Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200822166-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200740542
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 15:04:00 đến ngày 2020-08-20 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,512,653,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoạn 1 (Km0+242,34 - Km0+515,34): Nền đường
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 10,7 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào gàu <=0,8m3 , đất cấp 3 365,36 m3
3 Phá bỏ mặt đường BTXM cũ bằng máy khoan 1,5Kw 17,69 m3
4 V/c đất đổ đi ô tô tự đổ 10T 1Km đầu tiên Đất cấp III 370,959 m3
5 V/c đất đổ đi 2Km tiếp theo ,Đất cấp III 370,959 m3
6 Lu lèn khuôn đường đạt độ chặt K98 1.227,1 m3
B Đoạn 1 (Km0+242,34 - Km0+515,34): Mặt đường
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày 22cm, M350, đá 1x2 269,84 m3
2 Lớp giấy dầu tạo phẳng (thủ công) 1.226,54 m2
3 Lớp móng CPĐD loại 1 (Dmax=25) đầm chặt K98 184,07 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông 192,83 m2
5 Thép truyền lực khe co, giãn D25 (tròn trơn) 0,906 Tấn
6 Thép truyền lực khe dọc D12 (gờ) 0,148 Tấn
7 Thép giá đỡ khe co, giãn d<=10 mm 0,646 Tấn
8 Matít chèn khe 0,188 m3
9 Gỗ làm khe giãn 0,124 m3
10 Mùn cưa trộn nhựa 0,002 m3
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D=34mm 9 m
12 Qúet nhựa đường thanh truyền lực 13,76 m2
13 Làm khe co mặt đường BTXM 209 m
14 Làm khe giãn mặt đường BTXM 27,5 m
15 Làm khe dọc mặt đường BTXM 222,5 m
16 Cắt khe co mặt đường BTXM 209 m
17 Cắt khe giãn mặt đường BTXM 27,5 m
18 Cắt khe dọc mặt đường BTXM 222,5 m
C Đoạn 1 (Km0+242,34 - Km0+515,34): Thoát nước dọc
1 Đào móng = máy, Đất cấp III (máy đào 0,8m3) 259,58 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, K95 (máy đầm 70kg) 197,1 m3
3 SX, Lắp đặt ống BTLT D300, L=4m (H30) 3 đoạn ống
4 SX, Lắp đặt ống BTLT D800, L=4m (H30) 21 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng Joint cao su D800 19 Cái
6 Đệm móng CPDD loại 1 Dmax 25 33,21 m3
7 Vữa xi măng M100 chít mối nối 0,061 m3
8 Đào móng = máy, Đất cấp III (máy đào 0,8m3) 25,99 m3
9 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, K95 (máy đầm 70kg) 10,47 m3
10 Đệm móng CPDD loại 1 Dmax 25,K95(máy đầm 70kg) 0,59 m3
11 Bê tông móng hố ga, đá 1x2 M200 1,18 m3
12 Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 4,01 m3
13 Bê tông xà mũ , M250 đá 1x2 0,32 m3
14 Gia công cốt thép hố ga, d<=10mm 0,187 Tấn
15 Gia công cốt thép hố ga, d<=18mm 0,485 Tấn
16 Ván khuôn móng 3,36 m2
17 Ván khuôn hố ga 33,9 m2
18 Ván khuôn xà mũ 3,84 m2
19 Gia công cốt thép xà mũ, d<=10mm 0,078 Tấn
20 SX, LĐ Nắp hố ga bằng gang KT (800x800x75)mm 3 Cái
21 Đào móng bằng thủ công, Đất cấp III 9,28 m3
22 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, K95 (máy đầm 70kg) 6,05 m3
23 Đệm móng CPDD loại 1 Dmax 25 0,46 m3
24 Bê tông móng hố ga, đá 1x2 M200 0,92 m3
25 Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 2,44 m3
26 Gia công cốt thép hố ga, d<=10mm 0,154 Tấn
27 Gia công cốt thép hố ga, 10<d<=18mm 0,468 Tấn
28 Ván khuôn móng 3,66 m2
29 Ván khuôn hố ga 27,49 m2
30 Bê tông xà mũ , M250 đá 1x2 0,36 m3
31 Ván khuôn xà mũ 5,4 m2
32 Gia công cốt thép xà mũ, d<=10mm 0,119 Tấn
33 SX, LĐ lưới chắn rác bằng gang (500x900x60)mm 6 Cái
D Đoạn 2 (KM1+345,82 - KM1+903,82): Nền đường
1 Đắp đất nền đường (máy đầm 9T), K95 168,57 m3
2 Đào khuôn đường (máy đào 0,8m3) , đất cấp 3 247,5 m3
3 Lu lèn khuôn đường đạt độ chặt K98 824,62 m3
E Đoạn 2 (KM1+345,82 - KM1+903,82): Mặt đường
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày 22cm, M350, đá 1x2 657,29 m3
2 Lớp giấy dầu tạo phẳng (thủ công) 2.987,68 m2
3 Lớp móng CPĐD loại 1 (Dmax=25) đầm chặt K98 183,75 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông 458,34 m2
5 Thép truyền lực khe co, giãn D25 (tròn trơn) 2,139 Tấn
6 Thép truyền lực khe dọc D12 (gờ) 0,331 Tấn
7 Thép giá đỡ khe co, giãn d<=10 mm 1,599 Tấn
8 Matít chèn khe 0,453 m3
9 Gỗ làm khe giãn 0,324 m3
10 Mùn cưa trộn nhựa 0,004 m3
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D=34mm 24 m
12 Qúet nhựa đường thanh truyền lực 32,39 m2
13 Làm khe co mặt đường BTXM 522 m
14 Làm khe giãn mặt đường BTXM 72 m
15 Làm khe dọc mặt đường BTXM 497,15 m
16 Cắt khe co mặt đường BTXM 522 m
17 Cắt khe giãn mặt đường BTXM 72 m
18 Cắt khe dọc mặt đường BTXM 497,15 m
F Đoạn 2 (KM1+345,82 - KM1+903,82): Nút giao thông
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2 17,67 m3
2 Lớp giấy dầu tạo phẳng (thủ công) 80,33 m2
3 Ván khuôn mặt đường 10,19 m2
4 Đào khuôn đường, đất cấp 3 8,84 m3
5 Lu lèn khuôn đường đạt độ chặt K98 80,33 m2
G Đoạn 2 (KM1+345,82 - KM1+903,82): Cống thoát nước ngang (Km1+658,01)
1 Đào móng = máy, Đất cấp III (máy đào 0,8m3) 37,57 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, K95 (máy đầm 70kg) 25,05 m3
3 Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 2,59 m3
4 Bê tông lớp bảo vệ, đá 1x2 M250 0,38 m3
5 Ván khuôn ống cống 53,76 m2
6 Ván khuôn lớp BT tăng cường 0,84 m2
7 Gia công cốt thép ống cống , d<= 10mm 0,342 Tấn
8 Thép tăng cường tấm BT trên cống, d<= 10mm 0,026 Tấn
9 Thép tăng cường tấm BT trên cống, d<= 18mm 0,878 Tấn
10 Quét nhựa đường chống thấm ống cống 22,16 m2
11 Vữa xi măng M100 chít mối nối 0,023 m3
12 Lắp đặt ống cống 8 ống
13 Đệm CPDD mang cống loại 1 Dmax 25 4,5 m3
14 Đệm CPDD móng thân cống loại 1 Dmax 25 2,16 m3
15 Bê tông tường đầu, móng tường, đá 2x4 M150 1,54 m3
16 Bê tông móng đá 2x4 M150 8,01 m3
17 Ván khuôn tường 9,99 m2
18 Ván khuôn móng 20,21 m2
19 Đệm móng CPĐD tường đầu, tường cánh CPDD loại 1 Dmax 25 1,85 1 m3
H An toàn giao thông: Biển báo hiệu
1 Đào móng bằng thủ công, Đất cấp III 0,96 m3
2 Bê tông móng đá 2x4 M150 0,925 m3
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm 10 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->