Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200824812-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200803543
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 15:48:00 đến ngày 2020-08-17 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,491,432,028 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 53,7797 m3
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 132,48 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 1.520,066 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 1.537,4966 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 357,262 m2
6 Phá lớp vữa trát trần 1.862,53 m2
7 Phá dỡ nền cầu thang lát đá granite 163,8244 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 80,889 m2
9 Nhân công phá dỡ 25 công
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 96,2241 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 96,2241 m3
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 1,8295 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1.520,066 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.520,066 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.537,4966 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 1.862,53 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.862,53 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.921,8708 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 2.210,2 m2
9 SXLD Tay vịn lan can bằng gỗ 52,84 m
10 SXLD Lan can bằng inox 304 583,6191 kg
11 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 163,8244 m2
12 SXLD Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh) 55,689 m2
13 SXLD Cửa đi khung nhôm hệ, kính dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh) 16,32 m2
14 SXLD Vách ngăn compact HPL chịu nước dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện, chân đỡ, nẹp góc, tay cầm,... đồng bộ) 110,784 m2
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m 20,7984 100m2
C BỂ NƯỚC PCCC NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,8862 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng 0,0248 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,588 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,9612 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,1167 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể 1,33 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể, đá 1x2, mác 200 18,96 m3
8 Quét dung dịch chống thấm 28,8 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 28,8 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1,05 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 0,28 m2
12 SXLD Nắp thăm bể bằng tôn, khung thép 2 cái
13 SXLD Thang sắt lên bằng thép hình 2 cái
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2484 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,6378 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,6378 100m3
D CẤP ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG
1 Tủ điện tầng 600x800x200mm 2 hộp
2 Tủ điện tầng 400x500x150mm 7 hộp
3 Tủ điện phòng 200x300x100mm 48 hộp
4 Đèn ốp trần bóng LED 11W-220V 103 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED 2 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng LED 142 bộ
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt 173 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi 221 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe 214 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 48 cái
11 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 11 cái
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe 5 cái
13 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe 5 cái
14 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75Ampe 5 cái
15 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe 2 cái
16 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe 2 cái
17 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 300Ampe 1 cái
18 Lắp đặt công tắc 3 hạt 12 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 2.100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 2.350 m
21 Lắp đặt dây đơn 4mm2 160 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 1.485 m
23 Lắp đặt dây đơn 10mm2 305 m
24 Lắp đặt dây đơn 25mm2 10 m
25 Lắp đặt dây cáp dẫn (3x10+1x6) mm2 435 m
26 Lắp đặt dây cáp dẫn (3x16+1x10) mm2 205 m
27 Lắp đặt dây cáp dẫn (3x25+1x16) mm2 15 m
28 Lắp đặt dây cáp dẫn (3x50+1x35) mm2 5 m
29 Lắp đặt dây cáp dẫn (3x95+1x70) mm2 5 m
30 Lắp đặt dây cáp dẫn (3x185+1x150) mm2 50 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm 3.550 m
32 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 1.360 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm 60 m
34 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 70 cái
35 Đế âm tường công tắc + ổ cắm 331 cái
36 Mặt nhựa công tắc + ổ cắm 331 cái
37 Gia công và đóng cọc chống sét 6 cọc
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép 25x3mm 30 m
39 Hộp nối dây 96 hộp
E CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG
1 Ống PPR PN10 D40 0,3 100m
2 Ống PPR PN10 D25 0,6 100m
3 Ống PPR PN10 D20 0,2 100m
4 Lắp đặt van khóa cửa đồng, đường kính van 40mm 1 cái
5 Lắp đặt van khóa cửa đồng, đường kính van 25mm 8 cái
6 Tê PPR D40 5 cái
7 Tê PPR D25 44 cái
8 Tê PPR D20 12 cái
9 Cút PPR D40 4 cái
10 Cút vuông PPR D25 20 cái
11 Cút vuông PPR D20 8 cái
12 Cút ren trong PPR D20 52 cái
13 Côn PPR D40/25mm 8 cái
14 Côn PPR 25/20mm 52 cái
15 Nút bịt nhựa D20 52 cái
16 Kép, măng xông, rắc co, ren nối các loại 20 cái
17 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo 16 bộ
18 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo 16 bộ
19 Xi phông 16 bộ
20 Lắp đặt gương soi 16 cái
21 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (kệ kính, giá để đồ, móc treo, móc treo giấy vệ sinh) 16 bộ
22 Lắp đặt chậu xí bệt 16 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 16 cái
24 Lắp đặt chậu tiểu nam 12 bộ
25 Van xả tiểu nam 12 bộ
26 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 8 bộ
27 Ống u.PVC D140mm 0,2 100m
28 Ống u.PVC D110mm 0,35 100m
29 Ống u.PVC D76mm 0,2 100m
30 Ống u.PVC D60mm 0,8 100m
31 Ống u.PVC D42mm 0,3 100m
32 Tê u.PVC D140 4 cái
33 Tê u.PVC D76 4 cái
34 Tê xiên u.PVC D140 10 cái
35 Tê xiên u.PVC D110 20 cái
36 Tê xiên u.PVC D76 8 cái
37 Tê xiên u.PVC D60 40 cái
38 Chếch u.PVC D140 10 cái
39 Chếch u.PVC D110 50 cái
40 Chếch u.PVC D76 10 cái
41 Chếch u.PVC D60 64 cái
42 Cút u.PVC D42 60 cái
43 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm 24 cái
44 Côn u.PVC D140/110mm 8 cái
45 Côn u.PVC D110/60mm 4 cái
46 Côn u.PVC D76/60mm 8 cái
47 Côn u.PVC D60/42mm 28 cái
F PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG TRUNG TÂM DA LIỄU
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 122,021 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 37,0818 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường 172,0625 m2
4 Nhân công phá dỡ 20 công
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 31,3883 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 31,3883 m3
G CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG TRUNG TÂM DA LIỄU
1 Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 36,3624 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 122,021 m2
3 Trát trần, vữa XM M75 37,0818 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 159,1028 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 185,792 m2
6 Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh 77,1378 m2
7 Ống u.PVC D140mm 1 100m
H CẤP NƯỚC NHÀ VỆ SINH NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG TRUNG TÂM DA LIỄU
1 Ống PPR PN10 D40 0,15 100m
2 Ống PPR PN10 D25 0,3 100m
3 Ống PPR PN10 D20 0,25 100m
4 Lắp đặt van khóa cửa đồng, đường kính van 40mm 1 cái
5 Lắp đặt van khóa cửa đồng, đường kính van 25mm 2 cái
6 Lắp đặt van khóa cửa đồng, đường kính van 20mm 2 cái
7 Tê PPR D40 3 cái
8 Tê PPR D25 5 cái
9 Tê PPR D20 20 cái
10 Cút vuông PPR D40 3 cái
11 Cút vuông PPR D25 3 cái
12 Cút vuông PPR D20 8 cái
13 Cút ren trong PPR D20 25 cái
14 Côn PPR D40/25mm 5 cái
15 Côn PPR D25/20mm 3 cái
16 Nút bịt nhựa D20 25 cái
17 Kép, măng xông, rắc co, ren nối các loại 15 cái
18 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo 8 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo 8 bộ
20 Xi phông 8 bộ
21 Lắp đặt gương soi 8 cái
22 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (kệ kính, giá để đồ, móc treo, móc treo giấy vệ sinh) 8 bộ
23 Lắp đặt chậu xí bệt 6 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
25 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
26 Van xả tiểu nam 2 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
28 Ống u.PVC D140mm 0,15 100m
29 Ống u.PVC D110mm 0,1 100m
30 Ống u.PVC D90mm 0,4 100m
31 Ống u.PVC D60mm 0,3 100m
32 Ống u.PVC D42mm 0,15 100m
33 Tê u.PVC D140 2 cái
34 Tê u.PVC D90 2 cái
35 Tê xiên u.PVC D140 3 cái
36 Tê xiên u.PVC D110 3 cái
37 Tê xiên u.PVC D90 3 cái
38 Tê xiên u.PVC 60 15 cái
39 Chếch u.PVC D140 8 cái
40 Chếch u.PVC D110 10 cái
41 Chếch u.PVC D90 6 cái
42 Cút u.PVC D60 15 cái
43 Cút u.PVC D42 25 cái
44 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm 6 cái
45 Côn u.PVC D140/110mm 2 cái
46 Côn u.PVC D110/60mm 2 cái
47 Côn u.PVC D90/60mm 2 cái
48 Côn u.PVC D60/42mm 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->