Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746815-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3 |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 17:10:00 đến ngày 2020-08-14 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,672,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp) | |||
| B | Thảm BTN bảo trì mặt đường | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m2 và thảm BTNC hạt trung dày 5cm | Chương V E-HSMT | 15.404,58 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m2, bù vênh và thảm BTNC hạt trung dày 6,02cm | nt | 3.745,93 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m2, bù vênh và thảm BTNC hạt trung dày 5,65cm | nt | 14.059,15 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m2, bù vênh và thảm BTNC hạt trung dày TB 5.81cm | nt | 14.361,37 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m2 và BTNC hạt trung vuốt mép dày tb 2.5cm | nt | 463,17 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m2 và BTNC hạt trung dày 2.5cm vuốt 2 đầu đoạn | nt | 389,65 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m2 và BTNC hạt trung dày 2.5cm vuốt nối đường ngang, L = 3m | nt | 804,65 | m2 |
| 8 | Cào bóc BTN dày 2.5cm phạm vi 2 đầu cầu L = 10m | nt | 478,6 | m2 |
| 9 | Đập bỏ BT xi măng nhà dân lấp bó vỉa | nt | 76,18 | m3 |
| C | Xử lý nứt mai rùa dạng (M) | |||
| 1 | Cào bóc BTN và hoàn trả bằng đá dăm đen dày 5cm | nt | 3.663,52 | m2 |
| 2 | Cào bóc BTN và hoàn trả bằng BTNC hạt trung dày 5cm | nt | 325,42 | m2 |
| D | Xử lý nứt mai rùa dạng (H) | |||
| 1 | Cào bóc BTN dày 12cm và hoàn trả bằng Đá dăm đen dày 12cm (chia 02 lớp) | nt | 1.649,18 | m2 |
| E | Cửa thu nước | |||
| 1 | Thi công tháo dỡ lưới chắn rác hiện hữu và lắp đặt mới tấm chắn rác bằng gang KT (1000x500x6)mm kết hợp mở rộng cửa thu nước bằng BTXM M200. | nt | 10 | vị trí |
| F | Sơn an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2 mm | nt | 23,22 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4 mm | nt | 452,32 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | nt | 1.903,95 | m2 |
| G | Biển báo đoạn Km1767 - Km1769 | |||
| 1 | Bổ sung biển báo tròn D70 (P.123) | nt | 15 | Biển |
| 2 | Bổ sung biển báo bát giác D75 (biển R.122) | nt | 22 | Biển |
| 3 | Bổ sung biển báo HCN KT(100x60)cm (biển S.509b) | nt | 22 | Biển |
| 4 | Bổ sung biển báo HCN KT(90x90)cm (biển I.423) | nt | 1 | Biển |
| 5 | Thay thế biển HCN KT(1.35x0.7)m (I.439) | nt | 2 | Biển |
| 6 | Tháo dỡ biển báo cũ | nt | 8 | Biển |
| 7 | Lắp đặt biển báo cũ | nt | 8 | Biển |
| 8 | Lắp đặt biển báo mới | nt | 62 | Biển |
| 9 | Dán màn phản quang biển báo seri (3M-3900) | 8,51 | m2 | |
| 10 | Bóc màng phản quang bị hư hỏng | 8,51 | m2 | |
| H | Biển báo đoạn Km1773+500 - Km1774+350 | |||
| 1 | Thay biển tam giác A90 | nt | 3 | Biển |
| 2 | Thay biển tròn D90 (P.102) | nt | 1 | Biển |
| 3 | Bổ sung, thay thế biển báo KT(0.9x0.9)m (I.423) và (I.407) | nt | 5 | Biển |
| 4 | Tháo dỡ biển báo cũ | nt | 21 | Biển |
| 5 | Lắp đặt biển báo cũ và mới | nt | 27 | Biển |
| 6 | Bóc màng phản quang hư hỏng và Dán màn phản quang biển báo seri (3M-3900) | nt | 17,84 | m2 |
| I | Trụ biển báo đoạn Km1767 - Km1769 | |||
| 1 | Bổ sung trụ biển báo D90, chiều dài L=3,5m, dày 2mm | nt | 22 | Trụ |
| 2 | Bổ sung trụ biển báo D90, chiều dài L=3m, dày 2mm | nt | 4 | Trụ |
| 3 | Bổ sung trụ biển báo D90, chiều dài L=2,9,m, dày 2mm | nt | 16 | Trụ |
| 4 | Tháo dỡ trụ biển báo cũ | nt | 2 | Trụ |
| 5 | Lắp đặt trụ biển báo mới và cũ | nt | 42 | Trụ |
| 6 | Sơn trắng đỏ 2 lớp trụ biển báo cũ | nt | 9,32 | m2 |
| 7 | Đập bỏ BTXM móng cột biển báo cũ KT(0.4x0.4x0.5)cm | nt | 3,36 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cột biển báo KT(0.4x0.4x0.5)cm | nt | 3,36 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,67 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng | nt | 4,03 | m3 |
| J | Trụ biển báo đoạn Km1773+500 - Km1774+350 | |||
| 1 | Thay thế trụ biển báo D90, chiều dài L=3,2m, dày 2mm | nt | 7 | Trụ |
| 2 | Tháo dỡ trụ biển báo cũ | nt | 9 | Trụ |
| 3 | Lắp đặt trụ biển báo | nt | 15 | Trụ |
| 4 | Sơn trắng đỏ 2 lớp trụ biển báo cũ | nt | 8,45 | m2 |
| 5 | Đập bỏ BTXM móng cột biển báo cũ KT(0.4x0.4x0.5)cm | nt | 1,2 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cột biển báo KT(0.4x0.4x0.5)cm | nt | 1,2 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,24 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng | nt | 1,44 | m3 |
| K | Đinh phản quang | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt đinh phản quang KT(15x14x2,3)cm | nt | 72 | cái |
| L | Mở giải phân cách Km1773+631.66 - Km1773+661.66 và Km1773+988.46 - Km1774+21.78, L=30m, S=30x2=60m2 | |||
| 1 | Đập bỏ BTXM GPC cũ đoạn Km1773+631.66 - Km1773+661.66 KT(1x0.5x0.25)m, L = 30m | nt | 15 | m3 |
| 2 | Đào bỏ móng mặt đường dày trung bình 78cm và hoàn trả kết cấu: BTNC hạt trung dày 5cm, đá dăm đen dày 7cm, cấp phối đá dăm loại I dày 36cm (chia 02 lớp) và đất đắp K98 dày 30cm | nt | 120 | m2 |
| M | Đóng giải phân cách Km1773+587.91 - Km1773+617.91 và Km1774+119.77 - Km1774+149.77, L=30m | |||
| 1 | Cắt BTN mặt đường cũ dày 12cm | nt | 128 | m |
| 2 | Đào bỏ lớp móng nền đường 20cm (B=0.25m) | nt | 6 | m3 |
| 3 | BTXM M200, đá 1x2 GPC đổ tại chỗ | nt | 15 | m3 |
| 4 | Đắp đất K90 dày 30cm | nt | 27 | m3 |
| 5 | Hoàn trả diện tích trồng cỏ | nt | 90 | m2 |
| N | Sơn dải phân cách giữa (cao 30cm, rộng 20cm) | |||
| 1 | Sơn 02 lớp màu trắng dải phân cách giữa | nt | 2.277,07 | m2 |
| O | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu | nt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi