Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Hợp Tiến và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 10:49:00 đến ngày 2020-08-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,847,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) | 7,254 | m3 | |
| 2 | Đào mặt đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M85%) | 0,653 | 100m3 | |
| 3 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 0,5947 | 100m3 | |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 3,3009 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 59,47 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,7254 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,7254 | 100m3 | |
| B | CẢI TẠO NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 13 | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) | 151,081 | m3 | |
| 2 | Đào mặt đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) | 13,5973 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đắp K95 (hệ số 1.13) | 1.060,0191 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC10%) | 1,4071 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M90%) | 7,9736 | 100m3 | |
| 6 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 6,386 | 100m3 | |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 32,1556 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 642,8 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 15,1081 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 15,1081 | 100m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đá 1x2, mác 250 | 95,17 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 4,7587 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,101 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi