Gói thầu: Gói số 01 (Xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823952 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 16:32:00 đến ngày 2020-08-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,029,107,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG – LỀ ĐƯỜNG, HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,046 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,673 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | 100m3 |
| 5 | Đắp lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề đường, taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,675 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 37,5, đường mở rộng dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | 100m3 |
| 10 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax 25, đường mở rộng dày 14cm, bù vênh đối với mặt hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,849 | 100m3 |
| 11 | Cày xới mặt đường cũ láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,96 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,023 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C=12.5, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,023 | 100m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, loại bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,311 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi