Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hậu Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200773340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 16:48:00 đến ngày 2020-08-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,538,013,922 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bằng thủ công, đất C2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 45,527 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8,6501 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,78 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 9,1532 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công,đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,8235 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào,đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,3465 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,3647 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp III đắp K95 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2.827,5764 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 282,7576 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 282,7576 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤60km | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 282,7576 | 10m3/1km |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,2581 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 23,904 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 932,16 | m3 |
| 15 | Ni lông tái sinh chống mất nước bê tông. | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3.728,64 | m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,9423 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,2642 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,54 | 100m2 |
| 19 | Làm khe co giãn | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7,24 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: MỞ RỘNG CỐNG BẢN TẠI CỌC 37 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 (5%) | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,4105 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, đất C2 (95%) | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,028 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp III đắp K95 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 47,5504 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,755 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,755 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤60km | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,755 | 10m3/1km |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,4516 | 100m3 |
| C | BẢN CHỊU LỰC + KHỚP NỐI | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0818 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,2307 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| D | GỜ CHẮN XE | |||
| 1 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0487 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ gờ chắn xe | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0481 | 100m2 |
| E | MŨ MỐ | |||
| 1 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0492 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0304 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| F | THÂN CẦU + MÓNG CẦU | |||
| 1 | Sản xuất bê tông xà dầm, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0216 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0157 | tấn |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12,35 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 23,9 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,4614 | 100m2 |
| G | BẢN VƯỢT | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,0217 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,1197 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12,04 | m3 |
| H | BỜ VÂY | |||
| 1 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 18 | m3 |
| 2 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5 | ca |
| I | HẠNG MỤC: RÃNH DỌC CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6,8955 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào, đất C3 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,3101 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,3845 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 37,0078 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,5748 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 36,9674 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm , vữa XM M50 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 86,614 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 393,27 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,9327 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,4208 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mương rãnh nước, ĐK >10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,0961 | tấn |
| 12 | Bê tông mương rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 29,102 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,8912 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,1181 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6,9255 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 35,3943 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 394 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi