Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình Đường giao thông nông thôn, Phường Hải Ninh, Thị xã Nghi Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hải Ninh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình Đường giao thông nông thôn, Phường Hải Ninh, Thị xã Nghi Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, vốn ngân sách Phường đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 09:59:00 đến ngày 2020-08-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,973,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công đất cấp II ( 10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,531 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào đất cấp II ( 90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7778 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7531 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công đất cấp III ( 10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,802 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào đất cấp III ( 90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1522 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C3 (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,751 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào đất cấp III ( 90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5776 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,491 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K= 0,95 ( 90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5442 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9947 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp tại địa phương, hệ số lu lèn 1,13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.631,0783 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3108 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9947 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2548 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,37 | m3 |
| 16 | Rải nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.045,78 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2282 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088,22 | m3 |
| 19 | Cắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,654 | 10m |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC VÀ HỐ GA | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công, đất C3 (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,349 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đất cấp C3(90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6414 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,3233 | m3 |
| 4 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,42 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7198 | 100m2 |
| 6 | Bê tông rãnh, hố ga đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,22 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2902 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép rãnh, hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8873 | tấn |
| 9 | Cốt thép rãnh hố ga, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4655 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,02 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi