Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn giám sát công trình xây dựng số 3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh, Ngân sách thị xã Ba Đồn và Ngân sách xã Quảng Minh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 10:21:00 đến ngày 2020-08-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,428,961,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | (Tuyến số 1) NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BT mặt đường, dày18 đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,31 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,91 | 100m2 |
| 3 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,91 | 100m2 |
| 4 | Làm khe co mặt đường Bê tông B= 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường Bê tông B=3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,47 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,66 | 100m3 |
| 9 | Đào đất phong hóa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,74 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,64 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,64 | 100m2 |
| 15 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,32 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ( 3km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,32 | 100m3 |
| B | NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Thi công mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 4 | BT mặt đường, dày 18 đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 5 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC 0.5 X 0.5 M | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,21 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp II bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc k95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| 5 | Đá dăm trộn cát đắp thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,55 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,14 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu,tường cánh M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,29 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m2 |
| 13 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | m3 |
| 14 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly ( Cự ly 3 Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC 0.75 X 0.75 M | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp II bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc k95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | m3 |
| 5 | Đá dăm trộn cát đắp thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,42 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Quét nhựa chống thấm cống 0,75 x0,75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu,tường cánh M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,48 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 14 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | m3 |
| 15 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly ( Cự ly 3 km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m3 |
| E | (Tuyến số 2) NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BT mặt đường, dày 18cm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,95 | m3 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,94 | 100m2 |
| 3 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,94 | 100m2 |
| 4 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,5 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | m |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,22 | 100m3 |
| 9 | Đào đất phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,71 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | 100m2 |
| 15 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp ( Cự ly 3 km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | 100m3 |
| F | NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Thi công mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 4 | BT mặt đường, dày 18 cm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 5 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC 0.5 X 0.5 M | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp II bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc k95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 5 | Đá dăm trộn cát đắp thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,97 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Quét nhựa chống thấm cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,24 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu,tường cánh M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,09 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 13 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 14 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp ( Cự ly 3km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC 0.75 X 0.75 M | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp II bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc k95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 5 | Đá dăm trộn cát đắp thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,71 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Quét nhựa chống thấm cống 0,75 x0,75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,05 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu,tường cánh M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 14 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 15 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp (Cự ly 3km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| I | (Tuyến số 3) NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BT mặt đường, dày18 đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,71 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,26 | 100m2 |
| 3 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,26 | 100m2 |
| 4 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,39 | 100m3 |
| 9 | Đào đất phong hóa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | 100m2 |
| 15 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | 100m3 |
| J | NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Thi công mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 4 | BT mặt đường, dày 18 đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 5 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| K | (Tuyến số 4) NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BT mặt đường, dày18 đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,89 | 100m2 |
| 3 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,89 | 100m2 |
| 4 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,35 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,71 | 100m3 |
| 9 | Đào đất phong hóa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,64 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | 100m2 |
| 15 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,28 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ( 3km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,28 | 100m3 |
| L | NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,93 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Thi công mặt đường đá 4x6 đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 4 | BT mặt đường, dày 18 đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | m3 |
| 5 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| M | CỐNG THOÁT NƯỚC 0.5 X 0.5 M | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,91 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp II bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc k95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,93 | m3 |
| 5 | Đá dăm trộn cát đắp thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,08 | m3 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Quét nhựa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,44 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu,tường cánh M150 đá 1x2, sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,29 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m2 |
| 13 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,45 | m3 |
| 14 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly ( Cự ly 3 Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi