Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Cẩm Giàng II |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên ngân sách nhà nước( năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 17:21:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,290,266,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-Cấp đất I | 5,2474 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất I | 58,305 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I | 3,5838 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -Cấp đất I | 224,07 | 100m | |
| 5 | Đệm cát đầu cọc | 29,9 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | 0,3109 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 30,7866 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng | 1,0775 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,8546 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,6341 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 4,3263 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 102,7986 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cổ móng | 0,3718 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm. | 0,0714 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm. | 0,0411 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm | 1,7222 | tấn | |
| 17 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,4253 | m3 | |
| 18 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,0357 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 39,309 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,3884 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm | 0,1118 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | 0,4995 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 5,6866 | m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,9554 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 3,9109 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 3,9109 | 100m3 | |
| 27 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8759 | 100m3 | |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 29,1834 | m3 | |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,3398 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,39 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0668 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,6815 | tấn | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 9,2435 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,8477 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,508 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,5529 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,9479 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 15,2301 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,8161 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,9592 | tấn | |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 31,9698 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2017 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,0602 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0756 | tấn | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3141 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2262 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0229 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1721 | tấn | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 1,2809 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3548 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5857 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1645 | tấn | |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,3848 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 54,6392 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 5,5018 | m3 | |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 10,274 | m3 | |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 2,9201 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,1703 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,337 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,1544 | tấn | |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 8,1928 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,8135 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4987 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,5616 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,8234 | tấn | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 14,8438 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,6123 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,7968 | tấn | |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 29,9982 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2044 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0607 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,078 | tấn | |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3438 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2495 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0245 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1865 | tấn | |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 1,4028 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3605 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6013 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1602 | tấn | |
| 53 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,455 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 49,8828 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 5,8735 | m3 | |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 6,8586 | m3 | |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,891 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,1743 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,337 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,372 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,4126 | tấn | |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 8,1928 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,7581 | 100m2 | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5024 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1808 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,5776 | tấn | |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 14,9923 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,2997 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,9142 | tấn | |
| 70 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 37,26 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2104 | 100m2 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0616 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,083 | tấn | |
| 74 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,4072 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5948 | 100m2 | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0575 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,597 | tấn | |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 3,3138 | m3 | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 55,288 | m3 | |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 26,2401 | m3 | |
| 81 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 6,6177 | m3 | |
| C | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2 | 1,5792 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5792 | tấn | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 104,8464 | 1m2 | |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,4952 | 100m2 | |
| 5 | Tôn úp nóc | 37,7 | m | |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 58,6264 | m2 | |
| 7 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 58,6264 | m2 | |
| 8 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | 60,12 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 664,986 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.212,207 | m2 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 377,1542 | m2 | |
| 12 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 50,784 | m2 | |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 513,5388 | m2 | |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75 | 872,81 | m2 | |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 60,955 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.092,9242 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.659,5108 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 860,5476 | m2 | |
| 19 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | 71,8295 | m2 | |
| 20 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 126,69 | m | |
| 21 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 36,6156 | m2 | |
| 22 | Tôn cát nền bục giảng | 6,0352 | m3 | |
| 23 | Rải linon lót | 39,564 | m2 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 3,5352 | m3 | |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,4212 | m3 | |
| 26 | Gia công lan can thép hộp mạ kẽm | 1,0756 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,2889 | 1m2 | |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | 75,111 | m2 | |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 1,17 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 77,76 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 49,6973 | 1m2 | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 159,22 | m | |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 215,35 | m | |
| 34 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 44,28 | m | |
| 35 | Đắp mặt lạ chắn nắng tầng 3 | 5 | công | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cửa thang lên mái bằng tôn ( bao gồm cả bản lề + sơn) | 0,49 | m2 | |
| 37 | Khóa cửa mái | 1 | cái | |
| 38 | Thang lên mái thép fi18 | 15,46 | kg | |
| 39 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường <=11, tiết diện lỗ <=0,04m2 | 20 | m2 | |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,022 | m3 | |
| 41 | Sản xuất , lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép TP Window kính trắng dày 5 ly ( bao gồm cả phụ kiện) | 50,544 | m2 | |
| 42 | Sản xuất , lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép TP Window kính trắng dày 5 ly ( bao gồm cả phụ kiện) | 77,76 | m2 | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa lõi thép TP Window, kính trắng dày 5 ly ( bao gồm cả phụ kiện) | 26,105 | m2 | |
| 44 | Tấm Compact chống nước | 13,824 | m2 | |
| 45 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 103,69 | m3 | |
| 46 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 93,98 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | 0,6911 | tấn | |
| 48 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤16T | 1,6187 | tấn | |
| 49 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 39,1861 | tấn | |
| 50 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 28,912 | 10m2 | |
| 51 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 4,1418 | 100m2 | |
| D | HÈ + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | 7,4126 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 3,9914 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 12,2631 | m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 4,0881 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,4504 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,109 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,109 | 100m3 | |
| 8 | Rải linon lót | 53,3178 | m2 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,9243 | m3 | |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 5,1447 | m3 | |
| 11 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,2564 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 55,975 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 82,155 | m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2067 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,3208 | tấn | |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,3285 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 101 | 1cấu kiện | |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m/36W | 36 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m/2x36W | 24 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần D300, bóng compact 15W | 16 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần + chiết áp | 36 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt ( đã có mặt viền + đế âm) | 15 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt ( đã có mặt viền + đế âm) | 30 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đảo chiều ( đã có mặt viền + đế âm) | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | 30 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực 250V-20A | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực 250V- 30A | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực 250V- 63A | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | 990 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) | 530 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) | 320 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) | 65 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10mm2) | 150 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | 915 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | 990 | m | |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tổng 450x300 | 1 | ||
| 20 | Lắp đặt tủ điện tầng 200x300 | 3 | ||
| 21 | Móc treo quạt trần D10 | 36 | ||
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 1,2 | 100m | |
| 2 | Cầu chắn rác D110 | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,084 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chậu rửa + xi phông | 8 | bộ | |
| 6 | Phễu thu sàn inox | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 8 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK25mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm,bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | 12 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút ren trong D25 | 8 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | 0,1 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 1,36 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 10 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,36 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,2 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK =25mm | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút ren trong D25 | 11 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 0,38 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | 6 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | 5 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 9 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 31 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 21mm | 11 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,11 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,47 | 100m | |
| 34 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | 1 | cái | |
| G | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 11,448 | m3 | |
| 2 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 4 | Quả sứ cắm kim thu sét | 5 | quả | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 160 | m | |
| 6 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 5 | cọc | |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 60 | m | |
| 8 | Bật đỡ dây D10, L=150 | 35 | cái | |
| 9 | Sơn chống rỉ. | 5 | kg | |
| 10 | Đo tiếp địa | 7 | điểm | |
| 11 | Xi măng PC30. | 100 | kg | |
| 12 | Cát vàng. | 0,5 | m3 | |
| 13 | Lấp đất rãnh chôn tiếp địa. | 11,448 | m3 | |
| H | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình cứu hỏa MFZ4 | 12 | bình | |
| 2 | Bình cứu hỏa MT3BC | 6 | bình | |
| 3 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | 6 | bộ | |
| 4 | Tủ đựng bình chữa cháy | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi