Gói thầu: Gói thầu Xây lắp.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200823258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đăk Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200111898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ trong giai đoạn 2016-2020, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 09:51:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,621,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| B | Đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.051,31 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.776,91 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.067,7 | m3 |
| 4 | Đào cấp đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,91 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 703,58 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,44 | m3 |
| 7 | Cày xới + lu lèn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.306,01 | m2 |
| 8 | Đắp nền đường K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.226,49 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.255,82 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp L<= 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.698,216 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C3 đổ đi L= 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,532 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C1 đổ đi L=500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.806,35 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.003,3 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.060,594 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.708,94 | m2 |
| 4 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.575 | m |
| 5 | Làm khe co có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.890 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m |
| D | Lề đường gia cố | |||
| 1 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.080,39 | m2 |
| 2 | Bê tông gia cố lề đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,75 | m2 |
| 4 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,91 | m2 |
| E | Rãnh gia cố hình tam giác KT(30x90)cm | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,07 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh dọc đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,13 | m2 |
| 4 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,01 | m2 |
| 5 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.254,7 | m2 |
| F | Rãnh gia cố hình thang KT(40x120x40)cm | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,68 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh dọc đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,49 | m2 |
| 4 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,34 | m2 |
| 5 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.877,05 | m2 |
| G | Tấm đan rãnh qua đường giao dân sinh KT(120x100x15)cm | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 3 | Bê tông gối kê đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,73 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép gối kê đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,674 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,03 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,75 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,963 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan P>50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| H | Gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,62 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,83 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497,32 | m2 |
| 6 | Bê tông ốp mái đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,75 | m3 |
| 7 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.362,75 | m2 |
| 8 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,9 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đương kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m2 |
| I | Công trình phòng hộ - Biển báo các loại: | |||
| 1 | Biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Biển báo tròn 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật KT(135x67,5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,823 | m2 |
| 4 | Trụ biển báo đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | m |
| 5 | Thép neo cột đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | Kg |
| 6 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| J | Công trình phòng hộ - Cọc tiêu: | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,62 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép đường kính <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | tấn |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,36 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ Bê tông cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,4 | m2 |
| 6 | Sơn 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,23 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| K | Công trình phòng hộ - Tường hộ lan: | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,05 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,05 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,48 | m2 |
| 4 | Tấm sóng giữa (2320x310x3)mm (giữa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | tấn |
| 5 | Tấm sóng giữa (2320x310x3)mm (cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tấn |
| 6 | Tấm sóng đầu (700x310x3)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tấn |
| 7 | Cột thép (D141,3x1250x4,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | cột |
| 8 | Cột thép (D141,3x1056x4,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 9 | Cột thép (D141,3x846x4,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 10 | Bu lông f19, L=180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | bộ |
| 11 | Bu lông f16, L = 35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.710 | bộ |
| 12 | Mắt phản quang (1,5Tx40x65)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | cái |
| 13 | Bản đệm (70x300x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | bản |
| 14 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 15 | Vận chuyển tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| L | Cống tròn ĐK100cm - Thân cống | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,75 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,76 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,36 | m2 |
| 6 | Bê tông ống cống tròn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,61 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | tấn |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,98 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống đường kính 100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | ống |
| 10 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,42 | m2 |
| 12 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,9 | m2 |
| M | Cống tròn ĐK100cm- Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay thượng lưu | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,95 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,62 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,48 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,57 | m2 |
| 8 | Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| N | Cống tròn ĐK100cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay hạ lưu | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,69 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,78 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,81 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,96 | m2 |
| 8 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | rọ |
| O | Cống tròn ĐK150cm - Thân cống | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,39 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,08 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | m2 |
| 6 | Bê tông ống cống tròn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,734 | tấn |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,29 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống đường kính 150cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | ống |
| 10 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9 | m2 |
| 12 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,48 | m2 |
| P | Cống tròn ĐK150cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay (Thượng lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,26 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,74 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,89 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,01 | m2 |
| Q | Cống tròn ĐK150cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay (hạ lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,56 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,19 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,53 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,01 | m2 |
| 8 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| R | Cống tròn 2x D150cm - Thân cống | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,51 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,95 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,51 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 6 | Bê tông ống cống tròn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,005 | tấn |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 617,95 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống đường kính 150cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | ống |
| 10 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,24 | m2 |
| 12 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,35 | m2 |
| S | Cống tròn 2x D150cm -Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay (Thượng lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,78 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,96 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,58 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,29 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,18 | m2 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m2 |
| T | Cống tròn 2x D150cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay (hạ lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,16 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,14 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,08 | m2 |
| 6 | Bê tông tường cánh đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,63 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,6 | m2 |
| 8 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | rọ |
| U | Cống tròn 2x D150cm - Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m3 |
| 2 | Đào bỏ kết cấu bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phé thải đổ đi L=500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,22 | m3 |
| V | Cống bản KT(80X60)cm - Thân cống | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,03 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,4 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,78 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,43 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,08 | m2 |
| 6 | Bê tông thân cống đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,07 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,48 | m2 |
| 8 | Gia công cốt thép đà kiềng đường kính <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | tấn |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,66 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,412 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,21 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan P>50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| W | Cống bản KT(80X60)cm - Tường cánh, sân cống, chân khay, hố thu (thượng lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,47 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,19 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,79 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,19 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,11 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,27 | m2 |
| X | Cống bản KT(80X60)cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, hố thu (hạ lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,19 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,96 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,58 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,74 | m2 |
| Y | Cống bản KT(80X80)cm - Thân cống | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,71 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,81 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,57 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,81 | m2 |
| 6 | Bê tông thân cống đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,28 | m2 |
| 8 | Gia công cốt thép đà kiềng đường kính <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | tấn |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,36 | m2 |
| 11 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,846 | tÊn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan P>50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| Z | Cống bản KT(80X80)cm - Tường cánh, sân cống, chân khay, hố thu (thượng lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,29 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,66 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,02 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,99 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,66 | m2 |
| AA | Cống bản KT(80X80)cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, hố thu (hạ lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,63 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,42 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,01 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,37 | m2 |
| AB | Cống hộp 200X200cm - Thân cống | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,3 | m3 |
| 3 | Đệm bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống hộp đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,55 | m3 |
| 5 | Cốt thép ống cống đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | tấn |
| 6 | Cốt thép ống cống đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,963 | tấn |
| 7 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,58 | m2 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m2 |
| 9 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,14 | m2 |
| AC | Cống hộp 200X200cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay (thượng lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,97 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,63 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,77 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,65 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,82 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,82 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,33 | m2 |
| AD | Cống hộp 200X200cm - Tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay (Hạ lưu) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,62 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,14 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,42 | m2 |
| 8 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 9 | Đá hộc xếp khan (tận dụng đá hộc ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,42 | m3 |
| AE | Cống hộp 200X200cm - Tường chắn H=2.0m | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,02 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,26 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,91 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,57 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,45 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m |
| 9 | Đắp đất sét tầng phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m2 |
| 11 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | m2 |
| AF | Cống hộp 200X200cm - Gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Đào hố móng ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,39 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m2 |
| 6 | Bê tông ốp mái đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,21 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,29 | m2 |
| 8 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,09 | m2 |
| 9 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,89 | m2 |
| 10 | Bê tông gia cố lề đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,34 | m2 |
| 12 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,15 | m2 |
| AG | 14.6. Cống hộp 200X200cm - Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,11 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phê thải đổ đi L=500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,11 | m3 |
| AH | CẦU BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC | |||
| AI | Kết cấu nhịp: Dầm I24m, 3 dầm | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu đá 1*2, 40Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,45 | m2 |
| 3 | Bơm vữa trong ống luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 4 | Cáp DƯL tao 12.7mm, cấp 270, tao 7 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,095 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống thép luồn cáp đường kính <=80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,15 | m |
| 6 | Lắp đặt neo chủ động loại 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cốt thép dầm cầu đường kính <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,38 | tấn |
| 8 | Thép định vị đường kính 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | Tấn |
| 9 | Gia công thép tấm KT(550*500*20)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,259 | tấn |
| 10 | Thép đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt gối cầu cao su KT(350*450*78)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AJ | Bản kê mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1*2, 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,03 | m2 |
| 3 | Cốt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,666 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan lót P>50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | tấm |
| AK | Dầm ngang | |||
| 1 | Bê tônng dầm ngang đá 1*2, 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,76 | m3 |
| 2 | Ván khuôn dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,45 | m2 |
| 3 | Gia công cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,707 | Tấn |
| AL | Các lớp mặt cầu, bản mặt cầu, liên tục nhiệt | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu đá 1*2, 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,17 | m3 |
| 2 | Gia công thép tròn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,777 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn bê tông mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,35 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt cầu tăng cường đá 1*2, 30MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m2 |
| 6 | Gia công cốt thép mặt cầu tăng cường đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,529 | Tấn |
| 7 | Lớp chống thấm dạng phun | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m2 |
| AM | Lan can+ gờ lan can | |||
| 1 | Bê tông gờ lan can 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,78 | m2 |
| 3 | Thép đường kính <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,253 | tấn |
| 4 | Sơn 2 lớp trắng đỏ gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,78 | m2 |
| 5 | Ống thép tráng kẽm đường kính 101,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,92 | m |
| 6 | Ống thép tráng kẽm đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,36 | m |
| 7 | Ống thép tráng kẽm đường kính 67,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,76 | m |
| 8 | Thép đứng mạ kẽm thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,646 | tấn |
| 9 | Bắt và siết bulông M22-650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 10 | Tấm bịt đầu đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 11 | Tấm bịt đầu đường kính 67,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| AN | Khe co giãn: | |||
| 1 | Khe co giãn dạng ray | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 2 | Bê tông cốt liệu nhỏ 40Mpa đá 0.5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m2 |
| 4 | Gia công thép tròn đường kính<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 5 | Quét keo Sikadur 732 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| AO | Thoát nước mặt cầu: | |||
| 1 | Thép tấm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 2 | Ống thép tráng kẽm đường kính150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m |
| 3 | LĐ ống nhựa đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 4 | Lắp đặt cút đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AP | Bản giảm tải đầu cầu M1, M2 và mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải đá 1*2, 25Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,22 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép đường kính <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | tấn |
| 3 | Gia công cốt thép đường kính >18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | tấn |
| 4 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,68 | m2 |
| 5 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 2*4, 10Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,46 | m2 |
| 8 | Lớp móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,34 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 1*2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,826 | m3 |
| AQ | Mố cầu: | |||
| 1 | Bê tông thân mố cầu 30Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,26 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đầu, tường cánh, tường tai mố 30Mpa, đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,44 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ mố 30Mpa, đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,01 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 2*4, 10Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,77 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 593,8 | m2 |
| 6 | Gia công cốt thép đường kính <=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép đường kính <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,135 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép đường kính >18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,079 | Tấn |
| 9 | Gia công thép bản KT(450*550*20)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | Tấn |
| AR | Ụ chống xô: | |||
| 1 | Bê tông đá 1*2, 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m2 |
| 4 | Gia công thép hình mũ neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 5 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| AS | Cọc Khoan nhồi M1,M2 | |||
| 1 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính >18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,69 | Tấn |
| 2 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính <18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | Tấn |
| 3 | Sản xuất ống vách thi công dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | Tấn |
| 4 | Sản xuất ống vách làm đai ống vách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | Tấn |
| 5 | Thép bản dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống vách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 7 | Tháo dỡ ống vách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 8 | Ống thép M2 D107,1/113,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,25 | m |
| 9 | Ống thép M1 D55,3/59,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,3 | m |
| 10 | Nút đậy đường kính 107,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 11 | Nút đậy đường kính 55,3/59,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 12 | Cút nối thép đường kính 55,3/59,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 13 | Cút nối thép đường kính 107,7/113,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 14 | Bê tông cọc khoan nhồi đá 1*2, 30mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,57 | m3 |
| 15 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 16 | Khoan vào đất trên cạn đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,65 | m |
| 17 | Khoan vào đá cấp 3 trên cạn đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | m |
| 18 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 19 | Thí nghiệm siêu âm chất lượng cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mc |
| 20 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 21 | Vận chuyển mùn khoan đổ đi L<=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,064 | m3 |
| AT | Gia cố tứ nón | |||
| 1 | Đắp cát thoát nước hạt thô lòng mố K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.286,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,75 | m3 |
| 3 | Bê tông ốp mái đá 1*2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,86 | m3 |
| 4 | Lưới thép đường kính <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,501 | Tấn |
| 5 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,77 | m2 |
| 6 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,41 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,47 | m3 |
| 8 | Đệm đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m3 |
| 9 | Bê tông chân khay đá 2*4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,04 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,08 | m2 |
| 11 | Bê tông bậc thang mố đá 1*2, 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,52 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,48 | m |
| 15 | Làm tầng lọc đá dăm 4*6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 16 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,75 | m2 |
| 17 | Đất sét tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,16 | m3 |
| 18 | Gia cố rọ đá taluy KT(2x1x0.5)m (Đá tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | rọ |
| AU | Mặt bằng công trường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,74 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,86 | m3 |
| AV | Đường công vụ: | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550,37 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,57 | m3 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm Dmax37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5 | m3 |
| 4 | Xếp đá hộc lòng ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,39 | m3 |
| 5 | Thanh thải đá hộc ĐCV ra xếp trước mố M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,39 | m3 |
| 6 | Gia cố rọ đá taluy KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | rọ |
| AW | Bãi đúc và bãi chứa | |||
| 1 | Bê tông bệ đúc dầm đá 2x4, 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,61 | m3 |
| 2 | Đệm đá dăm (10x20)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1 | m2 |
| 4 | Cốt thép đường kính <18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | Tấn |
| AX | Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,46 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,67 | m3 |
| 4 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,36 | m3 |
| 5 | Bao tải cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 6 | Phủ bạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,18 | m2 |
| 7 | Hệ khung UYKM thi công mố trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,6 | Tấn |
| 9 | Tháo dỡ hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,6 | Tấn |
| 10 | Ván sàn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,25 | m3 |
| 11 | Khoan lỗ vào đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 12 | Sản xuất thép cấy vào đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,786 | tấn |
| AY | Phá dở cầu cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu cũ dầm I350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,117 | Tấn |
| 2 | Phá dỡ mố rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,48 | m3 |
| AZ | Thi công lao dầm: | |||
| 1 | Di chuyển dầm cầu 24m, L<=30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | dầm |
| 2 | Lắp dựng dầm cầu 24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | dầm |
| BA | Thi công dầm ngang | |||
| 1 | Gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | m3 |
| 2 | Gia công thép tấm , thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | tấn |
| 3 | Thép đường kính >=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| BB | Thi công bản mặt cầu | |||
| 1 | Gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m |
| 3 | Gia công thép tấm , thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,094 | tấn |
| 4 | Thép đường kính >=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,676 | tấn |
| 5 | E Cu L20mm neo thanh D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| BC | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào xúc đá đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,87 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá C4 đổ đi L<=500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,87 | m3 |
| BD | 1. Đường hai đầu cầu - Nền đường: | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,35 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,39 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,11 | m3 |
| 4 | Vét đất hữu cơ đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,66 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.842,19 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,69 | m3 |
| 7 | Cày xới + lu lèn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,867 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 để đắp L<=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.898,624 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đổ đi L,=500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,66 | m3 |
| BE | 2. Đường hai đầu cầu - Mặt đường | |||
| 1 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549,8 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 1*2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,964 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,52 | m2 |
| 4 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,08 | m |
| 5 | Làm khe co có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,94 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,22 | m |
| BF | 3. Đường hai đầu cầu - Gia cố máI ta luy | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,84 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,29 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,82 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2*4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,55 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố lề đá 1*2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,35 | m3 |
| 6 | Bê tông ốp mái đá 1*2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187 | m2 |
| 8 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,36 | m2 |
| 9 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 4*6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,63 | m3 |
| 12 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,95 | m2 |
| 13 | Đất sét tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| BG | Rãnh gia cố hình tam giác KT(30x90)cm | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,62 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh dọc đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m2 |
| 4 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,32 | m2 |
| 5 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m2 |
| BH | Rãnh gia cố hình thang KT(40x120)cm | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,27 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh dọc đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,27 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố lề đá 1*2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | m2 |
| 5 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,3 | m2 |
| 6 | Khe co giãn bằng giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m2 |
| BI | Đan gác rãnh | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông gối kê đá 1*2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 4 | Cốt thép gối kê đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | Tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1*2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan P>50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| BJ | Biển báo: | |||
| 1 | Biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật KT(30x60)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 3 | Trụ biển báo đường kính 90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 4 | Thép neo cột đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | Kg |
| 5 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 2*4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| BK | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2*4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | m3 |
| 3 | Gia công cốt thép đường kính <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,13 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 7 | Sơn 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,89 | m2 |
| BL | Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,97 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2*4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 4 | Tấm sóng giữa (2320x310x3)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Tấm |
| 5 | Tấm sóng giữa (2320x310x3)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tấm |
| 6 | Tấm sóng đầu (700x310x3)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tấm |
| 7 | Cột thép (D141,3x1250x4,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 8 | Cột thép (D141,3x1056x4,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 9 | Cột thép (D141,3x846x4,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 10 | Bu lông M19-180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 11 | Bu lông M16- 35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | Bộ |
| 12 | Mắt phản quang (1,5Tx40x65)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 13 | Bản đệm (70x300x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bản |
| 14 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 15 | Vận chuyển tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi