Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hổ trợ từ nguồn vốn thực hiện chính sách bảo vệ và phát triển đất trồng lúa và vốn đối ứng ngân sách xã Trung Thành |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 08:44:00 đến ngày 2020-08-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,142,010,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 9,36 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường + đào cấp, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 24,066 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường + đào cấp, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,1659 | 100m3 |
| 4 | Đào vét bùn, hữu cơ | Theo TC phê duyệt | 38,187 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,4368 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,5002 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,5002 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,8187 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,8187 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,5266 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 4,7396 | 100m3 |
| B | Điều phối đất | |||
| 1 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 595,0806 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 5,9508 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 5,9508 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 5,9508 | 100m3/1km |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 627,17 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 3.135,86 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 3,464 | 100m2 |
| 4 | Đệm cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC phê duyệt | 0,9408 | 100m3 |
| 5 | Làm khe co | Theo TC phê duyệt | 626,5 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Theo TC phê duyệt | 45,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi