Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790157 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển trung ương và vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ thực hiện chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 16:35:00 đến ngày 2020-08-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,683,486,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá Dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 5,1408 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 286,9718 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo TC phê duyệt | 1,1337 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 132,48 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can sắt, hoa sắt cửa sổ | Theo TC phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo TC phê duyệt | 24,7262 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo TC phê duyệt | 4,8774 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo TC phê duyệt | 39,8683 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo TC phê duyệt | 134,1842 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo TC phê duyệt | 0,9702 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TC phê duyệt | 36,9996 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo TC phê duyệt | 55,378 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Theo TC phê duyệt | 1,1638 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TC phê duyệt | 413,3839 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo TC phê duyệt | 1,452 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TC phê duyệt | 1,452 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,452 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 27,28 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TC phê duyệt | 27,28 | m2 |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 15,702 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,9834 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,4192 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,6496 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,2983 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 12,0728 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 38,3179 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,328 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2344 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 1,3212 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 2,0092 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 31,6302 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 60,7918 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 7,4276 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,349 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,149 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,6337 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,4283 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,1271 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 32,2029 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 38,6176 | m2 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 16,3786 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 2,5662 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,7018 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 4,1242 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 39,2986 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 5,1189 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,4243 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,5347 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 7,5468 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 45,5338 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 4,6482 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 5,6639 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,6418 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1,0549 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3219 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3481 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,462 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,2824 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2455 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0953 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 4,9612 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 68,5585 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,845 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 81,1111 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,252 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 3,3695 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,1433 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,2158 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,158 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0602 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,6606 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,6606 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 75,0048 | 1m2 |
| 34 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 3,2773 | 100m2 |
| 35 | Ke chống bão 2,5 cái/4m2 | Theo TC phê duyệt | 192,7438 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 44,6194 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 38 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 39 | SX vách kính cố định ô thoáng cầu thang, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 40 | SX hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 12x12 sơn màu vàng kem (cả sơn + công lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 1,6449 | m3 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 15,8742 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 16,587 | m2 |
| 44 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm III, KT 100x120mm | Theo TC phê duyệt | 8,73 | md |
| 45 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể | Theo TC phê duyệt | 0,1423 | tấn |
| 46 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Theo TC phê duyệt | 0,1423 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 9,5216 | 1m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 446,3386 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 477,9483 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 567,296 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 464,82 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 511,89 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 28,24 | m2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 105,49 | m2 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,3162 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,7504 | m3 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 19,206 | m2 |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 115 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.677,736 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 516,5659 | m2 |
| 61 | Bảng từ xanh chống rung platinum, kích thước 1200x2600 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 5,1408 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 54 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 36 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo TC phê duyệt | 34 | hộp |
| 70 | Hộp aptomat 200x200x100mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 73 | Tủ điện tổng 300x450x180mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ (2x6)mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 132 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 54 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.184 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 685 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo TC phê duyệt | 24 | m |
| 80 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 12,96 | m3 |
| 81 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 83 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 3 | cọc |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TC phê duyệt | 52,3 | m |
| 85 | Thép dẹt D40X4 | Theo TC phê duyệt | 32 | m |
| 86 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1296 | 100m3 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TC phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 89 | Rọ chắn rác D90 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 90 | Đai thép ôm ống | Theo TC phê duyệt | 54 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC D34, L=0,30 m | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 92 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,5287 | m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,3232 | m3 |
| 94 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,3519 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 7,3648 | m3 |
| 96 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 10,3708 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 83,4344 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 25,984 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 2,7552 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,1699 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2063 | tấn |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 104 | 1cấu kiện |
| 103 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1418 | 100m3 |
| 104 | Lót ni lông nền lối đi quanh nhà lớp học | Theo TC phê duyệt | 48,32 | m2 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,832 | m3 |
| 106 | Tủ đựng bình chữa cháy trong nhà bằng thép, mặt kính, khóa mở nhanh (600x500x180) | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 108 | Bình bột chữa cháy MFZ4BC | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 109 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 110 | Sân nền | Theo TC phê duyệt | 16,3786 | |
| 111 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo TC phê duyệt | 0,0584 | 100m3 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 194,82 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi