Gói thầu: Thi công xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807776-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Khánh Hội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 15:52:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,538,550,867 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 54,963 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5496 | 100m3 |
| B | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,265 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp san lấp công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1.027,8862 | m3 |
| C | KÈ, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8994 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 78,0725 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,4916 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,4916 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,8816 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,3138 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,495 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4542 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,126 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,568 | tấn |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2998 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6232 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2839 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0504 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3118 | tấn |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,1866 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8993 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 538,6884 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 112,7016 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 320,72 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 651,39 | m2 |
| D | NHÀ LÀM VIỆC ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4176 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 109,4 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,88 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,4603 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2543 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,0454 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9162 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5681 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8683 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1758 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3124 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4048 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0841 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8412 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,5324 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5855 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3384 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7804 | tấn |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,0865 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2419 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5763 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,4429 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9072 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,5885 | m3 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,47 | m2 |
| 26 | Đổ đất màu trồng cây hoa | Theo yêu cầu của HSTK | 1,584 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6414 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4796 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3929 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0715 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,2972 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0604 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,904 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8774 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3274 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,521 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0266 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4511 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1816 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2135 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1023 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3322 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1483 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3285 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1964 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,262 | tấn |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 82,8411 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,194 | m3 |
| 49 | Xây đắp tạo kiến trúc chân cột, đấu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2627 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8784 | m3 |
| 52 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,0915 | m2 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0989 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3376 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5714 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5786 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1052 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0202 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,131 | tấn |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3513 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 116,2124 | m2 |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3513 | tấn |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5421 | 100m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 36,4658 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,4658 | m2 |
| 66 | Gia công lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8859 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 48,4291 | m2 |
| 68 | Sản xuất trụ cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 69 | Tay vịn gỗ cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 9,5 | m |
| 70 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0223 | tấn |
| 71 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 72 | Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái): | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 73 | Gia công sen hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4277 | tấn |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 55,06 | m2 |
| 75 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 45,02 | m2 |
| 76 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh: Khóa đa điểm, 06 bản lề 3D: | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 77 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 78 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 55,06 | m2 |
| 79 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 3 cánh mở trượt : Khóa đa điểm, 06 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 80 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 81 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 102,36 | m2 cấu kiện |
| 82 | SX Vách kính nhôm profile Xingfa hệ 55 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,16 | m2 |
| 83 | Phụ kiện vách kính: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 84 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 6,16 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 343,0318 | m2 |
| 86 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24,912 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,2339 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 106,5031 | m2 |
| 89 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 585,3321 | m2 |
| 90 | Trát đắp phù hiệu táp lô + tam lô | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | toàn bộ |
| 91 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 130,5348 | m2 |
| 92 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 632,35 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 411,062 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,0405 | m2 |
| 95 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 446,48 | m |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,8 | m |
| 97 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Elephant Brand, khung xương Rondo | Theo yêu cầu của HSTK | 18,5409 | m2 |
| 98 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,88 | m2 |
| 99 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2556 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,01 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0209 | tấn |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 715,866 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.103,452 | m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4514 | 100m2 |
| 106 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 111 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 46 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 + 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 280 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 123 | Dây đồng nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 124 | Tủ điện 800x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 125 | Tủ điện 600x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 126 | Tủ điện 200x250x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 131 | Băng dính điện | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cuộn |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | hộp |
| 133 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 135 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 136 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 137 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 138 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m |
| 139 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 140 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt vòi xịt rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 147 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 151 | Lắp đặt máy bơm 1,5 KW | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,22 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,21 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,03 | 100m |
| 156 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê nhựa thu PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê nhựa thu PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 161 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 165 | Rắc co D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 166 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 167 | Rắc co D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,23 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 171 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát, đường kính Tê 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát, đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát, đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn thu - Đường kính 110x90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát , đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,624 | 100m |
| 181 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 183 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | m3 |
| 184 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,684 | m3 |
| 185 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,029 | 100m2 |
| 186 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1158 | tấn |
| 187 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4633 | m3 |
| 188 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0525 | tấn |
| 189 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0313 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 191 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4284 | m3 |
| 192 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,95 | m2 |
| 193 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7915 | m2 |
| 194 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4672 | m2 |
| E | TRỤ SỞ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0875 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 67,264 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,264 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 214,28 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 131,2 | m |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 275,84 | m2 |
| 7 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 275,84 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,38 | m2 |
| 9 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,38 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 26,8 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 26,8 | m2 |
| 12 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 14x14x1.8 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1984 | tấn |
| 13 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 57,76 | m2 |
| 14 | Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 15 | Mua phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay cửa nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 16 | Mua vách kính nhôm profile xingfa hệ 55 | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m2 |
| 17 | Mua phụ kiện vách kính hôm xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 147,52 | m2 cấu kiện |
| 19 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 57,76 | m2 cấu kiện |
| 20 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.301,762 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 637,022 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.585,11 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.353,674 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 237,6608 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 7,13 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1188 | 100m3 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 28,476 | m2 |
| 29 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7125 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7125 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 237,661 | m2 |
| 32 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20,46 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 29,528 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,528 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 131,2678 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4792 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5047 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0692 | 100m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, Hộp kỹ thuật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5047 | m3 |
| 40 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước hiện trạng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | toàn bộ |
| 43 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2395 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0395 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4792 | m3 |
| 46 | Chống thấm gốc xi măng 2 thành phần Sika, Basf, Mapei | Theo yêu cầu của HSTK | 12,3959 | m2 |
| 47 | Chống thấm cổ ống thoát sàn, cuốn thanh trương nở korea + đổ vữa rót không co ngót | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24,7918 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo yêu cầu của HSTK | 103,152 | m2 |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng sông PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 69 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 73 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê vuông - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa miệng bát - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn thu - Đường kính 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 85 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 86 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hộp |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | máy |
| 95 | Mua điều hòa loại 1 chiều 12000 BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | máy |
| 96 | Dây đồng lắp đặt điều hòa | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| F | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 757,059 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 123,238 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu của HSTK | 880,297 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 58,245 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 116,49 | m2 |
| 6 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 116,49 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 58,245 | m2 cấu kiện |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7825 | 100m2 |
| 9 | Dọn dẹp vệ sinh hạng mục | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | công |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 306,18 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 108,92 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu của HSTK | 415,1 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 21,57 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 43,14 | m2 |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 43,14 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 21,57 | m2 cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 2,093 | 100m2 |
| 18 | Chống thấm giáp nối giữa 2 nhà Hội trường văn hóa và nhà kho 2 tầng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | toàn bộ |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 427,833 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 54,489 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu của HSTK | 482,322 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 28,5 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 28,5 | m2 cấu kiện |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 150,053 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu của HSTK | 150,053 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 76,815 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 76,815 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0124 | m3 |
| 31 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 18,888 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5821 | 100m3 |
| 33 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1934 | 100m2 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1193 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,934 | m3 |
| 36 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3868 | 10m |
| 37 | Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3868 | 10m |
| G | SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY, RÃNH NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,047 | 100m3 |
| 2 | Mua cấp phối đá dăm tôn nền | Theo yêu cầu của HSTK | 104,7 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 104,7 | m3 |
| 4 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,94 | 10m |
| 5 | Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,94 | 10m |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,055 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6579 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,6224 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 25,6224 | m2 |
| 10 | Mua + đổ đất trồng cây (0.5 m3 bồn) | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,113 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,8516 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,8516 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,0188 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 167,98 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,74 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6652 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6188 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,194 | 100kg |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | cái |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,371 | 100m3 |
| H | NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,608 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,768 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,104 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,264 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1104 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0122 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,075 | tấn |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,315 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,315 | tấn |
| 10 | Bu lông M20x80 lắp dựng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 1,536 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0307 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9448 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9448 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 87,36 | m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4702 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4702 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6412 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6412 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 77,5526 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5408 | 100m2 |
| I | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6414 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,741 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6348 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4006 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0338 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,074 | tấn |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0256 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,6 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9638 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3847 | 100m3 |
| 11 | Nắp bể bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| J | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 74,9788 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7498 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 23,85 | 100m |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8444 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3618 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4513 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2103 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,5241 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1968 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1494 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0663 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1929 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4209 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8206 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5359 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2157 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1162 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0042 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0904 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6389 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,961 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3329 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1207 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,537 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0683 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6778 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0271 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,9182 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0353 | m3 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2894 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2894 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,065 | 100m2 |
| 33 | Mua tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSTK | 20,38 | md |
| 34 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1309 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,019 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0095 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0109 | tấn |
| 38 | Trát lót bàn bếp | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8964 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8964 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 107,9268 | m2 |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,926 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,88 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,08 | m |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,216 | m2 |
| 45 | Đắp chi tiết cột | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 46 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,4752 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,3234 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 91,9204 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,9588 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 116,806 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 148,1571 | m2 |
| 52 | Mua cửa đi mở quay 2 cánh Xingfa hệ 55 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,56 | m2 |
| 53 | Mua cửa sổ mở quay 2 cánh Xingfa hệ 55, 93 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,12 | m2 |
| 54 | Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay, khóa đa điểm,06 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh dùng: TNĐĐ, TC, bản lề chữ A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2006 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 9,12 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 23,5 | m2 |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 64 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 140 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 71 | Hộp tủ điện 250x200x150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 79 | Quả cầu + Rọ chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | Cái |
| 80 | Đai gữi ống + vít nở | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | Cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,036 | 100m |
| K | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc gỗ Lim<br/>Kích thước: Chiều dài 155cm, chiều rộng 88cm, chiều cao 81cm, Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | Chiếc |
| 2 | Bàn đại biểu nhà văn hóa gỗ Lim Kích thước: Chiều dài 150cm, chiều rộng 50cm, chiều cao 76cm, Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | Chiếc |
| 3 | Ghế đại biểu Nhà văn hóa gỗ Lim Kích thước, quy cách: Mặt ghế 43cm x 44cm, khung tựa 44cm x 110cm, chiều cao đến mặt ghế 43cm. Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | Chiếc |
| 4 | Ghế da GX 201BM | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | Chiếc |
| 5 | Giường năm Xuân Hòa GI-01-00 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 6 | Bục tượng Bác Hồ gỗ Lim Kích thước: Chiều cao 160cm, chiều rộng 90cm, chiều sâu 60cm (có đục hoa văn), Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 7 | Bục nói chuyện Nhà văn hóa gỗ Lim Kích thước: Chiều cao 160cm, chiều rộng 90cm, chiều sâu 60cm (có đục hoa văn), Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 8 | Bàn hội trường gỗ Lim Kích thước: Chiều dài 200cm, chiều rộng 50cm, chiều cao 75cm (bưng 1 mặt), Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | Chiếc |
| 9 | Bàn hội trường gỗ Lim Kích thước: Chiều dài 230cm, chiều rộng 55cm, chiều cao 75cm (bưng 1 mặt), Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | Chiếc |
| 10 | Bàn hội trường gỗ Lim Kích thước: Chiều dài 175cm, chiều rộng 55cm, chiều cao 75cm (bưng 1 mặt), Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Chiếc |
| 11 | Ghế hội trường gỗ Lim Kích thước: Mặt ghế 43cm x 44cm, khung tựa 44cm x 110cm, chiều cao đến mặt ghế 43cm. Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 46 | Chiếc |
| 12 | Bục nói chuyện hội trường gỗ Lim Kích thước: Chiều cao 125cm, chiều rộng 90cm, chiều sâu 50cm (có đục hoa văn), Sơn phủ PU 05 lớp cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi