Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826620-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200826571
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trugn hạn giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 12:13:00 đến ngày 2020-08-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,841,291,535 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI 6 PHÒNG HỌC.
1 Tháo dỡ lan can 2,9 m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,522 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 4,14 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,112 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,225 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II 2,29 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 14,4897 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,8327 100m3
9 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 14,365 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 31,3814 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,016 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,192 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 9,663 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,4496 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,6412 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,0248 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1526 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,1112 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,361 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2094 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,5088 tấn
22 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 21,5 m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 140,366 m3
24 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 22,99 m3
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 244,08 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 204,2 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm 448,28 m2
28 Ốp gạch ceramic 120x600mm 29,064 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 50,4 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 84 m
31 Ốp Đá da 42 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường 16,8 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,8 m2
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,996 m3
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 6,865 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 26,3594 m3
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 62,406 m3
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,7624 m3
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,6625 m3
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2148 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,2796 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,5327 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2186 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,2099 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,259 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4846 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,0891 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,6048 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5024 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,3016 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,4375 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1377 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5544 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,117 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,6667 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 6,5415 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1186 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5347 tấn
59 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,4823 100m2
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,6944 100m2
61 Ván khuôn gỗ sàn mái 6,4533 100m2
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 2,8385 100m2
63 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3547 100m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 109,07 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 269,45 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 594,71 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 283,86 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 35,47 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường 1.030,924 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 803,9 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 227,024 m2
72 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 121,51 m2
73 Quét nước xi măng 2 nước 121,51 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 121,51 m2
75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 14,679 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 5,8176 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 5,4312 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 0,51 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,5798 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 3,6288 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 3,1536 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 38,8287 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 43,3989 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 4,9824 m3
85 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 54,8675 m2
86 Láng granitô cầu thang 26,1 m2
87 Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 28,7675 m2
88 Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 24,004 m2
89 Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 24,6435 m2
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 258,204 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 480,651 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 500,4105 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường 1.183,9055 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 683,495 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 500,4105 m2
96 Kẻ roon 147,2 M2
97 Đắp phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 156,4 m
98 Đắp phào kép, vữa XM M75, XM PCB40 174,5 m
99 Tay vịn lan can Inox D60, thanh chống D20 84,45 Mét
100 Lắp dựng cửa khung nhôm kính 157,845 m2
101 Cửa đi nhôm kính, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính dày 8mm (Không chia ô vuông) 84 M2
102 Cửa sổ nhôm kính, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính dày 8mm (Không chia ô vuông) 73,845 M2
103 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm 0,5703 tấn
104 Lắp dựng hoa sắt cửa 108 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 66,2211 1m2
106 Gia công xà gồ thép 1,5267 tấn
107 Lắp dựng xà gồ thép 1,5267 tấn
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 110,7 1m2
109 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem 3,0547 100m2
110 Hoa văn trang trí thép hộp 50x100x1,4mm 25 Bộ
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 8,424 100m2
112 Lắp đặt quạt treo tường 6 cái
113 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36W - 220V, chóa Inox 24 bộ
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W - 220V, chóa Inox (Đèn bảng) 12 bộ
115 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W - 220V 12 bộ
116 Lắp đặt quạt trần 12 cái
117 Lắp đặt Tủ điện tổng 6 Module 1 hộp
118 Lắp đặt ô cắm đơn 16A - 220V 12 cái
119 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 16A - 220V 22 cái
120 Lắp đặt công tắc cầu thang 16A - 220V 2 cái
121 Lắp đặt Hộp đế đơn ổ cắm, công tắc, CB các loại 27 hộp
122 Lắp đặt Mặt nạ 1,2,3,4, công tắc và CB các loại 27 hộp
123 Lắp đặt hộp nối, phân dây 42 hộp
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 470 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 65 m
126 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 939,15 m
127 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 122,4 m
128 Lắp đặt dây đơn 6mm2 125,9 m
129 Lắp đặt dây đơn 10mm2 100 m
130 Lắp đặt MCB 2P - 50A 2 cái
131 Lắp đặt MCB 2P - 63A 1 cái
132 Lắp đặt MCB 2P - 10A 6 cái
133 Băng keo cách điện 10 Cuộn
134 Bát sắt 25x25x1,1mm treo đèn trần 24 Cái
135 Ê ke sắt treo đèn bảng 24 cái
136 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 4
137 Bình chữa cháy bằng khí CO2 3Kg MT3 4 Bình
138 Bình chữa cháy bằng bột MFZL4 4 Bình
139 Bảng tiêu lệnh, nội quy PCCC 4 Cái
140 Giá đỡ bình chữa cháy 8 Cái
141 Đinh vít, tắc kê nhựa 2 Bịch
142 Lắp đặt đầu báo khói 6 bộ
143 Lắp đặt loa báo cháy 24V 2 bộ
144 Lắp đặt Công tắc khẩn 24V 2 bộ
145 Lắp đặt điện trở cuối tuyến 6 bộ
146 Trung tâm báo cháy 1x8 zones 1 bộ
147 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 2x1,5mm2 105 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 50 m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,203 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,225 100m
151 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 90 34 cái
152 Lắp đặt Cầu chắn rác D = 90 17 cái
153 Bát sắt treo ống 34 Cái
154 Lắp đặt ống STK D76x2,5mm 0,15 100m
155 Lắp đặt Co STK D = 76 2 cái
156 Lắp đặt Tê STK D = 76 1 cái
157 Lắp đặt nối 1 đầu răng đường kính ống 76mm 1 cái
158 Lăng phun 2 Cái
159 Vòi chữa cháy 2 Cái
160 Sơn chống sét và sơn đỏ 2 Kg
161 Băng keo quấn ống 2 Cuộn
162 Lắp đặt măng sông STK đường kính 76mm 6 cái
163 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x220mm 1 Cái
164 Lắp đặt họng chữa cháy ngoài nhà (2xD76mm) 1 cái
165 Đinh vít, tắc kê 1 Bịch
166 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 5,076 m3
167 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,0126 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->