Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826550-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Ninh Xá
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200826531
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 08:49:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,523,057,118 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn tiếp khách Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Tủ tài liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Tủ lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Giường đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Bàn làm việc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Bàn làm việc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Ghế Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
8 Ghế Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
9 Bàn họp lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Bàn họp nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
11 Ghế Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 cái
12 Bục tượng Bác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Tượng Bác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Tủ tài liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Bàn tiếp khách Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Bàn làm việc Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
17 Bàn họp lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Bàn hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
19 Loa full đơn 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đôi
20 Loa sub đơn 50: Công suất 600w-1200w Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Amply công suất 4 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Amply công suất 2 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Mixer karaoke digital aap-k9800ii Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Micrô không dây aap-m8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Tủ rack đựng thiết bị 12 u có quạt gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Bộ quản lý nguồn 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 2x1,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 gói
28 Bộ chọn bài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Bục phát biểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Phông nền vải nhung màu xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,125 m2
31 Cở nghi thức vải nhung màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,125 m2
32 Làn sóng - yếm vải nhung nỉ màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,875 m2
33 Cánh gà vải nhung nỉ màu xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,125 m2
34 Sao vàng búa liềm chất liệu mica gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Khẩu hiệu "Đảng Cộng Sản" Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 m2
36 Điều hòa cây đứng 1 chiều 18.000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
37 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 12.000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
38 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 12.000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
39 Đầu ghi hình 16 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
40 Bàn phím điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
41 màn hình màu 42 inch Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Camera thân trụ cố định Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
43 UPS 2KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Máy chiếu SONY VPL-FX37 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Màn chiếu điện screen pro es3150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Rèm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,99 m2
B PHẦN XÂY LẮP
1 Trần thạch cao chìm chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,8159 m2
2 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,0875 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,35 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên khuôn cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,0415 m2
5 Nẹp khuôn cửa 10x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,23 m
6 Cửa đi pano đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,025 m2
7 Cửa đi pano kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,905 m2
8 Cửa sổ chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,7875 m2
9 Cửa sổ pano kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m2
10 Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,825 m2
11 Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,93 m2
12 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
13 Khóa tay nắm cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
14 Cremon cụm 23 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
15 Sơn kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 459,2813 m2
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,1175 1m2 cấu kiện
17 Mua inox 15x15x1,4 làm hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2727 tấn
18 Sản xuất cửa, hoa bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 tấn
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,51 m2
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Lắp đặt quạt trần 5 cánh cao cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Lắp đặt đèn panel âm trần 600x600 50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
24 Lắp đặt đèn dowlight âm trần 9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
25 Lắp đặt đèn pha led 20W loại chịu nước ip66 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
29 Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
30 Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
31 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
32 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
34 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
35 Cáp đồng trục RG59 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
36 Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC - 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
38 Đầu bấm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Bấm đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu
40 Dây cáp mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
41 Lắp đặt dây cáp đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
43 Bộ phát wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
C NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Diện tích lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,0784 m2
2 Phá dỡ nền gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,5196 m2
3 Lát nền, sàn gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,5196 m2
4 Phá dỡ nền ốp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7591 m2
5 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7591 m2
6 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0848 m2
7 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,05 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 448,1 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên khuôn cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,9145 m2
10 Sơn kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 636,0145 m2
11 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,05 1m2 cấu kiện
12 Mài granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,354 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,496 m2
15 Sơn kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8 m2
16 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,496 1m2
17 Lắp đặt đèn ốp trần đế nhựa bóng led 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
18 Lắp đặt đèn tán quang lắp nổi dài 1,2m, bóng tube led 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
19 Lắp đặt đèn gắn tường đế nhựa bóng led 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
20 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
21 Đèn báo pha + cầu chì 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
22 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực - 50A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực - 32A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
25 Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
26 Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
27 Lắp đặt ống đồng dẫn ga đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
28 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
29 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
30 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
33 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
34 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
35 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
36 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
37 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
39 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
41 Lắp đặt ống ghen sp 80x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
43 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
45 Dây đồng trần M50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 kg
46 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Kẹp cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Cáp Cu/PVC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m
49 Lắp đặt ống luồn dây D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
50 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,295 m3
51 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,295 m3
52 Cáp đồng trục RG59 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
53 Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC - 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
D NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,364 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2036 m2
3 Sơn dầm, tường trong nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,734 m2
4 Sơn trần trong nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2036 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,63 m2
E HÒN NON BỘ 01
1 Hòn non bộ đá nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Đá cuội chân tiểu cảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
3 Xếp đá cuội chân tiểu cảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
4 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
5 Cỏ Nhật thảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
6 Chậu ngũ gia bì cẩm thạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Khóm trúc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 khóm
8 Cây hồng môn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
9 Cây dương xỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
10 Cây cỏ lan chi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
11 Chậu mẫu đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chậu
12 Cây tùng la hán Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cây
F CỘT CỜ
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8175 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,281 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,548 m2
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1793 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,076 m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2628 m3
7 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4945 m3
8 Ốp đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0308 m2
9 Mua cột cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
G NHÀ XE CÁN BỘ
1 Phá dỡ nền gạch terrazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,5 m2
2 Phá dỡ kết cấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,592 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,9 m2
5 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3488 m3
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,918 m3
8 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 m3
9 Lát gạch terrazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,24 m2
10 Mua thép dày 4mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 tấn
11 Mua thép dày 8mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0295 tấn
12 Mua thép dày 10mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1412 tấn
13 Mua thép D22mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1278 tấn
14 Mua thép ống D113,5x2 làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5118 tấn
15 Mua bu lông neo M18x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
16 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,2448 1m2
17 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8143 tấn
18 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8143 tấn
19 Mua thép hộp 100x50x2,5 làm vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7858 tấn
20 Mua thép hộp 80x40x2 làm vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4566 tấn
21 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,1136 1m2
22 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,218 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,218 tấn
24 Mua thép D12mm làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 tấn
25 Tăng đơ 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
26 Móc neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
27 Mua thép hộp 60x30x2 làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8676 tấn
28 Mua thép hộp 40x40x2 làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6085 tấn
29 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,4929 1m2
30 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5601 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5601 tấn
32 Lợp mái che tường lấy sáng đặc ruột dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m2
33 Lợp mái tôn che mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m2
34 Lợp mái tôn che tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,8987 m2
35 Mua thép hộp 40x40x1,4 làm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0594 tấn
36 Mua thép làm đường ray C50x70x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0453 tấn
37 Gia công cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0588 tấn
38 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4792 1m2 cấu kiện
39 Cửa sổ chớp nan nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
40 Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
41 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
42 Lắp đặt đèn High bay 120W Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
43 Ti zen treo đèn M12 L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
44 Thép V40x40x4x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
47 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
48 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16/12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
50 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
H NHÀ KHO SỐ 2 XÂY MỚI
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,78 m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1448 m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 m3
6 Mua thép dày 4mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0111 tấn
7 Mua thép dày 8mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0127 tấn
8 Mua thép dày 10mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0574 tấn
9 Mua thép D22mm làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0548 tấn
10 Mua thép ống D113,5x2 làm cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 tấn
11 Mua bu lông neo M18x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
12 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2788 1m2
13 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2653 tấn
14 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2653 tấn
15 Mua thép hộp 100x50x2,5 làm vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3171 tấn
16 Mua thép hộp 80x40x2 làm vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1211 tấn
17 Mua thép LDC 90x7 làm vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0949 tấn
18 Bu lông M14x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
19 Công tác tạm tính Long đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
20 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,669 1m2
21 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5222 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5222 tấn
23 Mua thép D12mm làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
24 Tăng đơ 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
25 Móc neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
26 Mua thép hộp 60x30x2 làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2399 tấn
27 Mua thép hộp 40x40x2 làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2191 tấn
28 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2838 1m2
29 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4784 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4784 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,4608 m2
32 Mua thép hộp 40x40x1,4 làm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 tấn
33 Mua thép C50x70x3 làm đường ray Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 tấn
34 Sản xuất cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0392 tấn
35 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 1m2
36 Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
37 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m -1x36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
40 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16/12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
I NHÀ XE KHÁCH XÂY MỚI
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4176 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,888 m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0499 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0725 tấn
7 Thép tấm dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0408 tấn
8 Bu lông M16x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
9 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m2
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3034 m3
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3206 m3
12 Mua thép D90x2,6 làm khung kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4802 tấn
13 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,9648 1m2
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4708 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4708 tấn
16 Mua thép hộp 100x50x2.5 làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,829 tấn
17 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 1m2
18 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8127 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8127 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,2124 m2
21 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,572 m3
22 Lát gạch terrazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,48 m2
23 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4484 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,12 m2
25 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,927 m3
26 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4276 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6315 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,274 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,274 m2
30 Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m -1x36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
32 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16/12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
33 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
J PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6457 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn tôn, tấm lấy sáng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,828 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2751 tấn
5 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,9775 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6073 tấn
7 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,9775 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6073 tấn
9 Vận chuyển phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3015 m3
10 Vận chuyển phế thải 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3015 m3
K CẢI TẠO BỒN HOA
1 Hòn non bộ đá nguyên khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cỏ Nhật thảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,5 m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1388 m3
4 Ốp tường hoa, kích thước gạch 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,31 m2
5 Cây tùng la hán Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
6 Cây bàng Đài Loan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
7 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
8 Cỏ Nhật thảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m2
9 Nạo vét lớp đất trồng hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,1 m3
10 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,1 m3
11 Cỏ Nhật thảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 247 m2
12 Hoa giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
13 Cây thiết mộc lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
14 Cây xanh cảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
15 Cây bưởi cảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
16 Cây mộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
L NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0376 m3
2 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,044 m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9198 m3
4 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,391 m3
5 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6071 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,088 m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0493 tấn
9 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4497 m3
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1275 m3
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5144 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,507 m2
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,825 m2
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,585 m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0839 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0004 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5525 m3
21 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6958 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0231 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3519 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1692 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 m2
26 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,958 m2
27 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5144 m3
28 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,67 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
30 Lát gạch nem tách 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
31 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,173 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1692 m2
33 Sơn dầm, tường trong nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 m2
34 Sơn trần trong nhà không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,958 m2
35 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,081 m2
36 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màutrắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m2
37 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
38 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng led-18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
41 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
42 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC - D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
45 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
46 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
47 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/20mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
51 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
62 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
63 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
64 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối Đường kính 75/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt phễu thu + măng sông + xi phông - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
68 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
69 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
70 Bịt thông tắc D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Bịt thông tắc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Lắp đặt chậu rửa treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
75 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
76 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
77 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
78 Phá dỡ nền gạch terrazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,68 m2
79 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,968 m3
80 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,927 m3
81 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,316 m3
82 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,494 m3
83 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 100m2
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 tấn
85 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 m2
87 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 tấn
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 m3
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1cấu kiện
90 Xây bể chứa bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5265 m3
91 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,454 m2
92 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,454 m2
93 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,454 m2
94 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,968 m3
95 Lát gạch terrazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,68 m2
96 Mua Lắp đặt bình nóng lạnh các nhà vệ sinh riêng nhà 2 tầng, 3 tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
M RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ nền gạch terrazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,08 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,108 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1406 m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5108 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,184 m3
7 Xây rãnh bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9568 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
9 Bê tông giằng rãnh rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5698 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,72 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5782 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1164 m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0526 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1cấu kiện
16 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
17 Lát gạch terrazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 m2
N SÂN
1 Lát gạch đỏ KT gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->