Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826214-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200826169
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách Trung ương và các trương trình mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 08:50:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,554,000,195 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A phần đào đất
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 196,4067 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 196,4067 100m3
3 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 17,0773 100m3
4 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 17,0773 100m3 nguyên khai
5 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 17,0773 100m3 nguyên khai
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 22,2 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,222 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 13,32 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4,278 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3996 tấn
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,5259 100m2
B Phần nền móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4,356 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 30,0651 m3
3 Đào bể tự hoại, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 22,932 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,8482 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 38,4656 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 11,033 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 11,474 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0477 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 29,808 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,2562 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 10,5805 m3
12 Xây gach Block tieu chuan, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,2825 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,332 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,176 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,1384 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,005 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,101 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,042 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,243 tấn
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,8 100m2
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,033 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1944 100m2
C Bể tự hoại
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3,528 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0338 100m2
3 Xây bể chứa bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,7368 m3
4 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 26,5684 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 39,667 m2
6 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 39,667 m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,062 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3 100m
9 Ống sành D=100 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 ống
10 Lớp than củi + xỉ than theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,81 m3
11 Lớp gạch vỡ theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,81 m3
12 Các ống trong bể theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 ống
13 Xây tường thẳng bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 36,5341 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,0966 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,6262 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,697 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3,6996 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3,4428 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3812 m3
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,9175 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 100kg theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 15 cái
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,015 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,09 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,066 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,368 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,24 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,109 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,011 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,167 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,144 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,4015 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3649 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0503 100m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0511 100m2
D Phần cửa
1 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 12,43 m2
2 Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6,36 m2
3 Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5,71 m2
4 Phụ kiện cửa đi theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 bộ
5 Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,22 m2
6 Cửa sổ 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,36 m2
7 Phụ kiện cửa sổ theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
8 Lắp dựng hoa sắt cửa theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,58 m2
9 Hoa sắt cửa sổ bằng INOX vuông 14*14 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,58 m2
E Phần mái
1 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 25,932 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 49,408 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 9,53 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 16,201 m2
5 Gia công xà gồ thép theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,2014 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,208 tấn
7 Bu lông D14 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 64 cái
8 Bu lông D12 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 64 cái
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 26,479 1m2
10 Lợp mái tôn lạnh chống nóng, chống ồn dày 0,4mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,8584 100m2
11 Tôn úp nóc theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 24,62 m
12 Rọ chắn rác + phễu thu theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 bộ
13 Ống tràn nhựa PVC D42 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 ống
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,101 100m
15 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 110mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
16 Đai vít neo giữ ống theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 cái
17 Keo dán ống theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 hộp
F Phần hoàn thiện
1 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 36,1014 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 177,108 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 107,952 m2
4 Trát trần, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 25,932 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 20,13 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 40,1504 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 12,896 m2
8 Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM 75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 43,869 m2
9 Lát đá bậc tam cấp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 9,975 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 69,415 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6,4712 m2
12 Lát đá mặt bệ các loại theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3,808 m2
13 Đóng trần thạch cao thả 600x600 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 57,967 m2
14 Đóng trần tấm nhôm ALUMINIUM chống nước theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5,7122 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 35 m
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 15,1092 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 256,0864 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 155,5432 m2
G Điện chiếu sáng
1 CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 110 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 50 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 70 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 200 m
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 300 m
6 Đèn tuýp led đơn (1x18) - Dài 1,2m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 13 bộ
7 Đèn led ốp trần nổi 18W-D225 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 12 bộ
8 Đèn gắn tường bóng COMPAC 25W theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8 bộ
9 Quạt treo tường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
13 Lắp đặt ô cắm đôi theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 14 cái
14 Đế công tắc theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 21 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 63A theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
16 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 cái
17 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
18 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 cái
19 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4 cái
20 Tủ điện tổng ( 5-8ATM ) theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 tủ
21 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 hộp
22 Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 hộp
23 Băng dính cách điện theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 10 cuộn
24 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 500 cái
25 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 100 cái
26 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4 hộp
27 Sứ 0,4 KV + xà đỡ theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
28 Cáp thép D=6mm : treo cáp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 120 m
29 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 30 m
30 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 200 m
31 Lắp đặt quạt thông gió trên tường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
32 Nội quy + tiêu lệnh PCCC theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
33 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bình
34 Bình chữa cháy khí CO2-MT3 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bình
H Cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,24 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,06 100m
4 Tê PPR-PN10 d=32x20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
5 Tê PPR-PN10 d=32x25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
6 Tê PPR-PN10 d=25x20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
7 Tê PPR-PN10 d=25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
8 Tê PPR-PN10 d=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
9 Cút PPR-PN10 d=32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
10 Cút PPR-PN10 d=25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 10 cái
11 Cút PPR-PN10 d=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 12 cái
12 Côn chuyển PPR-PN10 d=32x20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
13 Côn chuyển PPR-PN10 d=25x20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
14 Măng sông PPR-PN10 d=32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
15 Măng sông PPR-PN10 d=25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 cái
16 Măng sông 1 đầu ren PPR-PN10 d=32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
17 Măng sông 1 đầu ren PPR-PN10 d=25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4 cái
18 Măng sông 1 đầu ren PPR-PN10 d=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
19 Van phao nhựa PP-R D=25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
20 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
21 Van khóa nhựa PP-R D=32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
22 Van khóa nhựa PP-R D=25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
23 Van khóa nhựa PP-R D=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
24 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
25 Lắp đặt gương soi theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
26 Lắp đặt kệ kính theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
27 Lắp đặt giá treo theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
28 Lắp đặt xí bệt theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
29 Lắp đặt hộp đựng xà phòng+ve sinh theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
30 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
31 Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
33 Ống nhựa , đường kính ống d=110mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,02 100m
34 Ống nhựa , đường kính ống d=90mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,04 100m
35 Ống nhựa , đường kính ống d=90mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,08 100m
36 Ống nhựa , đường kính ống d=42mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,02 100m
37 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
38 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
39 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
40 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
41 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
42 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=42mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
43 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
44 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
45 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
46 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*42mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
47 Măng sông nhựa đường kính d=60mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
48 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
49 Keo nhựa theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 hộp
I Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3
1 Máy bơm Hàn Quốc theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
2 Vòi đồng theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 bộ
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6,875 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,2917 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0458 100m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,625 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4,4452 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,09 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3375 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0587 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0675 100m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 18,6418 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 19 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 9,12 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,2 m
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 29,32 m2
18 Lắp dựng ray thép 50x50x5 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,035 tấn
19 Lắp dựng cổng theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 14,4 m2
20 Lắp dựng hàng rào hoa sắt theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 30,21 m2
21 Cổng hoa sắt mua thẳng theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 14,4 m2
22 Bánh xe theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4 cái
23 Biển hiệu KT 6400x800 bằng tôn dày 1 ly theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 54,3 m3
25 Thi công khe co theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 244 m
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 28,0008 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,154 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,5792 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,0088 m3
30 Xây bể chứa bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8,0313 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tieu chuan, vữa XM M50 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,584 m3
32 Lát gạch Block be nuoc, vữa lót M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4,5568 m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,9988 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,233 tấn
35 Ván khuôn gỗ sàn mái theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1731 100m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 48 m2
37 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 48 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 21,5488 m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 12,41 m2
40 Trát, láng bậc dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,6 m2
41 Nắp đậy bằng tôn dày 1cm KT 1m*1m có chốt khóa theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
42 Ống PPR-PN10 đường kính ống d=32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,8 100m
43 Ống PPR-PN10 đường kính ống d=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,8 100m
44 Măng sông PPR-PN10 d=32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 10 cái
45 Măng sông PPR-PN10 d=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 14 cái
46 Cút PPR-PN10 d=32mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8 cái
47 Cút PPR-PN10 d=20mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8 cái
48 Vòi đồng theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 bộ
49 Van khóa nhựa PP-R D=25mm theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
50 Cột điện ly tâm H8m theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 chiếc
51 Cáp treo dây điện đầu vào theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 m
52 Tăng đơ căng cáp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 chiếc
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,176 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,147 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,029 m3
56 Ê cu chụp D16 giữ cột theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
57 Đấu cốt đồng M8 + khóa cáp theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 cái
58 Tiếp địa lặp lại cho cột điện theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->