Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722979-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục Tiểu học năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:45:00 đến ngày 2020-08-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 584,734,414 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẾP – NHÀ ĂN | |||
| 1 | Khối lượng tường ngoài | Đáp ứng mục III Chương V | 720,33 | m2 |
| 2 | Khối lượng tường trong (đã trừ chiều cao ốp gạch 1.6m) | Đáp ứng mục III Chương V | 478,52 | m2 |
| 3 | Khối lượng dầm, lam, trần, ô văng, sê nô | Đáp ứng mục III Chương V | 326,11 | m2 |
| 4 | Khối lượng cột ( đã trừ mặt ốp gạch thành ngoài): | Đáp ứng mục III Chương V | 82,74 | m2 |
| 5 | Khối lượng chống thấm | Đáp ứng mục III Chương V | 195,52 | m2 |
| 6 | Khối lượng cửa sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 82,11 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,6584 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng mục III Chương V | 7,3168 | 100m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.281,59 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 326,11 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 1.198,85 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 408,85 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 478,52 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.129,18 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 82,11 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 82,11 | m2 |
| 17 | Thay ron kính | Đáp ứng mục III Chương V | 683,4 | m |
| 18 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 119,92 | 1m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 119,92 | 1m2 |
| 20 | Vệ sinh mặt láng vữa XM trên mái | Đáp ứng mục III Chương V | 84 | m |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Đáp ứng mục III Chương V | 195,52 | 1m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V | 61,5 | m2 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm kim loại+khung xương | Đáp ứng mục III Chương V | 61,5 | m2 |
| 24 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0205 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | tấn |
| 29 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 594,3 | m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 6,5258 | 100m2 |
| 31 | Tole úp nóc, diềm mái 2 đầu hồi rộng 400 | Đáp ứng mục III Chương V | 97 | m |
| B | NHÀ VỆ SINH KHỐI 01 TRỆT 02 LẦU | |||
| 1 | Kính trắng dày 5ly | Đáp ứng mục III Chương V | 7,05 | m2 |
| 2 | Lắp đặt chốt khóa cửa nhà vệ sinh | Đáp ứng mục III Chương V | 58 | cái |
| 3 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V | 206,71 | m2 |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 206,71 | m2 |
| 5 | Kiểm tra đường ống cắt nối những vị trí ống rò rĩ | Đáp ứng mục III Chương V | 206,71 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi