Gói thầu: Gói số 01 (Xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 10:54:00 đến ngày 2020-08-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,784,610,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,751 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường h= 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,482 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,529 | 100m3 |
| 4 | Lu nền đường nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,106 | 100m3 |
| 5 | Đắp gia cố lề + taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 70% đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100m3 |
| 6 | Đắp gia cố lề + taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,623 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,613 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,941 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,168 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,168 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp trụ đở biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| B | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | cái |
| 2 | Đào hố chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,497 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m3 |
| 4 | Bê tông chèn cọc tiêu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,666 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi