Gói thầu: Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Ninh năm 2020 - đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Ninh năm 2020 - đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 10:06:00 đến ngày 2020-08-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,065,211,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_DTU_YEN_THO_3) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 22,312 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,253 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 33 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 25,565 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| B | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_DTU_YEN_THO_3) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 2,587 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,235 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,134 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 2,352 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 4 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 10 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 10 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 10 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 14 | 10 m | |
| C | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_DTU_YEN_THO_3) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| D | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_DTU_YEN_THO_3) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,726 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 853 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.825,828 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| E | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_DTU_YEN_THO_3) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo | 68,442 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,008 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,728 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,823 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình | 32,434 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km | 0,3243 | 100m3 | |
| F | Lắp dựng cột anten, cầu cáp (BTS: QNH_DTU_YEN_THO_3) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| G | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_13) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 21,352 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 30 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,6053 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| H | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_13) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,294 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,118 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,067 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,176 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 6 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 6 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 6 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 6 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 6 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 8,5 | 10 m | |
| I | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_13) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| J | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_13) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,726 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 846 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.825,828 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| K | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_13) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo | 68,442 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,008 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,728 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,823 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình | 32,434 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km | 0,3243 | 100m3 | |
| L | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_13) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| M | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_DTU_TRANG_AN_4) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 21,352 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 30 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,6053 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| N | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_DTU_TRANG_AN_4) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,94 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,176 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,101 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,764 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 3 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 10 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 10 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 10 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 15 | 10 m | |
| O | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_DTU_TRANG_AN_4) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| P | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_DTU_TRANG_AN_4) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,726 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 843 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.825,828 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| Q | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_DTU_TRANG_AN_4) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo | 68,442 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,008 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,728 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,823 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình | 32,434 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km | 0,3243 | 100m3 | |
| R | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_DTU_TRANG_AN_4) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| S | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_8) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 21,352 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 30 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,6053 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| T | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_8) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,294 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,118 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,067 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,176 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 10 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 10 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 10 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 12 | 10 m | |
| U | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_8) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| V | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_8) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,726 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 843 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.825,828 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| W | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_8) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo | 68,442 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,008 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,728 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,823 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình | 32,434 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km | 0,3243 | 100m3 | |
| X | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_8) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| Y | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_12) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 21,224 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 30 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,4773 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| Z | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_12) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,94 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,176 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,101 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,764 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 3 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 8 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 8 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 8 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 8 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 8 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 10 | 10 m | |
| AA | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_12) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| AB | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_12) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,726 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 847 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.825,828 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| AC | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_12) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo | 68,442 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,008 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,728 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,823 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình | 32,434 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km | 0,3243 | 100m3 | |
| AD | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_DTU_MAO_KHE_12) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| AE | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_UBI_PHUONG_DONG_4) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 23,144 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 36 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 26,3973 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| AF | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_UBI_PHUONG_DONG_4) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,294 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,118 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,067 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,176 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 6 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 6 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 6 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 6 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 6 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 8 | 10 m | |
| AG | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_UBI_PHUONG_DONG_4) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| AH | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_UBI_PHUONG_DONG_4) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,822 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 885 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.899,287 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| AI | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_UBI_PHUONG_DONG_4) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo | 75,546 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,464 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,085 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,052 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,723 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,111 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình | 20,082 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km | 0,2008 | 100m3 | |
| AJ | Lắp dựng cột anten, cầu cáp (BTS: QNH_UBI_PHUONG_DONG_4) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| AK | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 23,144 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 36 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 26,3973 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| AL | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 3,881 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,353 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,202 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 3,528 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 6 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 14 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 14 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 14 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 22 | 10 m | |
| AM | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| AN | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,822 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 885 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.899,287 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| AO | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo | 75,546 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,464 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,085 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,052 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,723 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,111 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa lên xe đổ đi khỏi công trình | 20,082 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ khỏi công trình bằng ô tô ra bãi thải, khoảng cách < 1Km | 0,2008 | 100m3 | |
| AP | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| AQ | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_HLG_HA_TU_5) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 21,352 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 30 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,6053 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| AR | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_HLG_HA_TU_5) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 5,174 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,47 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,269 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 4,704 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 8 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 18 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 18 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 18 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 18 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 18 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 30 | 10 m | |
| AS | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_HLG_HA_TU_5) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| AT | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_HLG_HA_TU_5) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,972 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 846 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 2.071,828 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| AU | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_HLG_HA_TU_5) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo | 68,442 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,008 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,728 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,823 | m3 | |
| AV | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_HLG_HA_TU_5) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| AW | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_MCI_HAI_HOA_4) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 21,352 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 30 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,6053 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| AX | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_MCI_HAI_HOA_4) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,94 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,176 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,101 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,764 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 3 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 8 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 8 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 8 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 8 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 8 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 10 | 10 m | |
| AY | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_MCI_HAI_HOA_4) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| AZ | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP (BTS: QNH_MCI_HAI_HOA_4) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,972 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 846 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 2.071,828 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| BA | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_MCI_HAI_HOA_4) | |||
| 1 | Bơm nước, vét bùn chuẩn bị thi công móng neo | 3 | CN3 | |
| 2 | Máy bơm nước | 2 | ca | |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 4,704 | 100m | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 kè đá hộc | 1,176 | m3 | |
| 5 | Xây kè móng bằng đá hộc, M75 | 10,725 | m3 | |
| 6 | Đắp đất chỗ kè đá đến cos +0,00 | 19,8 | m3 | |
| 7 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo | 68,442 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,008 | m3 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,728 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,823 | m3 | |
| BB | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_MCI_HAI_HOA_4) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| BC | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_MCI_HAI_YEN_6) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 22,184 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 33 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 25,4373 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| BD | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_MCI_HAI_YEN_6) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 2,587 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,235 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,134 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 2,352 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 4 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 10 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 10 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 10 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 14 | 10 m | |
| BE | MÓNG PHÒNG MÁY BTS | |||
| 1 | Đào móng nhà shelter | 2,753 | m3 | |
| 2 | Lấp đất chân móng đầm chặt | 1,644 | m3 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót | 0,027 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng độc lập | 0,107 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn dầm móng dài | 0,039 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,086 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,03 | tấn | |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 10 | Đắp cát tôn nền | 0,746 | m3 | |
| BF | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP (BTS: QNH_MCI_HAI_YEN_6) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,972 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,065 | tấn | |
| 3 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 4 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 5 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 6 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 7 | Cáp thép bện 1x19 | 857 | m | |
| 8 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 9 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 10 | Maní | 48 | cái | |
| 11 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 12 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 13 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 14 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 2.136,828 | kg | |
| 16 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| BG | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_MCI_HAI_YEN_6) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 68,565 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,003 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,574 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,741 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,788 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 31,951 | m3 | |
| BH | Lắp dựng cột anten, cầu cáp (BTS: QNH_MCI_HAI_YEN_6) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 8 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3 | m | |
| BI | TIẾP ĐẤT (bts: QNH_CPA_DUONG_HUY_5) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 23,144 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,2533 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 85 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 36 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 26,3973 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| BJ | ĐIỆN NGUỒN (bts: QNH_CPA_DUONG_HUY_5) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 2,587 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,235 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,134 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 2,352 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 4 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 10 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 10 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 10 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 15 | 10 m | |
| BK | MÓNG PHÒNG MÁY BTS | |||
| 1 | Đào móng nhà shelter | 2,753 | m3 | |
| 2 | Lấp đất chân móng đầm chặt | 1,644 | m3 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót | 0,027 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng độc lập | 0,107 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn dầm móng dài | 0,039 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,086 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,03 | tấn | |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 10 | Đắp cát tôn nền | 0,746 | m3 | |
| BL | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP (bts: QNH_CPA_DUONG_HUY_5) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 2,084 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,065 | tấn | |
| 3 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 4 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 5 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 6 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 7 | Cáp thép bện 1x19 | 885 | m | |
| 8 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 9 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 10 | Maní | 48 | cái | |
| 11 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 12 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 13 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 14 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 2.226,287 | kg | |
| 16 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| BM | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (bts: QNH_CPA_DUONG_HUY_5) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 84,597 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 61,763 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,085 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,15 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,794 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,98 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 20,479 | m3 | |
| BN | Lắp dựng cột anten, cầu cáp (bts: QNH_CPA_DUONG_HUY_5) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 8 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3 | m | |
| BO | TIẾP ĐẤT (bts: QNH_HLG_VIET_HUNG_6) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 31,911 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 11,25 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 1 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại tấm san phẳng điện thế bước | 2 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 49,15 | m | |
| 6 | Kéo rải lập là 40x4mm | 150 | m | |
| 7 | Bao hóa chất GEM làm giảm điện trở đất | 25 | bao | |
| 8 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 41 | m | |
| 9 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 18 | bộ | |
| 10 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 1 | điện cực | |
| 11 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 12 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 13 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 14 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 16 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 17 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 18 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 19 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 20 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 21 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 22 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 43,161 | m3 | |
| 24 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| BP | ĐIỆN NGUỒN (bts: QNH_HLG_VIET_HUNG_6) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 3,881 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,353 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,202 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 3,528 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 6 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 14 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 14 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 14 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 23 | 10 m | |
| BQ | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (bts: QNH_HLG_VIET_HUNG_6) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| BR | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (bts: QNH_HLG_VIET_HUNG_6) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 2,056 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 60 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 688 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 18 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 36 | cái | |
| 9 | Maní | 36 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 216 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 2.130,871 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| BS | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (bts: QNH_HLG_VIET_HUNG_6) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo | 48,582 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 27,304 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,375 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,361 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,523 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,936 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 20,882 | m3 | |
| BT | Lắp dựng cột anten (bts: QNH_HLG_VIET_HUNG_6) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| BU | TIẾP ĐẤT (BTS: QNH_CPA_CAM_HAI_4) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 30,819 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 11,25 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 1 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại tấm san phẳng điện thế bước | 2 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 49,15 | m | |
| 6 | Kéo rải lập là 40x4mm | 199,15 | m | |
| 7 | Bao hóa chất Gem làm giảm điện trở đất | 25 | bao | |
| 8 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 38 | m | |
| 9 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 18 | bộ | |
| 10 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 1 | điện cực | |
| 11 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 12 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 13 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 81 | m | |
| 14 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 16 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 17 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 18 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 19 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 20 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 21 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 22 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 42,069 | m3 | |
| 24 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| BV | ĐIỆN NGUỒN (BTS: QNH_CPA_CAM_HAI_4) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 4,528 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,412 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,235 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 4,116 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 7 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 16 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 16 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 16 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 16 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 16 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 26 | 10 m | |
| BW | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR (BTS: QNH_CPA_CAM_HAI_4) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| BX | SẢN XUẤT CỘT ANTEN (BTS: QNH_CPA_CAM_HAI_4) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,944 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 126 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 60 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 655 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 18 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 36 | cái | |
| 9 | Maní | 36 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 216 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 2.018,871 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 28 | bộ | |
| BY | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo (BTS: QNH_CPA_CAM_HAI_4) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo | 53,694 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 28,204 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,417 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,236 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,496 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,356 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 23,657 | m3 | |
| BZ | Lắp dựng cột anten (BTS: QNH_CPA_CAM_HAI_4) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| CA | Chi phí xin hỗ trợ cấp điện 13BTS | |||
| 1 | QNH_DTU_YEN_THO_3 | 1 | trạm | |
| 2 | QNH_DTU_MAO_KHE_13 | 1 | trạm | |
| 3 | QNH_DTU_TRANG_AN_4 | 1 | trạm | |
| 4 | QNH_DTU_MAO_KHE_8 | 1 | trạm | |
| 5 | QNH_DTU_MAO_KHE_12 | 1 | trạm | |
| 6 | QNH_UBI_PHUONG_DONG_4 | 1 | trạm | |
| 7 | QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4 | 1 | trạm | |
| 8 | QNH_HLG_HA_TU_5 | 1 | trạm | |
| 9 | QNH_MCI_HAI_HOA_4 | 1 | trạm | |
| 10 | QNH_MCI_HAI_YEN_6 | 1 | trạm | |
| 11 | QNH_CPA_DUONG_HUY_5 | 1 | trạm | |
| 12 | QNH_HLG_VIET_HUNG_6 | 1 | trạm | |
| 13 | QNH_CPA_CAM_HAI_4 | 1 | trạm | |
| CB | Chi phí xin hỗ trợ cấp phép xây dựng 10BTS | |||
| 1 | QNH_DTU_YEN_THO_3 | 1 | trạm | |
| 2 | QNH_DTU_MAO_KHE_13 | 1 | trạm | |
| 3 | QNH_DTU_TRANG_AN_4 | 1 | trạm | |
| 4 | QNH_DTU_MAO_KHE_8 | 1 | trạm | |
| 5 | QNH_DTU_MAO_KHE_12 | 1 | trạm | |
| 6 | QNH_UBI_PHUONG_DONG_4 | 1 | trạm | |
| 7 | QNH_UBI_TRUNG_VUONG_4 | 1 | trạm | |
| 8 | QNH_HLG_HA_TU_5 | 1 | trạm | |
| 9 | QNH_MCI_HAI_HOA_4 | 1 | trạm | |
| 10 | QNH_HLG_VIET_HUNG_6 | 1 | trạm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi