Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200827915-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200812193
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục ngân sách thành phố và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 10:47:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,006,401,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 01
1 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện và cấp điện công trình Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 công
2 Tháo dỡ trần nhựa Chương V - E HSMT và TK BVTC 17,604 m2
3 Tháo dỡ cửa phục vụ thi công Chương V - E HSMT và TK BVTC 66,77 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ Chương V - E HSMT và TK BVTC 147,8 m
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V - E HSMT và TK BVTC 48 m2
6 Đục tẩy phá dỡ nền gạch hiện trạng Chương V - E HSMT và TK BVTC 282,1472 m2
7 Cắt tường tạo cửa Chương V - E HSMT và TK BVTC 18,8 1m
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,8565 m3
9 Phá dỡ lan can con tiện Chương V - E HSMT và TK BVTC 18,176 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông tay vịn lan can hành lang Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,1246 m3
11 Phá dỡ kết cấu lanh tô ngăn cửa và ô thoáng Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,75 m3
12 Dóc vữa tường ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 69,544 m2
13 Dóc vữa tường trong nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 114,1 m2
14 Dóc vữa cột ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 68,04 m2
15 Cạo vệ sinh tường ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 368,97 m2
16 Cạo vệ sinh tường trong nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 195,8574 m2
17 Cạo vệ sinh dầm, trần ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 181,9456 m2
18 Cạo vệ sinh dầm, trần trong nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 216,9024 m2
19 Phá bậc tam cấp Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,0764 m3
20 Cạo rỉ lan can cầu thang Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,4154 m2
21 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT và TK BVTC 33,0479 m3
22 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V - E HSMT và TK BVTC 33,0479 m3
23 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,969 1m2
24 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <=10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1231 100kg
25 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái, đường kính cốt thép >10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,7942 100kg
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, vữa BT M200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,4423 m3
27 Đắp cát tôn nền đầm chặt Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,2539 100m3
28 Bê tông nền gạch vỡ, vữa XM M50 Chương V - E HSMT và TK BVTC 17,3833 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,6983 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ tầng 1, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 3,382 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ tầng 2, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,0582 m3
32 Khoan râu thép liên kết vào cột Chương V - E HSMT và TK BVTC 272 1 lỗ khoan
33 Râu thép fi 6 liên kết Chương V - E HSMT và TK BVTC 9,0576 kg
34 Bơm keo liên kết sika DUR 731 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 tuýt
35 Xây gạch cải tạo nhà vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 4,9951 m3
36 Xây tường trên vòm cong hành lang, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,1606 m3
37 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 ( tường dóc vữa) Chương V - E HSMT và TK BVTC 69,544 m2
38 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 ( tường xây mới) Chương V - E HSMT và TK BVTC 58,052 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 114,1 m2
40 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 80,0954 m2
41 Ốp gạch thẻ mặt đứng, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 13,07 m2
42 Láng vữa tạo phẳng nền nhà tầng 2, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 130,9248 1m2
43 Lát nền, sàn, gạch LD kích thước 500x500, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 282,1472 m2
44 Công tác ốp gạch LD vào chân tường gạch 120x500 Chương V - E HSMT và TK BVTC 18,6292 m2
45 Công tác ốp gạch vào chân bục giảng gạch LD 200x500mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 5,136 m2
46 Mài granitô tam cấp Chương V - E HSMT và TK BVTC 9,999 m2
47 Vệ sinh mài bóng granito cầu thang Chương V - E HSMT và TK BVTC 26,0353 m2
48 Làm trần bằng tấm trần thạch cao thả 600x600 Chương V - E HSMT và TK BVTC 17,604 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E HSMT và TK BVTC 806,5234 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E HSMT và TK BVTC 478,9434 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT và TK BVTC 526,8598 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT và TK BVTC 758,607 m2
53 Sơn hoa sắt lan can cầu thang Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,4154 m2
54 Gia công lan can hành lang Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,3856 tấn
55 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT và TK BVTC 23,94 m2
56 Sơn lan can hành lang Chương V - E HSMT và TK BVTC 30,9238 m2
57 Cửa nhựa lõi thép - cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 6.38 ly Chương V - E HSMT và TK BVTC 27 m2
58 Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ 2 cánh, kính trắng dày 6.38 ly Chương V - E HSMT và TK BVTC 46,8 m2
59 Vách kính nhựa lõi thép Chương V - E HSMT và TK BVTC 14,31 m2
60 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V - E HSMT và TK BVTC 88,11 m2 cấu kiện
61 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 bộ
62 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V - E HSMT và TK BVTC 16 bộ
63 Phụ kiện vách nhựa lõi thép Chương V - E HSMT và TK BVTC 6 0.0
64 Gia công hoa sắt rỗng 12x12 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,4483 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt Chương V - E HSMT và TK BVTC 63 m2
66 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V - E HSMT và TK BVTC 38,0713 m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - E HSMT và TK BVTC 5,3196 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT và TK BVTC 3,0821 100m2
69 Bảo dưỡng thiết bị điện ( quạt trần, quạt treo tường) Chương V - E HSMT và TK BVTC 3 công
70 Đèn gắn tường tuýt led đơn 1x18w/1200mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 bộ
71 Đèn lốp trần D300 28w Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 bộ
72 Đèn treo tường bóng Compact Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 bộ
73 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 tủ
74 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 tủ
75 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT và TK BVTC 24 cái
76 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
77 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
78 Công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
79 Aptomat MCCB 2P-80A Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 cái
80 Aptomat MCCB 2P-40A Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
81 Aptomat MCCB 2P-20A Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
82 Aptomat MCCB 1P-20A Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
83 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V - E HSMT và TK BVTC 18 cái
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 30 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 60 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 200 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 160 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 560 m
89 ống gen mềm d20 Chương V - E HSMT và TK BVTC 450 m
90 ống gen mềm d32 Chương V - E HSMT và TK BVTC 45 m
91 Hộp nối, phân dây KT 100x100 Chương V - E HSMT và TK BVTC 15 hộp
92 Lắp đặt đèn (tận dụng) Chương V - E HSMT và TK BVTC 16 bộ
93 Lắp đặt Quạt trần (tận dụng) Chương V - E HSMT và TK BVTC 16 cái
94 Lắp đặt Quạt treo tường (tận dụng), thay mới hộp điều khiển Chương V - E HSMT và TK BVTC 12 cái
95 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
96 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
97 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 bình
98 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 bình
99 Lắp đặt ống nhựa d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,4 100m
100 Lắp đặt côn, cút nhựa d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
101 Lắp đặt chếch 135 - d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 cái
102 Lắp đặt măng sông d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 cái
103 Cầu chắn rác Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 02
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện nước toàn nhà phục vụ thi công Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 công
2 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT và TK BVTC 157,1424 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa hiện trạng Chương V - E HSMT và TK BVTC 117 m2
4 Cắt tường tạo cửa Chương V - E HSMT và TK BVTC 220,8 1m
5 Phá dỡ tường tạo cửa Chương V - E HSMT và TK BVTC 5,7816 m3
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT và TK BVTC 404,8 m
7 Cắt giằng lan can, lanh tô chắn nắng Chương V - E HSMT và TK BVTC 8,84 1m
8 Phá dỡ giằng lan can, lanh tô chắn nắng Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,8925 m3
9 Tháo dỡ lan can sắt hành lang Chương V - E HSMT và TK BVTC 19,1808 m2
10 Phá dỡ tường lan can Chương V - E HSMT và TK BVTC 4,531 m3
11 Dóc vữa tường ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 117,112 m2
12 Dóc vữa tường trong nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 247,6 m2
13 Dóc vữa trát cột, trụ Chương V - E HSMT và TK BVTC 104,2844 m2
14 Cạo vệ sinh tường ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 521,7844 m2
15 Cạo vệ sinh tường trong nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 428,8984 m2
16 Cạo vệ sinh bạo cửa Chương V - E HSMT và TK BVTC 29,128 m2
17 Cạo vệ sinh xà, dầm Chương V - E HSMT và TK BVTC 216,5728 m2
18 Cạo vệ sinh trần Chương V - E HSMT và TK BVTC 570,5245 m2
19 Vệ sinh sàn mái sảnh tầng 1 Chương V - E HSMT và TK BVTC 9,1424 m2
20 Đục tẩy phá dỡ nền gạch hiện trạng Chương V - E HSMT và TK BVTC 545,7448 m2
21 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V - E HSMT và TK BVTC 19,9656 m2
22 Phá dỡ tam cấp hiện trạng Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,4221 m3
23 Phá dỡ bục giảng Chương V - E HSMT và TK BVTC 3,1296 m3
24 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT và TK BVTC 68,6703 m3
25 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V - E HSMT và TK BVTC 68,6703 m3
26 Xây tường chắn tôn nền, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 3,4555 m3
27 Đổ bê tông thủ công bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,268 m3
28 Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 4,4208 m3
29 Cát đen tôn nền đầm chặt Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,484 100m3
30 Bê tông nền gạch vỡ, vữa XM M50 Chương V - E HSMT và TK BVTC 29,3218 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1832 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,0293 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,232 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,1626 m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ tầng 1, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 7,1632 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ tầng 2, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 4,5738 m3
37 Khoan râu thép liên kết vào cột Chương V - E HSMT và TK BVTC 608 1 lỗ khoan
38 Râu thép fi 6 liên kết Chương V - E HSMT và TK BVTC 20,2464 kg
39 Bơm keo liên kết sikaDUR 731 Chương V - E HSMT và TK BVTC 3 tuýt
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường vòm cong, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,1765 m3
41 Xây tường chèn bạo cửa, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 5,9136 m3
42 Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 164,4544 m2
43 Trát tường chèn bạo cửa trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 100,256 m2
44 Trát tường vòm cong chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 19,786 m2
45 Trát tường chắn lan can, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 18,6204 m2
46 Trát tường chắn bục giảng, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,42 m2
47 Trát lanh tô vòm cong, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 8,0366 m2
48 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 117,112 m2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 247,6 m2
50 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 20,68 m
51 Kẻ chỉ lõm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 186,12 m
52 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 43,81 m
53 Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 251,4016 m2
54 Lát nền, sàn, gạch LD kích thước 500x500, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 545,241 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch LD 120x500mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 31,3728 m2
56 Công tác ốp gạch vào chân bục giảng gạch LD 200x500mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 10,272 m2
57 Láng trát bậc tam cấp tạo phẳng, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 24,3478 m2
58 Trát, mài granitô tam cấp Chương V - E HSMT và TK BVTC 24,3478 m2
59 Công vệ sinh mài bóng granito cầu thang Chương V - E HSMT và TK BVTC 33,264 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường tường ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 677,3028 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 676,4984 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 517,4123 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V - E HSMT và TK BVTC 571,56 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT và TK BVTC 1.194,7151 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT và TK BVTC 1.248,0584 m2
66 Dán khò chống thấm sàn mái sảnh Chương V - E HSMT và TK BVTC 9,1424 m2
67 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 9,1424 m2
68 Gia công lan can hành lang Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,9147 tấn
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT và TK BVTC 56,7392 m2
70 Sơn lan can hành lang Chương V - E HSMT và TK BVTC 73,2996 m2
71 Cửa nhựa lõi thép - cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 6.38 ly Chương V - E HSMT và TK BVTC 59,8 m2
72 Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ 2 cánh, kính trắng dày 6.38 ly Chương V - E HSMT và TK BVTC 93,6 m2
73 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V - E HSMT và TK BVTC 153,4 m2 cấu kiện
74 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V - E HSMT và TK BVTC 16 bộ
75 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V - E HSMT và TK BVTC 32 bộ
76 Cạo rỉ cửa xếp sắt Chương V - E HSMT và TK BVTC 26,128 m2
77 Gia công hoa sắt rỗng 12x12 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,7181 tấn
78 Lắp dựng hoa sắt Chương V - E HSMT và TK BVTC 93,6 m2
79 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V - E HSMT và TK BVTC 87,1195 m2
80 Vệ sinh hoa sắt lan can Chương V - E HSMT và TK BVTC 21,761 m2
81 Sơn lan can 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT và TK BVTC 21,761 m2
82 Vệ sinh mái ngói hiện trạng Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 công
83 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V - E HSMT và TK BVTC 5,7052 100m2
84 Bảo dưỡng thiết bị điện ( quạt trần, quạt treo tường) Chương V - E HSMT và TK BVTC 6 công
85 đèn tuýt led đơn gắn tường 1x18w Chương V - E HSMT và TK BVTC 14 bộ
86 Đèn lốp trần D300 28w Chương V - E HSMT và TK BVTC 15 bộ
87 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 tủ
88 Tủ điện tổng 600x450x200 mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 tủ
89 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 tủ
90 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT và TK BVTC 33 cái
91 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
92 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 cái
93 Công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
94 Aptomat MCCB 3P-125A Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 cái
95 Aptomat MCCB 2P-80A Chương V - E HSMT và TK BVTC 2 cái
96 Aptomat MCCB 2P-20A Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 cái
97 Aptomat MCCB 1P-20A Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 cái
98 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V - E HSMT và TK BVTC 32 cái
99 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 100 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 30 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 100 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 400 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 200 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 700 m
105 ống gen mềm d20 Chương V - E HSMT và TK BVTC 600 m
106 ống gen mềm d32 Chương V - E HSMT và TK BVTC 80 m
107 Hộp nối, phân dây KT 100x100 Chương V - E HSMT và TK BVTC 30 hộp
108 Lắp đặt đèn (tận dụng) Chương V - E HSMT và TK BVTC 34 bộ
109 Lắp đặt Quạt trần (tận dụng), thay mới hộp điều khiển Chương V - E HSMT và TK BVTC 32 cái
110 Lắp đặt Quạt treo tường ( tận dụng) Chương V - E HSMT và TK BVTC 24 cái
111 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
112 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
113 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 bình
114 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 bình
115 Lắp đặt ống nhựa pvcd90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,6 100m
116 Lắp đặt côn, cút nhựa d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
117 Lắp đặt chếch 135 - d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 8 cái
118 Lắp đặt măng sông d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 12 cái
119 Cầu chắn rác Chương V - E HSMT và TK BVTC 6 cái
120 Thu dọn vệ sinh công trường Chương V - E HSMT và TK BVTC 5 công
C HẠNG MỤC: CẦU NỐI XÂY MỚI
1 Tháo dỡ lán tôn để xe ( mái tôn + xà gồ) Chương V - E HSMT và TK BVTC 6 công
2 Cắt giằng lan can, lanh tô chắn nắng Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,74 1m
3 Phá dỡ giằng lan can, lanh tô chắn nắng Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,0854 m3
4 Tháo dỡ lan can sắt hành lang Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,845 m2
5 Phá dỡ tường lan can Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,2627 m3
6 Đào móng công trình, đào máy Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,2301 100m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công Chương V - E HSMT và TK BVTC 5,7512 m3
8 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V - E HSMT và TK BVTC 14,931 100m
9 Vét bùn đầu cọc Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,212 m3
10 Cát đen phủ đầu cọc Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,212 m3
11 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT và TK BVTC 2,212 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,0693 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,2225 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,277 tấn
15 Ván khuôn móng băng Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1422 100m2
16 Đổ bê tông g móng, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,3872 m3
17 Ván khuôn cổ móng Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,0211 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,0126 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,0691 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ móng, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1742 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1999 100m3
22 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1098 100m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,301 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,0712 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1803 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1301 tấn
27 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,6552 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,4504 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1986 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,402 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,4412 tấn
32 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 3,6812 m3
33 Ván khuôn sàn Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,4764 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,7687 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,3835 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, tầng 1, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,754 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, tầng 2, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,4636 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,3451 m3
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn sê nô, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,8824 m3
40 Đổ bê tông lót tam cấp, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,2834 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1,0713 m3
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 51,1896 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 17,8378 m2
44 Trát tường sê nô phía trong, tường mái khe lún, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 12,6266 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 43,3224 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 40,768 m2
47 Láng trát bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,8862 m2
48 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 24,64 m
49 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 16,8 m
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 23,04 m
51 Kẻ chỉ lõm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 43,12 m
52 Đắp trang trí chân trụ Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 trụ
53 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E HSMT và TK BVTC 17,8378 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E HSMT và TK BVTC 135,28 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT và TK BVTC 153,1178 m2
56 Láng granitô bậc tam cấp Chương V - E HSMT và TK BVTC 6,8862 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch LD 500x500 , vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 18,0722 m2
58 Dán khò chống thấm mái Chương V - E HSMT và TK BVTC 28,644 m2
59 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT và TK BVTC 28,644 m2
60 Gia công lan can Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,2506 tấn
61 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT và TK BVTC 15,69 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT và TK BVTC 20,0016 m2
63 Tôn úp khe lún Chương V - E HSMT và TK BVTC 7,24 md
64 Lắp đặt đèn lốp trần D300 28W Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 bộ
65 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V - E HSMT và TK BVTC 4 cái
66 dây điện cu/xlpe/pvc 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT và TK BVTC 50 m
67 ống gen mềm d20 Chương V - E HSMT và TK BVTC 50 m
68 ống nhựa u.pvc d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,09 100m
69 cút nhựa 90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 cái
70 chếch 135-90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 cái
71 măng xông d90 Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 cái
72 cầu chắn rác Chương V - E HSMT và TK BVTC 1 cái
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT và TK BVTC 3 m3
74 Lắp dựng hoàn trả lán tôn Chương V - E HSMT và TK BVTC 92,568 m2
75 Gắn vá 20% tôn bị hỏng Chương V - E HSMT và TK BVTC 0,1851 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->