Gói thầu: Gói thấu số 01 (xây lắp) - Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200828637-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thấu số 01 (xây lắp) - Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 11:54:00 đến ngày 2020-08-18 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,410,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1P | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12 m F540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Đà compusite 80x110x800mm đỡ FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Thanh chống Compusite 40x10mm, dài 720mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Boulon D16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Bulong D16x40/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Boulon D16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Bêtông đá 1x2 M200 (1,21m3/móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 8 | Thép f10 (17,829Kg/móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,829 | Kg |
| 9 | Kẽm buộc (0,2Kg/móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | Kg |
| 10 | Ván khuôn móng cột ((1+1,2)x1/2)x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6 | m2 |
| 11 | Dây đồng trần Cu 25mm2 làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | Kg |
| 12 | Cọc tiếp địaM16x2400 + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Bu lon 10x40/Zn+coss ép + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR-189(50/50-35) đấu lèo dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 15 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 16 | Móc treo chữ U-F16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 17 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 18 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 19 | Bộ chuổi CN-X(Polyme) 24kV- (Néo trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Chuỗi Polyme 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 21 | Móc treo chữ U-f16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 22 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 23 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 24 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 25 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 26 | Hotline clamp 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 27 | Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | Kg |
| 28 | Cáp AsXV 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 29 | Kẹp Wr 289 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 30 | Sơn số trụ: 10Trụ/Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | Kg |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,36 | m3 |
| 33 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 34 | Sơn số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 36 | Kéo, rải và lắp đặt tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | Kg |
| 37 | Đặt bộ dừng dây trung hoà + kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 38 | Lắp dây néo cột ≤ 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Kéo cáp AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | Km |
| 40 | Kéo cáp AsXV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | Km |
| 41 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 42 | 0.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 43 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 44 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 45 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| B | TRẠM BIẾN ÁP 1X25KVA | |||
| 1 | MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -25KVA (Amorphous) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 3 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO + dây chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | MCCB - 3P-400V-63A-25KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB - 3P-400V-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 10 | Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 11 | Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Bulong D16x40/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 13 | Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | Kg |
| 16 | Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 17 | Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 19 | Ống STK Þ21, dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 20 | Ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 21 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m |
| 22 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cọc |
| 23 | Ép đầu cốt 25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 25 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 26 | Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 27 | Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 28 | Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 30 | Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Chụp đầu FCO (chụp trên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 32 | Chụp đầu FCO (chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 33 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 34 | Chụp đầu Bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 35 | Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 37 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 38 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 39 | Cáp xuất hạ thế từ TBA xuống tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 40 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 41 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 43 | Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 44 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 45 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 47 | Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 48 | Co L (90độ )PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 49 | Nối thẳng PVCÞ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 50 | Keo dán ống PVC (ống 500g) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 51 | Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 52 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 53 | Bảng tên TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 55 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 56 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| C | KIỂM NGHIỆM TBA | |||
| 1 | MBA 1 PHA 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 2 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | MCCB - 3P-400V-63A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hệ thống |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - F300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | Trụ |
| 2 | Sơn đánh số trụ (10 cột/Kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | Kg |
| 3 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.370 | m |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 5 | Cáp CVV 16mm2 đấu Ghíp IPC + Cầu chì cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 6 | Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV (dây lên đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780 | m |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cần đèn đơn 90o - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | Cần |
| 10 | Cần đèn đôi 90o - 2 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cần |
| 11 | Bộ đèn LED 150W-220V-IP>=66 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | Bộ |
| 12 | Cầu chì cá 5A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | Cái |
| 13 | Đào đất hố trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,43 | m3 |
| 14 | Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,61 | m3 |
| 15 | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,7 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,72 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,86 | m3 |
| 18 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 19 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 20 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 21 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,45 | Kg |
| 22 | Bulon 14x40+2Long đền vuông 16 (50x50x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 23 | Coss ép 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 24 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 25 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 26 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | Kg |
| 27 | Bulon 14x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 28 | Long đền vuông 16 (50x50x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 29 | Coss ép 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 30 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 31 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 32 | Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 33 | Bulon móc VRS 16x250: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | Cái |
| 34 | Bulon móc VRS 16x300: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 35 | Bulon VRS 16x400: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 36 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | Cái |
| 37 | Nắp bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 38 | Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | Cái |
| 39 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 40 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 41 | Nắp chụp đầu Cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 42 | Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 43 | Co nối thẳng PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 44 | Co lơi (135o) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 45 | Co lơi (90o) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 46 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 47 | Băng keo màu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cuộn |
| 48 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Ống |
| 49 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tuýp |
| 50 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ) (5m/tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 51 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 52 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 53 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 54 | Công tắc chuyển Auto-Manual 01 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 55 | Đèn báo 03 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 56 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| 57 | Phụ kiện tủ điều khiển 01 bộ/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 58 | PLC Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 59 | Contactor- 3P- 380V - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 60 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 61 | PLC Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 62 | Contactor- 3P- 380V - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 63 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 64 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Vị trí |
| 65 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mẫu |
| E | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Máy biến áp và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chuyến |
| 2 | Trụ, Dây dẫn | 1 | chuyến | |
| 3 | Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| 4 | Trụ, cần ,Dây dẫn (Phần chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuyến |
| 5 | Phụ kiện các loại (Phần chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi