Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình: Dự án đầu tư đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất tre măng Bát Độ của hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Kiên Thành, xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806665-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trấn Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình: Dự án đầu tư đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất tre măng Bát Độ của hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Kiên Thành, xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 08:38:00 đến ngày 2020-08-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,425,744,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, đào cấp đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 4.075,7 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.038,7 | m3 |
| 3 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đá C4 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.569,3 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 82,07 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 10,35 | m3 |
| 6 | Đắp nền đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 2.290,3 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 158,29 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 57,45 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Rải giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.034,4 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, dầy h=18cm | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 186,19 | m3 |
| 3 | Khe co giả | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 5 | khe |
| 4 | Khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 51 | khe |
| 5 | Cắt khe mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 153 | m |
| 6 | Móng cấp phối thiên nhiên dày h = 12cm | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.034,39 | m2 |
| 7 | Móng cấp phối thiên nhiên dày h = 14cm | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 2.161,34 | m2 |
| 8 | Ốp mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 199,21 | m |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cống tròn D100 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 18 | m |
| 2 | Cống tròn D75 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 25 | m |
| 3 | Cống hộp 2x2 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 12,2 | m |
| D | Cầu bản | |||
| 1 | Đào đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 558,92 | m3 |
| 2 | Đào đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 556,45 | m3 |
| 3 | Đào đá C4 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 384,64 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 78,82 | m3 |
| 5 | Đắp đất K85 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 124,02 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 248,66 | m3 |
| 7 | Bê tông M250 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 13,66 | m3 |
| 8 | Bê tông M300 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 12,91 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 575,69 | m2 |
| 10 | Cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 84 | cái |
| 11 | Sơn các loại | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 8,01 | m2 |
| 12 | Thép các loại từ ϕ8 đến ϕ22 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 2.515,74 | kg |
| 13 | Thép hình+thép bản các loại | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 401,51 | kg |
| 14 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 26,67 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm bản mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt bản vượt | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi