Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200823299-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Kiến Thụy
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200762639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 09:56:00 đến ngày 2020-08-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,733,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn mạ màu Mục II Chương V, E-HSMT 439,5384 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép C100x50x15x2 Mục II Chương V, E-HSMT 1,6949 tấn
3 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, E-HSMT 354,51 m2
4 Tháo dỡ cửa gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 70,88 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, tường thu hồi, tường mái Mục II Chương V, E-HSMT 33,6293 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, mái ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 14,8804 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, dầm giằng Mục II Chương V, E-HSMT 21,9119 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, cột Mục II Chương V, E-HSMT 4,235 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, tường, bục giảng Mục II Chương V, E-HSMT 136,8094 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, bậc tam cấp Mục II Chương V, E-HSMT 1,9278 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông giằng móng Mục II Chương V, E-HSMT 9,5812 m3
12 Đào nền (đất tôn nền + gạch lát nền và bê tông lót) Mục II Chương V, E-HSMT 1,2655 100m3
13 Vận chuyển đất, vật liệu thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 3,4953 100m3
B NHÀ LỚP HỌC, NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, đào thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 73,3472 m3
2 Đào móng công trình, đào máy Mục II Chương V, E-HSMT 6,6012 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=3,0 m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 390,447 100m
4 Đắp cát đen phủ đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 43,383
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 43,383
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,4459 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 5,4539 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 8,5141 tấn
9 Cốt thép chân cột, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1481 tấn
10 Cốt thép chân cột, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,8262 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn BT móng Mục II Chương V, E-HSMT 1,9803 100m²
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn chân cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,4066 100m²
13 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 161,5783 m3
14 Bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,5555 m3
15 Xây cổ móng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 66,0079
16 Ván khuôn giằng chống thấm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5861 100m²
17 Cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0952 tấn
18 Cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6575 tấn
19 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 9,3496
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 4,8566 100m3
21 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 1,4946 100m3
22 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 42,7019 m3
23 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,8467 100m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 1,7965 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng - tầng 1 Mục II Chương V, E-HSMT 2,7824 100m²
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 3,8463 100m²
27 Ván khuôn bản cầu thang, chiếu nghỉ Mục II Chương V, E-HSMT 0,4172 100m²
28 Ván khuôn dầm chiếu nghỉ, dầm chân thang Mục II Chương V, E-HSMT 0,1154 100m²
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 0,6299 100m²
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,3949 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 3,4375 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,9697 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 1,3638 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 4,9699 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 6,6808 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1029 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,4763 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,4775 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2052 tấn
40 Bê tông bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 10,4907 m3
41 Bê tông sản xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 29,5706 m3
42 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 45,4451 m3
43 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 4,1717 m3
44 Bê tông xà dầm cầu thang, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,4026 m3
45 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 - Tầng 1 Mục II Chương V, E-HSMT 4,0522 m3
46 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 106,0563 m3
47 Xây tường chắn nắng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,662 m3
48 Xây ốp cột, trụ vữa XM mác 75 - Tầng 1 Mục II Chương V, E-HSMT 5,2369 m3
49 Xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,9013
50 Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 3,7905 m3
51 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,8735 m3
52 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,4368 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật - tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 1,6269 100m²
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 3,8459 100m²
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 4,8684 100m²
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 0,6184 100m²
57 Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3949 tấn
58 Cốt thép bê tông cột tầng 2, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,2905 tấn
59 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm - Tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9484 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm - Tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 1,9817 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm - Tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 4,0802 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 5,7646 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm - Tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1029 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm - Tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4763 tấn
65 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 11,0352 m3
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 28,7491 m3
67 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 57,1277 m3
68 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 4,0628 m3
69 Xây không nung 6,5x10,5x22 tường 220, vữa XM mác 75 - tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 64,0179 m3
70 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 27,4362 m3
71 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường vòm trục A, vữa XM mác 75 - tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 2,5289 m3
72 Xây tường sê nô mái dày 110, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 5,6133 m3
73 Xây ốp cột, trụ vữa XM mác 75 - Tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 4,3332 m3
74 Xây tường thu hồi, tường dưới mái bằng gạch chỉ 2 lỗ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 25,6536 m3
75 Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi Mục II Chương V, E-HSMT 0,251 100m2
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính 6mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0376 tấn
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính12 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,3536 tấn
78 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,8442 m3
79 Sản xuất lan can Inox Mục II Chương V, E-HSMT 1,1883 tấn
80 Vật liêu Inox 304 Mục II Chương V, E-HSMT 1.247,715 kg
81 Que hàn inox Mục II Chương V, E-HSMT 30 kg
82 Đá cắt Mục II Chương V, E-HSMT 30 viên
83 Khí Argon Mục II Chương V, E-HSMT 20 chai
84 Đá mài Mục II Chương V, E-HSMT 35 viên
85 Phớt giáp Mục II Chương V, E-HSMT 50 cái
86 Phớt đánh bóng Mục II Chương V, E-HSMT 45 quả
87 Cao đánh bóng Mục II Chương V, E-HSMT 20 viên
88 Mua trụ cầu thang inox D120 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
89 Lắp dựng lan can inox cầu thang, lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 72,01
90 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.745,0414 m2
91 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 403,5474
92 Trát tường chân móng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 29,4795
93 Trát ô văng, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 29,128
94 Láng ô văng tạo dốc, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 100 đánh màu Mục II Chương V, E-HSMT 24,2
95 Láng chống thấm mái, đáy sê nô có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 184,8516
96 Trát trụ cột trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 24,112 m2
97 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 156,6466
98 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 51,301 m2
99 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 389,0488
100 Trát thành sênô, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 191,7608 m2
101 Trát gờ các mảng tường lõm trục A+1+15, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 24,9979
102 Trát tường chắn nắng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 93,83 m2
103 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 858,4 m2
104 Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 126,724 m2
105 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 144,2 m
106 Đắp chỉ cắt nước, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 196,18 m
107 Trát bậc cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 39
108 Đắp đấu trang trí đầu cột trục A Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
109 Trát tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 302,8204 m2
110 Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 53,36 m2
111 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 56,8575 m2
112 Ốp đá rối tường chân móng Mục II Chương V, E-HSMT 29,4795 m2
113 Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 883,3788 m2
114 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x500mm Mục II Chương V, E-HSMT 51,276 m2
115 Sản xuất hoa sắt cửa sổ, cửa đi bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,5543 tấn
116 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ, cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 130,8
117 Sơn hoa sắt cửa sổ, cửa đi 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 130,8 m2
118 Mua cửa nhựa lõi thép (chưa bao gồm phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 226,78 m2
119 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh trượt (01 khóa thanh đa điểm, 04 bánh xe đơn) Mục II Chương V, E-HSMT 43 bộ
120 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở (01 khóa đơn điểm, 03 bản lề 3D 90kg) Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
121 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở (01 khóa đa điểm, 06 bản lề 3D 90kg) Mục II Chương V, E-HSMT 17 bộ
122 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 2.191,1428 m2
123 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 1.702,1204 m2
124 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 3.122,1072 m2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 771,156 m2
126 Sản xuất xà gồ thép C120 mạ kẽm Mục II Chương V, E-HSMT 1,9843 tấn
127 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,9843 tấn
128 Lợp mái tôn mạ màu LD dày 0.45 Mục II Chương V, E-HSMT 4,0463 100m2
129 Tôn úp nóc Mục II Chương V, E-HSMT 31,6416 m2
130 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5915 100m
131 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 21 cái
132 Cầu chắn rác Inox 304 D90 Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
133 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, E-HSMT 2 hộp
134 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
136 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 60 bộ
137 Ti sắt D8 L=1m để treo hộp đèn Mục II Chương V, E-HSMT 60 cái
138 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
139 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 14 bộ
140 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 51 cái
141 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 38 cái
142 Lắp đặt công tắc đơn Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
143 Lắp đặt công tắc đôi Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
144 Lắp đặt công tắc ba Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
145 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 60 cái
146 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt mặt nhựa âm ổ cắm, công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 103 cái
148 Đế âm đặt ổ cắm, công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 103 cái
149 Lắp đặt cầu đấu dây+hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 13 hộp
150 Lắp đặt hộp điện chôn tường Mục II Chương V, E-HSMT 13 hộp
151 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 1.150 m
152 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 430 m
153 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4.0mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 487 m
154 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm Mục II Chương V, E-HSMT 1.150 m
155 Tủ điện tổng 400x500 Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
156 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
157 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
158 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 130 m
159 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II Chương V, E-HSMT 70 m
160 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V, E-HSMT 9 cọc
161 Đào rãnh đặt dây thu sét Mục II Chương V, E-HSMT 40,875 m3
162 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 0,4088 m3
163 Kiểm tra điện trở tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, đàothủ công, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 25,4246 m3
2 Đào móng công trình, đào máy, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,5933 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 37,6104 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 5,0147 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 4,9387 m3
6 Cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1313 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông móng bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,0468 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,208 m3
9 Xây gạch không nung, xây móng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 27,0106 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0618 100m2
11 Cốt thép tấm đan nắp bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,0714 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan nắp bể phốt, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,472 m3
13 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 15 cấu kiện
14 Ván khuôn giằng móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,1164 100m2
15 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,8616 m3
16 Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0278 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1415 tấn
18 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 24,42 m2
19 Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 6,09 m2
20 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 35,7405 m3
21 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 4,1836 m3
22 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 5,2876 m3
23 Xây tường thẳng, vữa XM mác 75 (gạch không nung) Mục II Chương V, E-HSMT 13,0931 m3
24 Xây tường thẳng, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) Mục II Chương V, E-HSMT 13,0931 m3
25 Xâytường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2772 m3
26 Xây tường sê nô vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,1286 m3
27 Ván khuôn dầm mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,2458 100m2
28 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,732 100m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0843 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,552 tấn
31 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,8288 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,7702 m3
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 8,5914 m3
34 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 38,888 m2
35 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 77,482 m2
36 Trát sênô, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 29,1384 m2
37 Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,7716 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 69,0592 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,1344 m2
40 Công tác ốp gạch tường nhà vệ sinh, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 152,85 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 54,9504 m2
42 Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 81,4 m2
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,105 100m
44 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
45 Cầu chắn rác D100 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
46 Lắp dựng cửa kính khung nhôm Mục II Chương V, E-HSMT 15,54 m2
47 Mua cửa đi kính khung nhôm Mục II Chương V, E-HSMT 6,9 m2
48 Mua cửa sổ kính chớp lật Mục II Chương V, E-HSMT 8,64 m2
49 Mua khoá đấm Solec cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
50 Mua vách ngăn tấm COMPOSITE 12 mm chịu nước Mục II Chương V, E-HSMT 40,1868 m2
51 Bộ phụ kiện Inox 304: Bao gổm (2 chân V1 kẹp cao 100mm, 02 bản lề không phân biệt, 01 khóa béo, 01 tay nắm, 01 móc áo và 12 ke 304). Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
52 Gia công máng tiểu inox học sinh 304 đã hoàn thiện và lắp đặt (máng dài 3.97m, khổ 1000, dày 2 ly) Mục II Chương V, E-HSMT 0,063 tấn
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 116,0816 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 101,6176 m2
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 150 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, E-HSMT 150 m
57 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt công tắc đôi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt công tắc ba Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát,, đường kính côn, cút 89mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
68 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
69 Chóp thông hơi D60 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính côn, cút 21mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 21mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
76 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
78 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
79 Ren ngoài D34 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
80 Ren ngoài D21 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
81 Ren trong D21 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
82 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
84 Siphông chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 10 0.0
85 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 21 bộ
86 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
87 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
89 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
90 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
91 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
92 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
93 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
D NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,0475 m3
2 Đào móng bo nền nhà để xe Mục II Chương V, E-HSMT 5,8058 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,906 m3
4 Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,1728 100m2
5 Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,728 m3
6 Xây tường bo nền, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,004 m3
7 Đắp cát tôn nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 11,2 m3
8 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 12,9608 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 139,728 m2
10 Bulon chân cột D18 L=450 Mục II Chương V, E-HSMT 72 cái
11 Sản xuất cột bằng thép ống D90 mạ kẽm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3919 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép U100x46x4.5x7.6 Mục II Chương V, E-HSMT 1,4431 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,4431 tấn
14 Sản xuất giằng mái thép - sắt hộp 30x30x3.5 Mục II Chương V, E-HSMT 1,1721 tấn
15 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục II Chương V, E-HSMT 1,1721 tấn
16 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm, khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,768 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,768 tấn
18 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 1,232 100m2
19 Tôn úp nóc Mục II Chương V, E-HSMT 16,8 m2
20 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất máng nước bằng Inox 304, dày 1mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3732 tấn
21 Cầu chắn rác Inox 304 D90 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,14 100m
23 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 120,9803 m3
2 Đào móng hố ga, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 16,6093 m3
3 Rải lớp đá 4x6 lót Mục II Chương V, E-HSMT 13,114 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 13,114 m3
5 Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 16,005 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,3366 m3
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 160,284 m2
8 Láng rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mục II Chương V, E-HSMT 61,2492 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 0,4872 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 7,7307 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,4453 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V, E-HSMT 244 cấu kiện
13 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 51,5862 m3
F SÂN TRƯỜNG
1 Đào bóc lớp hữu cơ Mục II Chương V, E-HSMT 68,5 m3
2 Vận chuyển đất đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 0,685 100m3
3 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 1,012 100m3
4 Phá dỡ mặt sân bê tông cũ Mục II Chương V, E-HSMT 93,7 m3
5 Vận chuyển bê tông phá dỡ đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 0,973 100m3
6 Rải lớp nilon chống mất nước Mục II Chương V, E-HSMT 1.535 m2
7 Bê tông mặt sân, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 109,5 m3
8 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 52,8 m3
9 Cắt khe sân bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 5,73 10m
10 Lát gạch Terazzo 40x40cm sân phía trước, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.095 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->