly | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 42 | Thi công trần bằng tấm trần tôn lạnh, khung xương sắt L3x4 | Theo chương V | 56,76 | m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V | 0,691 | 100m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,459 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 0,459 | tấn |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 184,665 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 86,64 | m2 |
| H | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,128 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 1,216 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,078 | tấn |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,544 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 44,16 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 5,32 | m2 |
| I | ĐIỆN NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat | Theo chương V | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo chương V | 25 | m |
| J | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt xí xổm | Theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Máy bơm nước 750W, h=10m | Theo chương V | 1 | cái |
| K | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Theo chương V | 25 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Van khóa D27 | Theo chương V | 20 | cái |
| L | TƯỜNG RÀO + NỀN SÂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V | 1,172 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 115,84 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 25,399 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 10,351 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 6,579 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,748 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,522 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,802 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,859 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 78,768 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo chương V | 235,122 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 1,168 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,28 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,441 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,197 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,365 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,264 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,075 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 7,5x11,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 13,603 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 45,5 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 227,583 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 114,996 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 68,465 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V | 77,2 | m |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 6,067 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,443 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,274 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 95 | 1cấu kiện |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V | 360,916 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 10x200 màu sáng | Theo chương V | 17,46 | m2 |
| 31 | Gia công lắp dựng hàng rào lưói thép | Theo chương V | 86,34 | m2 |
| 32 | Gia công Lắp dựng hàng rào song sắt. | Theo chương V | 89,014 | m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng cửa song sắt | Theo chương V | 12,48 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 225,4 | 1m2 |
| 35 | GCLD bảng tên trường bằng chữ INOX | Theo chương V | 1 | bộ |
| M | NỀN SÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 10,8 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 6,48 | m3 |
| 3 | Lát gạch TERRAZZO-tiết diện gạch 300x300, lót vữa XM mác 75, dày 5cm | Theo chương V | 867,1 | m2 |
| 4 | Lớp cát tao phẳng dày 5cm | Theo chương V | 0,386 | 100m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 8,854 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 95,496 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 11,34 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 8,046 | m3 |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 5,19 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 8,828 | m3 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 39 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 155,34 | m2 |
| N | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 2,82 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,208 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,488 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 3,408 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,284 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,068 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,021 | tấn |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 28,24 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 41,48 | m2 |
| 12 | Van đồng D27 | Theo chương V | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo chương V | 0,042 | 100m |
| 14 | Măng sông PVC D27 | Theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Đầu ra gai trong D21 | Theo chương V | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Theo chương V | 1 | 100 m |
| O | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 452,129 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 7,895 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 360,36 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 83,16 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 11,544 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 160,388 | m3 |
| 7 | Xúc gạch đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo chương V | 1,719 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Theo chương V | 1,719 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi