Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Ninh Xá |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 08:49:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,523,057,118 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn tiếp khách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ tài liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Giường đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Bàn làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Bàn làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ghế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Ghế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 9 | Bàn họp lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Bàn họp nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 11 | Ghế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | cái |
| 12 | Bục tượng Bác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Tượng Bác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Tủ tài liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Bàn tiếp khách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Bàn làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Bàn họp lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Bàn hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Loa full đơn 30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đôi |
| 20 | Loa sub đơn 50: Công suất 600w-1200w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Amply công suất 4 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Amply công suất 2 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Mixer karaoke digital aap-k9800ii | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Micrô không dây aap-m8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Tủ rack đựng thiết bị 12 u có quạt gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Bộ quản lý nguồn 8 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 2x1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 28 | Bộ chọn bài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Phông nền vải nhung màu xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,125 | m2 |
| 31 | Cở nghi thức vải nhung màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,125 | m2 |
| 32 | Làn sóng - yếm vải nhung nỉ màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,875 | m2 |
| 33 | Cánh gà vải nhung nỉ màu xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,125 | m2 |
| 34 | Sao vàng búa liềm chất liệu mica gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Khẩu hiệu "Đảng Cộng Sản" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m2 |
| 36 | Điều hòa cây đứng 1 chiều 18.000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 12.000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 12.000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 39 | Đầu ghi hình 16 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | Bàn phím điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | màn hình màu 42 inch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Camera thân trụ cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 43 | UPS 2KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Máy chiếu SONY VPL-FX37 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Màn chiếu điện screen pro es3150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Rèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,99 | m2 |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Trần thạch cao chìm chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,8159 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,0875 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,35 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,0415 | m2 |
| 5 | Nẹp khuôn cửa 10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,23 | m |
| 6 | Cửa đi pano đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,025 | m2 |
| 7 | Cửa đi pano kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,905 | m2 |
| 8 | Cửa sổ chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7875 | m2 |
| 9 | Cửa sổ pano kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 10 | Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,825 | m2 |
| 11 | Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m2 |
| 12 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Khóa tay nắm cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Cremon cụm 23 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,2813 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,1175 | 1m2 cấu kiện |
| 17 | Mua inox 15x15x1,4 làm hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2727 | tấn |
| 18 | Sản xuất cửa, hoa bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | tấn |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,51 | m2 |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt trần 5 cánh cao cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn panel âm trần 600x600 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần 9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn pha led 20W loại chịu nước ip66 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 29 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 30 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 31 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 32 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 34 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 35 | Cáp đồng trục RG59 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 36 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC - 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 38 | Đầu bấm cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Bấm đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 40 | Dây cáp mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 41 | Lắp đặt dây cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 43 | Bộ phát wifi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| C | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Diện tích lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,0784 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,5196 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,5196 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền ốp đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7591 | m2 |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7591 | m2 |
| 6 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0848 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,05 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,1 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,9145 | m2 |
| 10 | Sơn kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 636,0145 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,05 | 1m2 cấu kiện |
| 12 | Mài granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,354 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,496 | m2 |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,496 | 1m2 |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần đế nhựa bóng led 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn tán quang lắp nổi dài 1,2m, bóng tube led 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn gắn tường đế nhựa bóng led 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 20 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 21 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực - 50A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực - 32A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 26 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 28 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 29 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 30 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 33 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 34 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 41 | Lắp đặt ống ghen sp 80x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 43 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 45 | Dây đồng trần M50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | kg |
| 46 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Kẹp cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Cáp Cu/PVC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m |
| 49 | Lắp đặt ống luồn dây D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 50 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,295 | m3 |
| 51 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,295 | m3 |
| 52 | Cáp đồng trục RG59 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC - 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,364 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2036 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, tường trong nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,734 | m2 |
| 4 | Sơn trần trong nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2036 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,63 | m2 |
| E | HÒN NON BỘ 01 | |||
| 1 | Hòn non bộ đá nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Đá cuội chân tiểu cảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 3 | Xếp đá cuội chân tiểu cảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 4 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 5 | Cỏ Nhật thảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 6 | Chậu ngũ gia bì cẩm thạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Khóm trúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | khóm |
| 8 | Cây hồng môn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 9 | Cây dương xỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 10 | Cây cỏ lan chi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 11 | Chậu mẫu đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chậu |
| 12 | Cây tùng la hán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| F | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8175 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,281 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1793 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,076 | m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2628 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4945 | m3 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0308 | m2 |
| 9 | Mua cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | NHÀ XE CÁN BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,592 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,9 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3488 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,918 | m3 |
| 8 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
| 9 | Lát gạch terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,24 | m2 |
| 10 | Mua thép dày 4mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | tấn |
| 11 | Mua thép dày 8mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | tấn |
| 12 | Mua thép dày 10mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1412 | tấn |
| 13 | Mua thép D22mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1278 | tấn |
| 14 | Mua thép ống D113,5x2 làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5118 | tấn |
| 15 | Mua bu lông neo M18x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2448 | 1m2 |
| 17 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8143 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8143 | tấn |
| 19 | Mua thép hộp 100x50x2,5 làm vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7858 | tấn |
| 20 | Mua thép hộp 80x40x2 làm vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4566 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,1136 | 1m2 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,218 | tấn |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,218 | tấn |
| 24 | Mua thép D12mm làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | tấn |
| 25 | Tăng đơ 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 26 | Móc neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 27 | Mua thép hộp 60x30x2 làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8676 | tấn |
| 28 | Mua thép hộp 40x40x2 làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6085 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,4929 | 1m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5601 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5601 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường lấy sáng đặc ruột dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m2 |
| 33 | Lợp mái tôn che mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn che tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,8987 | m2 |
| 35 | Mua thép hộp 40x40x1,4 làm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0594 | tấn |
| 36 | Mua thép làm đường ray C50x70x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0453 | tấn |
| 37 | Gia công cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0588 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4792 | 1m2 cấu kiện |
| 39 | Cửa sổ chớp nan nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 40 | Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn High bay 120W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 43 | Ti zen treo đèn M12 L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 44 | Thép V40x40x4x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16/12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| H | NHÀ KHO SỐ 2 XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,78 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1448 | m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 6 | Mua thép dày 4mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0111 | tấn |
| 7 | Mua thép dày 8mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | tấn |
| 8 | Mua thép dày 10mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0574 | tấn |
| 9 | Mua thép D22mm làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0548 | tấn |
| 10 | Mua thép ống D113,5x2 làm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 11 | Mua bu lông neo M18x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 12 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2788 | 1m2 |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2653 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2653 | tấn |
| 15 | Mua thép hộp 100x50x2,5 làm vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3171 | tấn |
| 16 | Mua thép hộp 80x40x2 làm vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1211 | tấn |
| 17 | Mua thép LDC 90x7 làm vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0949 | tấn |
| 18 | Bu lông M14x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 19 | Công tác tạm tính Long đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 20 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,669 | 1m2 |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5222 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5222 | tấn |
| 23 | Mua thép D12mm làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 24 | Tăng đơ 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 25 | Móc neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 26 | Mua thép hộp 60x30x2 làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2399 | tấn |
| 27 | Mua thép hộp 40x40x2 làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2191 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2838 | 1m2 |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4784 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4784 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,4608 | m2 |
| 32 | Mua thép hộp 40x40x1,4 làm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | tấn |
| 33 | Mua thép C50x70x3 làm đường ray | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | tấn |
| 34 | Sản xuất cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1m2 |
| 36 | Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m -1x36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16/12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| I | NHÀ XE KHÁCH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4176 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,888 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0499 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0725 | tấn |
| 7 | Thép tấm dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0408 | tấn |
| 8 | Bu lông M16x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 9 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3034 | m3 |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3206 | m3 |
| 12 | Mua thép D90x2,6 làm khung kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4802 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9648 | 1m2 |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4708 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4708 | tấn |
| 16 | Mua thép hộp 100x50x2.5 làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,829 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | 1m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8127 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8127 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,2124 | m2 |
| 21 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,572 | m3 |
| 22 | Lát gạch terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,48 | m2 |
| 23 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4484 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,12 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4276 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6315 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,274 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,274 | m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m -1x36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16/12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 33 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| J | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6457 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn tôn, tấm lấy sáng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,828 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2751 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,9775 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6073 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,9775 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6073 | tấn |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3015 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3015 | m3 |
| K | CẢI TẠO BỒN HOA | |||
| 1 | Hòn non bộ đá nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cỏ Nhật thảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,5 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1388 | m3 |
| 4 | Ốp tường hoa, kích thước gạch 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,31 | m2 |
| 5 | Cây tùng la hán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 6 | Cây bàng Đài Loan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 7 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 8 | Cỏ Nhật thảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m2 |
| 9 | Nạo vét lớp đất trồng hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,1 | m3 |
| 10 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,1 | m3 |
| 11 | Cỏ Nhật thảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247 | m2 |
| 12 | Hoa giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 13 | Cây thiết mộc lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 14 | Cây xanh cảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 15 | Cây bưởi cảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 16 | Cây mộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| L | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0376 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,044 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9198 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,391 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6071 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,088 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0493 | tấn |
| 9 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4497 | m3 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1275 | m3 |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5144 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,507 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,825 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,585 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0839 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0004 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5525 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6958 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0231 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3519 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1692 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,958 | m2 |
| 27 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5144 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,67 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 30 | Lát gạch nem tách 30x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,173 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1692 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, tường trong nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | m2 |
| 34 | Sơn trần trong nhà không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,958 | m2 |
| 35 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,081 | m2 |
| 36 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màutrắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 37 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 38 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng led-18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC - D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/20mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối Đường kính 75/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu + măng sông + xi phông - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Bịt thông tắc D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Bịt thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 75 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 78 | Phá dỡ nền gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m2 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | m3 |
| 80 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,927 | m3 |
| 81 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,316 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | tấn |
| 85 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m2 |
| 87 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0356 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | m3 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 90 | Xây bể chứa bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5265 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,454 | m2 |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,454 | m2 |
| 93 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,454 | m2 |
| 94 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | m3 |
| 95 | Lát gạch terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m2 |
| 96 | Mua Lắp đặt bình nóng lạnh các nhà vệ sinh riêng nhà 2 tầng, 3 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| M | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,08 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,108 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1406 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5108 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,184 | m3 |
| 7 | Xây rãnh bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9568 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 9 | Bê tông giằng rãnh rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5698 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,72 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5782 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1164 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0526 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 16 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 17 | Lát gạch terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m2 |
| N | SÂN | |||
| 1 | Lát gạch đỏ KT gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi