Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200823299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Kiến Thụy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 09:56:00 đến ngày 2020-08-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,733,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn mạ màu | Mục II Chương V, E-HSMT | 439,5384 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép C100x50x15x2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6949 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 354,51 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,88 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, tường thu hồi, tường mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,6293 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, mái ô văng | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,8804 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, dầm giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,9119 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,235 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, tường, bục giảng | Mục II Chương V, E-HSMT | 136,8094 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, bậc tam cấp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9278 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông giằng móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,5812 | m3 |
| 12 | Đào nền (đất tôn nền + gạch lát nền và bê tông lót) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2655 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, vật liệu thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,4953 | 100m3 |
| B | NHÀ LỚP HỌC, NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đào thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 73,3472 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đào máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,6012 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=3,0 m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 390,447 | 100m |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,383 | m³ |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,383 | m³ |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4459 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,4539 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,5141 | tấn |
| 9 | Cốt thép chân cột, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1481 | tấn |
| 10 | Cốt thép chân cột, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8262 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn BT móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9803 | 100m² |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn chân cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4066 | 100m² |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 161,5783 | m3 |
| 14 | Bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5555 | m3 |
| 15 | Xây cổ móng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 66,0079 | m³ |
| 16 | Ván khuôn giằng chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5861 | 100m² |
| 17 | Cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0952 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6575 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3496 | m³ |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,8566 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4946 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,7019 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8467 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7965 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng - tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7824 | 100m² |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8463 | 100m² |
| 27 | Ván khuôn bản cầu thang, chiếu nghỉ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4172 | 100m² |
| 28 | Ván khuôn dầm chiếu nghỉ, dầm chân thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1154 | 100m² |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6299 | 100m² |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3949 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,4375 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9697 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3638 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,9699 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,6808 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1029 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4763 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4775 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2052 | tấn |
| 40 | Bê tông bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,4907 | m3 |
| 41 | Bê tông sản xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,5706 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 45,4451 | m3 |
| 43 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1717 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4026 | m3 |
| 45 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 - Tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0522 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 106,0563 | m3 |
| 47 | Xây tường chắn nắng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,662 | m3 |
| 48 | Xây ốp cột, trụ vữa XM mác 75 - Tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,2369 | m3 |
| 49 | Xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9013 | m³ |
| 50 | Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7905 | m3 |
| 51 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,8735 | m3 |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4368 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật - tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6269 | 100m² |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8459 | 100m² |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,8684 | 100m² |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6184 | 100m² |
| 57 | Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3949 | tấn |
| 58 | Cốt thép bê tông cột tầng 2, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2905 | tấn |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm - Tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9484 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm - Tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9817 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm - Tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0802 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,7646 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm - Tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1029 | tấn |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm - Tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4763 | tấn |
| 65 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,0352 | m3 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,7491 | m3 |
| 67 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,1277 | m3 |
| 68 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0628 | m3 |
| 69 | Xây không nung 6,5x10,5x22 tường 220, vữa XM mác 75 - tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,0179 | m3 |
| 70 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,4362 | m3 |
| 71 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường vòm trục A, vữa XM mác 75 - tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5289 | m3 |
| 72 | Xây tường sê nô mái dày 110, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,6133 | m3 |
| 73 | Xây ốp cột, trụ vữa XM mác 75 - Tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,3332 | m3 |
| 74 | Xây tường thu hồi, tường dưới mái bằng gạch chỉ 2 lỗ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,6536 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,251 | 100m2 |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính 6mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0376 | tấn |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính12 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3536 | tấn |
| 78 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8442 | m3 |
| 79 | Sản xuất lan can Inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1883 | tấn |
| 80 | Vật liêu Inox 304 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.247,715 | kg |
| 81 | Que hàn inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | kg |
| 82 | Đá cắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | viên |
| 83 | Khí Argon | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | chai |
| 84 | Đá mài | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | viên |
| 85 | Phớt giáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 86 | Phớt đánh bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 45 | quả |
| 87 | Cao đánh bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | viên |
| 88 | Mua trụ cầu thang inox D120 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp dựng lan can inox cầu thang, lan can hành lang | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,01 | m² |
| 90 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.745,0414 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 403,5474 | m² |
| 92 | Trát tường chân móng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,4795 | m² |
| 93 | Trát ô văng, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,128 | m² |
| 94 | Láng ô văng tạo dốc, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 100 đánh màu | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,2 | m² |
| 95 | Láng chống thấm mái, đáy sê nô có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 184,8516 | m² |
| 96 | Trát trụ cột trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,112 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 156,6466 | m² |
| 98 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,301 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 389,0488 | m² |
| 100 | Trát thành sênô, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 191,7608 | m2 |
| 101 | Trát gờ các mảng tường lõm trục A+1+15, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,9979 | m² |
| 102 | Trát tường chắn nắng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 93,83 | m2 |
| 103 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 858,4 | m2 |
| 104 | Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 126,724 | m2 |
| 105 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 144,2 | m |
| 106 | Đắp chỉ cắt nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 196,18 | m |
| 107 | Trát bậc cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 39 | m² |
| 108 | Đắp đấu trang trí đầu cột trục A | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 109 | Trát tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 302,8204 | m2 |
| 110 | Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,36 | m2 |
| 111 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 56,8575 | m2 |
| 112 | Ốp đá rối tường chân móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,4795 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 883,3788 | m2 |
| 114 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x500mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,276 | m2 |
| 115 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ, cửa đi bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5543 | tấn |
| 116 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ, cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,8 | m² |
| 117 | Sơn hoa sắt cửa sổ, cửa đi 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,8 | m2 |
| 118 | Mua cửa nhựa lõi thép (chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 226,78 | m2 |
| 119 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh trượt (01 khóa thanh đa điểm, 04 bánh xe đơn) | Mục II Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 120 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở (01 khóa đơn điểm, 03 bản lề 3D 90kg) | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 121 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở (01 khóa đa điểm, 06 bản lề 3D 90kg) | Mục II Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 122 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.191,1428 | m2 |
| 123 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.702,1204 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3.122,1072 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 771,156 | m2 |
| 126 | Sản xuất xà gồ thép C120 mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9843 | tấn |
| 127 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9843 | tấn |
| 128 | Lợp mái tôn mạ màu LD dày 0.45 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0463 | 100m2 |
| 129 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,6416 | m2 |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5915 | 100m |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 132 | Cầu chắn rác Inox 304 D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 134 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | bộ |
| 137 | Ti sắt D8 L=1m để treo hộp đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 138 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 139 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 140 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 51 | cái |
| 141 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc ba | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt mặt nhựa âm ổ cắm, công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 103 | cái |
| 148 | Đế âm đặt ổ cắm, công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 103 | cái |
| 149 | Lắp đặt cầu đấu dây+hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp điện chôn tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | hộp |
| 151 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.150 | m |
| 152 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 430 | m |
| 153 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4.0mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 487 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.150 | m |
| 155 | Tủ điện tổng 400x500 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 156 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 158 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 130 | m |
| 159 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 160 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cọc |
| 161 | Đào rãnh đặt dây thu sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,875 | m3 |
| 162 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4088 | m3 |
| 163 | Kiểm tra điện trở tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, đàothủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,4246 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đào máy, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5933 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,6104 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,0147 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,9387 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1313 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0468 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,208 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,0106 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0618 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan nắp bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0714 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan nắp bể phốt, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1164 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8616 | m3 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0278 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1415 | tấn |
| 18 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,42 | m2 |
| 19 | Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,09 | m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,7405 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1836 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,2876 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng, vữa XM mác 75 (gạch không nung) | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,0931 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng, vữa XM mác 75 (gạch đất nung) | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,0931 | m3 |
| 25 | Xâytường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2772 | m3 |
| 26 | Xây tường sê nô vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1286 | m3 |
| 27 | Ván khuôn dầm mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2458 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,732 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0843 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8288 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7702 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,5914 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,888 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 77,482 | m2 |
| 36 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,1384 | m2 |
| 37 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7716 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 69,0592 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,1344 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch tường nhà vệ sinh, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 152,85 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 54,9504 | m2 |
| 42 | Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 81,4 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,105 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 45 | Cầu chắn rác D100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp dựng cửa kính khung nhôm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,54 | m2 |
| 47 | Mua cửa đi kính khung nhôm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 48 | Mua cửa sổ kính chớp lật | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 49 | Mua khoá đấm Solec cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Mua vách ngăn tấm COMPOSITE 12 mm chịu nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,1868 | m2 |
| 51 | Bộ phụ kiện Inox 304: Bao gổm (2 chân V1 kẹp cao 100mm, 02 bản lề không phân biệt, 01 khóa béo, 01 tay nắm, 01 móc áo và 12 ke 304). | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 52 | Gia công máng tiểu inox học sinh 304 đã hoàn thiện và lắp đặt (máng dài 3.97m, khổ 1000, dày 2 ly) | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 116,0816 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 101,6176 | m2 |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc ba | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát,, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Chóp thông hơi D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính côn, cút 21mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 21mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Ren ngoài D34 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 80 | Ren ngoài D21 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 81 | Ren trong D21 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 84 | Siphông chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | 0.0 |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| D | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0475 | m3 |
| 2 | Đào móng bo nền nhà để xe | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,8058 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,906 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 6 | Xây tường bo nền, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,004 | m3 |
| 7 | Đắp cát tôn nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,9608 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 139,728 | m2 |
| 10 | Bulon chân cột D18 L=450 | Mục II Chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép ống D90 mạ kẽm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3919 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép U100x46x4.5x7.6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4431 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4431 | tấn |
| 14 | Sản xuất giằng mái thép - sắt hộp 30x30x3.5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1721 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1721 | tấn |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm, khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,768 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,768 | tấn |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,232 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 20 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất máng nước bằng Inox 304, dày 1mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3732 | tấn |
| 21 | Cầu chắn rác Inox 304 D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 120,9803 | m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,6093 | m3 |
| 3 | Rải lớp đá 4x6 lót | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,114 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,114 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,005 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,3366 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 160,284 | m2 |
| 8 | Láng rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,2492 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4872 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,7307 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4453 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V, E-HSMT | 244 | cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,5862 | m3 |
| F | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc lớp hữu cơ | Mục II Chương V, E-HSMT | 68,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,685 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,012 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ mặt sân bê tông cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 93,7 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông phá dỡ đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,973 | 100m3 |
| 6 | Rải lớp nilon chống mất nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.535 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt sân, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 109,5 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 52,8 | m3 |
| 9 | Cắt khe sân bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,73 | 10m |
| 10 | Lát gạch Terazzo 40x40cm sân phía trước, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.095 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi