Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học, nhà bếp và các HMPT - Trường Mầm non xã Pà Cò, huyện Mai Châu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200815088-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học, nhà bếp và các HMPT - Trường Mầm non xã Pà Cò, huyện Mai Châu
Số hiệu KHLCNT 20200808533
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ năm 2020 (Nguồn sự nghiệp có tính chất đầu tư từ năm 2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 17:29:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,616,751,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG
1 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mục 2, Chương V 1,0426 100m3
2 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m Mục 2, Chương V 1,0426 100m3
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi 5km Mục 2, Chương V 1,0426 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,4469 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,1771 m3
6 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,5071 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,8747 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 13,2112 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 19,488 m3
10 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,2638 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 15,7893 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 25,2928 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 12,2938 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0917 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,7777 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục 2, Chương V 0,9075 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2273 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1064 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 2,2543 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,8458 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 1,1178 100m2
22 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 109,4331 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,1968 m3
24 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,834 m3
25 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,8316 m3
26 Cửa đi nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 47,52 m2
27 Cửa sổ lùa nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 2600, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 18,72 m2
28 Cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 11,52 m2
29 Vách kính cố định khung nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 20,4 m2
30 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 Mục 2, Chương V 0,306 tấn
31 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 Mục 2, Chương V 0,1896 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 19,8816 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 30,24 m2
34 Sản xuất lan can INOX + lắp đặt Mục 2, Chương V 54,5 kg
35 Gia công lan can bằng thép hộp mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,8412 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 113,67 m2
37 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 51,4116 m2
38 Vít nở sắt D10, L=100 Mục 2, Chương V 120 cái
39 Gia công Tay vịn cầu thang gỗ + lắp dựng Mục 2, Chương V 11,5 m
40 Gia công trụ cầu thang gỗ + lắp dựng Mục 2, Chương V 2 cái
41 Gia công thang sắt Mục 2, Chương V 0,0252 tấn
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 9,4696 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 18,4444 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, chắn nắng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,1576 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,139 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 50,8104 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2558 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,3379 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,7361 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,973 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,8755 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2594 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,1313 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0447 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, chắn nắng, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,3439 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 5,6755 tấn
57 Gia công xà gồ thép + thép liên kết Mục 2, Chương V 1,5277 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 1,5277 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 150,638 m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.4ly Mục 2, Chương V 2,4975 100m2
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 1,5314 100m2
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 2,3349 100m2
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,685 100m2
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục 2, Chương V 0,3127 100m2
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 4,7762 100m2
66 Trần thạch cao tấm thả 600x600 + lắp đặt Mục 2, Chương V 20,8208 m2
67 Quét Flinkote chống thấm sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 20,317 m2
68 Lớp giấy dầu chống thấm Mục 2, Chương V 0,2031 100m2
69 Láng granitô bậc tam cấp Mục 2, Chương V 17,2402 m2
70 Láng granitô bậc thang Mục 2, Chương V 27,1684 m2
71 Lát nền gạch Ceramic 500x500 men nhám, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 345,9104 m2
72 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 39,9296 m2
73 Quét Flinkote chống thấm sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 44,6016 m2
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 44,6016 m2
75 Công tác ốp gạch men kính 300x450, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 295,056 m2
76 Trát trụ cột gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 55,7561 m2
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 328,2539 m2
78 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 544,116 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 228,7112 m2
80 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 31,268 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 477,62 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 384,01 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.281,7152 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 4,6359 100m2
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,306 100m
86 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Mục 2, Chương V 8 cái
87 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
88 Lưới chắn rác Mục 2, Chương V 4 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 42mm Mục 2, Chương V 0,015 100m
90 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
91 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
92 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
93 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
94 Tủ điện loại 500x400x250 Mục 2, Chương V 1 cái
95 Tủ điện loại 210x350x70 Mục 2, Chương V 1 cái
96 Tủ điện kim loại 1MCB Mục 2, Chương V 4 cái
97 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
98 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 18 cái
99 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 16 cái
100 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 17 bộ
101 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 16 cái
102 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 24 bộ
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục 2, Chương V 50 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục 2, Chương V 55 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 57 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục 2, Chương V 170 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 532,8 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2, Chương V 759,8 m
109 Lắp đặt hộp nối Mục 2, Chương V 36 hộp
110 Bình chữa cháy MFZ4 Mục 2, Chương V 4 bình
111 Bình chữa cháy CO2 MT5 Mục 2, Chương V 8 Bình
112 Hộp chữa cháy KT:800x600x180 Mục 2, Chương V 4 bộ
113 Biển báo PCCC KT:400x600 Mục 2, Chương V 4 bộ
114 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục 2, Chương V 4 bộ
115 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Mục 2, Chương V 0,45 100m
116 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Mục 2, Chương V 4 cái
117 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Mục 2, Chương V 5 cái
118 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm Mục 2, Chương V 1,485 100m
119 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm Mục 2, Chương V 66 cái
120 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm Mục 2, Chương V 44 cái
121 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 5 cái
122 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục 2, Chương V 2 cái
123 Lắp đặt Lavabo trẻ em Mục 2, Chương V 12 bộ
124 Lắp đặt vòi chậu nóng lạnh trẻ em ( cho lavabo) Mục 2, Chương V 12 bộ
125 Lắp đặt gương soi trẻ em Mục 2, Chương V 12 cái
126 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mục 2, Chương V 24 bộ
127 Lắp đặt hộp đựng trẻ em Mục 2, Chương V 24 cái
128 Lắp đặt vòi xịt xí bệt trẻ em Mục 2, Chương V 6 cái
129 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 4 bộ
130 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục 2, Chương V 2 bể
131 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục 2, Chương V 2 bể
132 Máy bơm nước 7 m3/h Mục 2, Chương V 1 cái
133 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,896 100m
134 Lắp đặt cút + tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Mục 2, Chương V 58 cái
135 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm Mục 2, Chương V 0,952 100m
136 Lắp đặt cút + tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Mục 2, Chương V 86 cái
137 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,26 100m
138 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 6 cái
139 Lắp đặt phễu thu INOX ĐK 100mm Mục 2, Chương V 28 cái
140 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 8,19 m3
141 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 8,19 m3
142 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục 2, Chương V 4 cái
143 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục 2, Chương V 4 cái
144 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 2, Chương V 6 cọc
145 Kéo rải dây chống sét trên mái - Loại dây thép D10mm Mục 2, Chương V 40 m
146 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D40x4mm Mục 2, Chương V 14 m
147 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1462 100m3
148 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 4,8733 m3
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 1,044 m3
150 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,0705 m3
151 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,6455 m3
152 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 8 cái
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,044 m3
154 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục 2, Chương V 0,0124 tấn
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0626 tấn
156 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V 0,0262 100m2
157 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0202 100m2
158 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 31,4688 m2
B NHÀ BẾP
1 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mục 2, Chương V 0,2007 100m3
2 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m Mục 2, Chương V 0,2007 100m3
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi 5km Mục 2, Chương V 0,2007 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0861 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,6032 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 4,72 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,006 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,0923 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0648 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,3105 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,7722 m3
12 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,4826 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0429 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,3737 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Mục 2, Chương V 0,2129 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,3419 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,3536 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 6,0583 m3
19 Láng granitô bậc tam cấp Mục 2, Chương V 9,4234 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,1 m2
21 Lát gạch gốm Hạ Long chống trơn 400x400, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,44 m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,012 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0863 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0924 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5082 m3
26 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 23,3552 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,2086 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0709 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,3175 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,2089 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,2427 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,6988 tấn
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 1,0195 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 9,4887 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, ô văng, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0183 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép chắn nắng, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0279 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô, ô văng, chắn nắng Mục 2, Chương V 0,0751 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, chắn nắng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,4128 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 124,0444 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 75,44 m2
41 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,24 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,9728 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 93,261 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 133,2844 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 186,6738 m2
46 Quét Flinkote chống thấm sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 17,7232 m2
47 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,7232 m2
48 Lát nền gạch Ceramic 500x500 men nhám, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 51,3728 m2
49 Công tác ốp gạch men kính 300x450 vào tường, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 37,296 m2
50 Công tác ốp gạch men kính 300x450 vào bàn bếp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,222 m2
51 Gia công lan can bằng thép hộp mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,0528 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4,024 m2
53 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 3,0336 m2
54 Vít nở sắt D10, L=100 Mục 2, Chương V 16 cái
55 Cửa đi nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 6,6 m2
56 Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 3,12 m2
57 Cửa lùa nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 2600, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 3,12 m2
58 Cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 2,4 m2
59 Vách kính nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 1,5 m2
60 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông 12x12 Mục 2, Chương V 0,0896 tấn
61 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông 14x14 Mục 2, Chương V 0,0472 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 8,64 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,5264 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 1,215 100m2
65 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3876 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3876 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 41,952 m2
68 Lợp mái tôn dày 0.4ly Mục 2, Chương V 0,6589 100m2
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,162 100m
70 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Mục 2, Chương V 4 cái
71 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
72 Lưới chắn rác Mục 2, Chương V 4 cái
73 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
74 Tủ điện kim loại 1MCB Mục 2, Chương V 1 cái
75 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
76 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 4 cái
78 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 2 bộ
79 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2, Chương V 58,6 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 32,5 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 51,6 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2, Chương V 84,1 m
85 Bình chữa cháy MFZ4 Mục 2, Chương V 1 bình
86 Bình chữa cháy CO2 MT5 Mục 2, Chương V 2 Bình
87 Hộp chữa cháy KT:800x600x180 Mục 2, Chương V 1 bộ
88 Biển báo PCCC KT:400x600 Mục 2, Chương V 1 bộ
89 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Mục 2, Chương V 0,095 100m
90 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Mục 2, Chương V 2 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
92 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm Mục 2, Chương V 12 cái
93 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm Mục 2, Chương V 4 cái
94 Lắp đặt vòi đồng D25 Mục 2, Chương V 3 bộ
95 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục 2, Chương V 3 cái
96 Lắp đặt chậu rửa INOX đôi Mục 2, Chương V 1 bộ
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục 2, Chương V 1 bể
98 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm Mục 2, Chương V 0,195 100m
99 Lắp đặt cút + tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm Mục 2, Chương V 6 cái
100 Lắp đặt phễu thu INOX đường kính 50mm Mục 2, Chương V 1 cái
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mục 2, Chương V 3,024 100m3
2 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m Mục 2, Chương V 3,024 100m3
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi 5km Mục 2, Chương V 3,024 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,9348 100m3
5 Mua đất cấp III về đắp Mục 2, Chương V 39,6453 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,3965 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,3965 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,3965 100m3
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 1,1781 100m3
10 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mục 2, Chương V 0,7199 100m3
11 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m Mục 2, Chương V 0,7199 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi 5km Mục 2, Chương V 0,7199 100m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,3143 100m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 103,418 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 32,301 m3
16 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 109,55 m3
17 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mục 2, Chương V 29,278 m3
18 Ống nhựa D90 thoát nước kè Mục 2, Chương V 49,7 m
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,041 100m3
20 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,3667 m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,273 m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 2,652 m3
23 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,8425 m3
24 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,9602 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,7045 m3
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 108,0092 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 108,0092 m2
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 30,95 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 61,9 m3
30 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,4115 m3
31 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,8038 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,8038 m3
33 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,5093 m3
34 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 18,9656 m2
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,1592 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 7,1592 m2
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0679 100m3
38 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 6,79 m3
39 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 4,365 m3
40 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,704 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,352 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, đá 2x4, mác 200 Mục 2, Chương V 0,726 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bẳn mặt bậc lên xuống, đá 2x4, mác 200 Mục 2, Chương V 2,4541 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0122 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0912 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản mặt bậc lên xuống, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1239 tấn
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,066 100m2
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản mặt bậc Mục 2, Chương V 0,0097 100m2
49 Lớp bạt lót nền đường dốc (cả công) Mục 2, Chương V 7,275 m2
50 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1494 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,8856 m3
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,661 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 20,661 m2
54 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bậc, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,9612 m3
55 Láng bậc không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 23,9944 m2
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 39,14 m3
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,3252 m3
58 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 13,7384 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 8,0716 m3
60 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,242 m3
61 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,2355 m3
62 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,7714 m3
63 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục 2, Chương V 0,3626 tấn
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V 0,2751 100m2
65 Láng rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 38,76 m2
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 119,8096 m2
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 90 cái
68 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Mục 2, Chương V 0,11 đoạn ống
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
70 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục 2, Chương V 1,0125 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 1,2375 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->