Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách Trung ương và các trương trình mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 08:50:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,554,000,195 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | phần đào đất | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 196,4067 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 196,4067 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 17,0773 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 17,0773 | 100m3 nguyên khai |
| 5 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 17,0773 | 100m3 nguyên khai |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 22,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,222 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 13,32 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4,278 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,3996 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,5259 | 100m2 |
| B | Phần nền móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4,356 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 30,0651 | m3 |
| 3 | Đào bể tự hoại, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 22,932 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,8482 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 38,4656 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 11,033 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 11,474 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,0477 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 29,808 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,2562 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 10,5805 | m3 |
| 12 | Xây gach Block tieu chuan, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,2825 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,332 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,176 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,1384 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,101 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,243 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,8 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,1944 | 100m2 |
| C | Bể tự hoại | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3,528 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,0338 | 100m2 |
| 3 | Xây bể chứa bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,7368 | m3 |
| 4 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 26,5684 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 39,667 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 39,667 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,062 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 9 | Ống sành D=100 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | ống |
| 10 | Lớp than củi + xỉ than | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 11 | Lớp gạch vỡ | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 12 | Các ống trong bể | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | ống |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 36,5341 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,0966 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,6262 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,697 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3,6996 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3,4428 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,3812 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,9175 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 100kg | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 15 | cái |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,368 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,109 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,167 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,4015 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,3649 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,0503 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,0511 | 100m2 |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 12,43 | m2 |
| 2 | Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 6,36 | m2 |
| 3 | Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 5,71 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa đi | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,22 | m2 |
| 6 | Cửa sổ 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 7 | Phụ kiện cửa sổ | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,58 | m2 |
| 9 | Hoa sắt cửa sổ bằng INOX vuông 14*14 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,58 | m2 |
| E | Phần mái | |||
| 1 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 25,932 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 49,408 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 9,53 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 16,201 | m2 |
| 5 | Gia công xà gồ thép | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,2014 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,208 | tấn |
| 7 | Bu lông D14 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 64 | cái |
| 8 | Bu lông D12 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 64 | cái |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 26,479 | 1m2 |
| 10 | Lợp mái tôn lạnh chống nóng, chống ồn dày 0,4mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,8584 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 24,62 | m |
| 12 | Rọ chắn rác + phễu thu | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Ống tràn nhựa PVC D42 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 5 | ống |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,101 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Đai vít neo giữ ống | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 5 | cái |
| 17 | Keo dán ống | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | hộp |
| F | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 36,1014 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 177,108 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 107,952 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 25,932 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 20,13 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 40,1504 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 12,896 | m2 |
| 8 | Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 43,869 | m2 |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 9,975 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 69,415 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 6,4712 | m2 |
| 12 | Lát đá mặt bệ các loại | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3,808 | m2 |
| 13 | Đóng trần thạch cao thả 600x600 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 57,967 | m2 |
| 14 | Đóng trần tấm nhôm ALUMINIUM chống nước | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 5,7122 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 35 | m |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 15,1092 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 256,0864 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 155,5432 | m2 |
| G | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 110 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 50 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 70 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 200 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 300 | m |
| 6 | Đèn tuýp led đơn (1x18) - Dài 1,2m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 13 | bộ |
| 7 | Đèn led ốp trần nổi 18W-D225 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Đèn gắn tường bóng COMPAC 25W | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Quạt treo tường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 14 | cái |
| 14 | Đế công tắc | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 21 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Tủ điện tổng ( 5-8ATM ) | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 21 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 22 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | hộp |
| 23 | Băng dính cách điện | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 10 | cuộn |
| 24 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 500 | cái |
| 25 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 100 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4 | hộp |
| 27 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 120 | m |
| 29 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 30 | m |
| 30 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 200 | m |
| 31 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bình |
| 34 | Bình chữa cháy khí CO2-MT3 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bình |
| H | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 4 | Tê PPR-PN10 d=32x20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Tê PPR-PN10 d=32x25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Tê PPR-PN10 d=25x20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Tê PPR-PN10 d=25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Tê PPR-PN10 d=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Cút PPR-PN10 d=32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Cút PPR-PN10 d=25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Cút PPR-PN10 d=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Côn chuyển PPR-PN10 d=32x20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Côn chuyển PPR-PN10 d=25x20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Măng sông PPR-PN10 d=32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Măng sông PPR-PN10 d=25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Măng sông 1 đầu ren PPR-PN10 d=32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Măng sông 1 đầu ren PPR-PN10 d=25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Măng sông 1 đầu ren PPR-PN10 d=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Van khóa nhựa PP-R D=32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt gương soi | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt kệ kính | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt giá treo | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng+ve sinh | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 34 | Ống nhựa , đường kính ống d=90mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 35 | Ống nhựa , đường kính ống d=90mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 36 | Ống nhựa , đường kính ống d=42mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 37 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 42 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=42mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 46 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*42mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Keo nhựa | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | hộp |
| I | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | |||
| 1 | Máy bơm Hàn Quốc | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Vòi đồng | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 6,875 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,2917 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,0458 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,625 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 6 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4,4452 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,09 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,3375 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,0587 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,0675 | 100m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 18,6418 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 19 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 9,12 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,2 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 29,32 | m2 |
| 18 | Lắp dựng ray thép 50x50x5 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cổng | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 20 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 30,21 | m2 |
| 21 | Cổng hoa sắt mua thẳng | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 22 | Bánh xe | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Biển hiệu KT 6400x800 bằng tôn dày 1 ly | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 54,3 | m3 |
| 25 | Thi công khe co | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 244 | m |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 28,0008 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,154 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,5792 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2,0088 | m3 |
| 30 | Xây bể chứa bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 8,0313 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,584 | m3 |
| 32 | Lát gạch Block be nuoc, vữa lót M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 4,5568 | m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,9988 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,233 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,1731 | 100m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 48 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 48 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 21,5488 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 12,41 | m2 |
| 40 | Trát, láng bậc dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,6 | m2 |
| 41 | Nắp đậy bằng tôn dày 1cm KT 1m*1m có chốt khóa | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Ống PPR-PN10 đường kính ống d=32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 43 | Ống PPR-PN10 đường kính ống d=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 44 | Măng sông PPR-PN10 d=32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 10 | cái |
| 45 | Măng sông PPR-PN10 d=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 14 | cái |
| 46 | Cút PPR-PN10 d=32mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 8 | cái |
| 47 | Cút PPR-PN10 d=20mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 8 | cái |
| 48 | Vòi đồng | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 49 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Cột điện ly tâm H8m | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | chiếc |
| 51 | Cáp treo dây điện đầu vào | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | m |
| 52 | Tăng đơ căng cáp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | chiếc |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 0,147 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 1,029 | m3 |
| 56 | Ê cu chụp D16 giữ cột | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | cái |
| 57 | Đấu cốt đồng M8 + khóa cáp | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 6 | cái |
| 58 | Tiếp địa lặp lại cho cột điện | theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi