Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 08:46:00 đến ngày 2020-08-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,656,168,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Cọc BTCT đúc sẵn kích thước 20x20 cm, Lc = 6,3m | Theo TC phê duyệt | 882 | m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 8,4 | 100m |
| 3 | Ép âm | Theo TC phê duyệt | 1,12 | 100m |
| 4 | Cọc dẫn I200 | Theo TC phê duyệt | 3 | m |
| 5 | Đào móng, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 5,7942 | 100m3 |
| 6 | Sửa đất hố móng | Theo TC phê duyệt | 64,3811 | m3 |
| 7 | Đập bê tông đầu cọc | Theo TC phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng mác 100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 19,0261 | m3 |
| 9 | Bê tông đài móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 42,364 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đài móng | Theo TC phê duyệt | 1,2383 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 2,3836 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm móng, giằng tường M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 37,6473 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo TC phê duyệt | 2,7777 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 1,4917 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 5,1136 | tấn |
| 16 | Bê tông cổ cột M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,0317 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cổ cột | Theo TC phê duyệt | 1,0663 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1603 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 1,65 | tấn |
| 20 | Xây tường cổ móng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường 220, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 69,2648 | m3 |
| 21 | Lấp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 5,4344 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào hố móng) | Theo TC phê duyệt | 3,07 | 100m3 |
| 23 | Mua đất đắp tôn nền | Theo TC phê duyệt | 274,8008 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,748 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,748 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển 13km cuối, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,748 | 100m3/1km |
| 27 | Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 44,8646 | m3 |
| 28 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 62,835 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng chống thấm tường chân móng | Theo TC phê duyệt | 62,835 | m2 |
| 30 | Bê tông cột cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 20,4358 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 3,4378 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,5401 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 3,2873 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,7608 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm nhà M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 41,9516 | m3 |
| 36 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 3,9652 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,3531 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 7,5527 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 107,3479 | m3 |
| 40 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 10,9207 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 10,687 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,5443 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,9571 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,0861 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,4387 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,1969 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,3175 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,6207 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,0786 | tấn |
| 50 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây bậc cầu thang, Vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,9408 | m3 |
| 51 | Trát bậc cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 30,8408 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc cầu thang, bằng DT trát bậc | Theo TC phê duyệt | 30,8408 | m2 |
| 53 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 31,75 | m2 |
| 54 | Sơn cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 31,75 | m2 |
| 55 | Lan can tay vịn cầu thang, tay vịn sắt D60, tay vịn sắt phụ D42, nan sắt hộp 20x40x1,5mm sơn màu trắng | Theo TC phê duyệt | 12,463 | m2 |
| 56 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang | Theo TC phê duyệt | 12,463 | m2 |
| 57 | Sắt tròn D18 làm bậc thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 16,7712 | kg |
| 58 | Tấm tôn đậy nắp lỗ thăm mái + khóa | Theo TC phê duyệt | 1 | tấm |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 166,7357 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 110 - Vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 50,156 | m3 |
| 61 | Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây ốp cột, Vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 15,4886 | m3 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,3559 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,3559 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 94,626 | m2 |
| 65 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4ly | Theo TC phê duyệt | 4,6208 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,42mm | Theo TC phê duyệt | 61,8 | m |
| 67 | Đai bắt tôn | Theo TC phê duyệt | 20 | hộp |
| 68 | Vít bắn tôn | Theo TC phê duyệt | 20 | hộp |
| 69 | Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây gạch tường lan can,Vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,8761 | m3 |
| 70 | Trát tường lan can, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 16,7244 | m2 |
| 71 | Sơn tường lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 16,7244 | m2 |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt hộp, tay vịn sắt hộp 40x80x2,5, thanh đứng sắt hộp 20x40x1,5 cách đều 120, sơn tĩnh điện màu trắng sữa (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo TC phê duyệt | 47,784 | m2 |
| 73 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Theo TC phê duyệt | 182,2902 | m2 |
| 74 | Láng VXM chống thấm sê nô, mái hắt, dày 1,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 182,2902 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 281,232 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn dầm | Theo TC phê duyệt | 396,52 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn sàn | Theo TC phê duyệt | 1.092,07 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 867,0171 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2.025,1025 | m2 |
| 80 | Trát đắp phào, gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 281,13 | m |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 929,8521 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 3.060,2301 | m2 |
| 83 | Quét chống thấm sàn nhà vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 69,8045 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, sàn WC | Theo TC phê duyệt | 139,609 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch 250x400mm | Theo TC phê duyệt | 734,6944 | m2 |
| 86 | Vách ngăn vệ sinh tấm composite chịu nước dày 12mm, phụ kiện inox, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 811,3202 | m2 |
| 88 | Đắp nổi bộ chữ bằng VXM M100 | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 10,0068 | 100m2 |
| 90 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép màu trắng ngà, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 66,444 | m2 |
| 91 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép màu trắng ngà, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 49,68 | m2 |
| 92 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép màu trắng ngà, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 21,84 | m2 |
| 93 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép màu trắng ngà, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 94 | Vách kính cố định, pano nhựa U-PVC, nhựa lõi thép màu trắng ngà, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 20,184 | m2 |
| 95 | Hoa sắt vuông cửa sổ 12x12 (cả sơn và lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 36,24 | m2 |
| 96 | Lưới sắt vuông cửa sổ 14x14 (cả sơn và lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 58,96 | m2 |
| 97 | Quét sika chống thấm sảnh ban công | Theo TC phê duyệt | 12,2564 | m2 |
| 98 | Đắp cát nền sảnh ban công | Theo TC phê duyệt | 1,6638 | m3 |
| 99 | Lát nền ban công gạch ceramic chống trơn 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 7,1744 | m2 |
| 100 | Quét sika chống thấm WC | Theo TC phê duyệt | 69,8045 | m2 |
| 101 | Đắp cát nền WC | Theo TC phê duyệt | 13,9609 | m3 |
| 102 | Đào đất sân khấu, bậc tam cấp, bồn hoa, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 10,2806 | m3 |
| 103 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 5,1403 | m3 |
| 104 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây bậc tam cấp, Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 19,4595 | m3 |
| 105 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 54,4248 | m2 |
| 106 | Lát đá bậc tam cấp, bậc sân khấu | Theo TC phê duyệt | 54,4248 | m2 |
| 107 | Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa | Theo TC phê duyệt | 31,8199 | m2 |
| 108 | Lấp đất trả móng đào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0343 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất tôn nền sảnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,4318 | 100m3 |
| 110 | Bê tông lót nền sảnh, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 6,169 | m3 |
| 111 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 4,8275 | m3 |
| 112 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,4345 | 100m3 |
| 113 | Bê tông lót , M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 7,9794 | m3 |
| 114 | Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây rãnh thoát nước- Vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 9,9099 | m3 |
| 115 | Láng đáy rãnh dày 2,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 38,61 | m2 |
| 116 | Trát thành rãnh dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 180,18 | m2 |
| 117 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 6,708 | m3 |
| 118 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,3922 | 100m2 |
| 119 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,4865 | tấn |
| 120 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 129 | cái |
| 121 | Lấp đất rãnh thoát nước, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 18,1617 | m3 |
| 122 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,3012 | 100m3 |
| 123 | Đào đất hố ga, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 3,8202 | m3 |
| 124 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,4494 | m3 |
| 125 | Xây tường hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường 220 chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,6385 | m3 |
| 126 | Láng đáy rãnh dày 2,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,0816 | m2 |
| 127 | Trát thành hố ga dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 15,248 | m2 |
| 128 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,1302 | m3 |
| 129 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0162 | tấn |
| 130 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0085 | 100m2 |
| 131 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo TC phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 132 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 133 | Lấp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,0554 | m3 |
| 134 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,0276 | 100m3 |
| 135 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,4706 | 100m3 |
| 136 | Đào đất bể tự hoại, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 5,2285 | m3 |
| 137 | Bê tông lót đáy bể tự hoại, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,2344 | m3 |
| 138 | Bê tông đáy bể M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,3358 | m3 |
| 139 | Ván khuôn đáy bể | Theo TC phê duyệt | 0,0562 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1374 | tấn |
| 141 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất 2 lớp thành trong bể, đáy bể | Theo TC phê duyệt | 70,8208 | m2 |
| 142 | Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 35,9508 | m2 |
| 143 | Bê tông chèn ống thoát nước đá 1x2, M200 | Theo TC phê duyệt | 0,132 | m3 |
| 144 | Bê tông tấm đan sàn nắp bể, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,9747 | m3 |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0581 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,1205 | tấn |
| 147 | Lắp dựng tấm đan | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 148 | Đắp đất bể phốt | Theo TC phê duyệt | 35,044 | m3 |
| 149 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,1725 | 100m3 |
| 150 | Lớp nilong tái sinh | Theo TC phê duyệt | 97,7 | m2 |
| 151 | Bê tông nền hè rãnh M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,77 | m3 |
| 152 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 48 | bộ |
| 153 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 154 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| 156 | Lắp đặt công đôi | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt công ba | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo TC phê duyệt | 34 | bộ |
| 159 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 66 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống gen luồn dây D20 | Theo TC phê duyệt | 600 | m |
| 161 | Hộp điện phòng 150x150x200 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 162 | Hộp điện tổng 300x200x200 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cầu dao 2 pha 100A | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 164 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 100A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 166 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 167 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| 168 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 450 | m |
| 169 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 170 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 40A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 171 | Keo dán | Theo TC phê duyệt | 20 | cuộn |
| 172 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 173 | Gia công kim thu sét D16 có đầu vuốt nhọn mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 175 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6, L=2,5m | Theo TC phê duyệt | 6 | cọc |
| 176 | Dây dẫn sét D10 sơn dẫn điện | Theo TC phê duyệt | 70 | m |
| 177 | Ống lồng dây dẫn sét D25 | Theo TC phê duyệt | 45 | m |
| 178 | Thép tiếp địa D16 | Theo TC phê duyệt | 42 | m |
| 179 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 10,8 | m3 |
| 180 | Đắp đất hố chôn dây tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 10,8 | m3 |
| 181 | Giá đỡ dây D10, L=150 | Theo TC phê duyệt | 39 | cái |
| 182 | Kẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 183 | Bu lông đai ốc, vành đệm M12x25 | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 184 | Đệm chỉ lá 40x120x3mm | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 185 | Hộp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 3 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo TC phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 34 | cái |
| 190 | Tê thu nhựa PPR D25x20 | Theo TC phê duyệt | 60 | cái |
| 191 | Tê nhựa PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 193 | Tê thu nhựa PPR D32x25 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 194 | Tê thu nhựa PPR D32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút thu PPR D25-D20 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút thu PPR D20 | Theo TC phê duyệt | 80 | cái |
| 197 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo TC phê duyệt | 1,4 | 100m |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 200 | Tê thu nhựa PVC D60 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60/42 | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 204 | Tê nhựa PVC 45 độ D90 | Theo TC phê duyệt | 34 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo TC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 206 | Tê nhựa PVC 45 độ D42 | Theo TC phê duyệt | 34 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo TC phê duyệt | 1 | 100m |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 209 | Cầu thu mưa D100 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 210 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt xí bệt liền khối | Theo TC phê duyệt | 64 | bộ |
| 212 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 213 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 64 | cái |
| 214 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 215 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D110 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 216 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 217 | Lắp đặt van phao điện điều chỉnh mực nước | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3 m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 219 | Bơm cấp nước Q=5,0(m3/h); H=18m | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 220 | Hộp bình cứu hỏa | Theo TC phê duyệt | 4 | hộp |
| 221 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 222 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | Theo TC phê duyệt | 8 | bình |
| 223 | Bê tông lót nền sân M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 23,4 | m3 |
| 224 | Bê tông nền sân M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 23,4 | m3 |
| 225 | Đào vét hữu cơ, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,01 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển đất vét hữu cơ đổ ra bãi thải, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,01 | 100m3 |
| 227 | Mua đất đắp san nền | Theo TC phê duyệt | 800,03 | m3 |
| 228 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 8,0003 | 100m3 |
| 229 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo đất C2 | Theo TC phê duyệt | 8,0003 | 100m3/1km |
| 230 | Vận chuyển 13,1km cuối, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 8,0003 | 100m3/1km |
| 231 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 7,273 | 100m3 |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,439 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,2195 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,5836 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 12,0224 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 3,6432 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,2028 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0253 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1319 | tấn |
| 9 | Xây tường bao giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,093 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0813 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào hố móng) | Theo TC phê duyệt | 0,0166 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,146 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,8318 | m3 |
| 14 | Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 5,3968 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước chống thấm tường chân móng | Theo TC phê duyệt | 5,3968 | m2 |
| 16 | Bê tông dầm nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7384 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1206 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,9536 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,2131 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1597 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,1298 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,0266 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0028 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0114 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường 220, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 8,9466 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,4324 | m3 |
| 29 | Xây bục đứng đi tiểu gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,173 | m3 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 17,2928 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 45,9176 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 36,4 | m2 |
| 34 | Đắp phào, gờ chỉ vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 17,68 | m |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 45,9176 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 60,4128 | m2 |
| 37 | Quét chống thấm mái | Theo TC phê duyệt | 19,32 | m2 |
| 38 | Láng vữa mái dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 19,32 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước 300x300 | Theo TC phê duyệt | 8,9372 | m2 |
| 40 | Ốp tường WC gạch ceramic kích thước 250x400 | Theo TC phê duyệt | 34,718 | m2 |
| 41 | Vách ngăn vệ sinh, tấm compact dày 12mm, phụ kiện inox, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 42 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép màu trắng ngà, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 5,88 | m2 |
| 43 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép màu trắng ngà, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo TC phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng tam cấp M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,072 | m3 |
| 45 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 46 | Trát bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,458 | m2 |
| 47 | Lát gạch bậc tam cấp 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 1,278 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt ông gen D20 | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt tiểu nam cảm ứng | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Cầu chắn rác | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2,5 m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 62 | Bơm cấp nước Q=2.0(m3/h); H=25m | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái D60 | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Tê nhựa PVC D25 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 70 | Đào móng bể tự hoại đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,6485 | m3 |
| 71 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1484 | 100m3 |
| 72 | Bê tông lót đáy bể tự hoại, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,7632 | m3 |
| 73 | Bê tông đáy móng bể, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7632 | m3 |
| 74 | Ván khuôn, ván khuôn bể | Theo TC phê duyệt | 0,0228 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0435 | tấn |
| 76 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường thành bể - Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3,7367 | m3 |
| 77 | Láng sàn đáy bể, dày 2,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 4,573 | m2 |
| 78 | Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 20,416 | m2 |
| 79 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất thành trong bể, đáy bể | Theo TC phê duyệt | 24,989 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 16,56 | m2 |
| 81 | Bê tông tấm đan sàn nắp bể, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,707 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0353 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0456 | tấn |
| 84 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,1242 | 100m3 |
| 85 | Lấp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0376 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1273 | 100m3 |
| C | PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo TC phê duyệt | 25,86 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 105,8 | m2 |
| 3 | Bốc xếp cửa, mái tôn đến vị trí quy định | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TC phê duyệt | 53,7346 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo TC phê duyệt | 19,6394 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo TC phê duyệt | 154,5004 | m2 |
| 7 | Đào, xúc phá dỡ nền móng | Theo TC phê duyệt | 0,7615 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <= 700 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 1,5261 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi