Gói thầu: Gói thầu số 06- Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200828774-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ VĂN BÁN
Tên gói thầu Gói thầu số 06- Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200826929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia nông thôn mới năm 2020 ( vốn đầu tư phát triển) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 15:22:00 đến ngày 2020-08-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,936,530,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 463,7 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,7464 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,93 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,4958 m3
5 Dọn dẹp mặt bằng thi công + vận chuyển mái tôn, xà gồ, téc nước bảo quản Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 công
6 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C4 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1043 100m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,1178 m3
8 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,0032 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1283 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,1922 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18,5662 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,8052 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,781 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,3609 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,6139 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,9438 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1801 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0654 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 47,6204 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,0405 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,4449 tấn
22 Sản xuất liên kết xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1743 tấn
23 Sản xuất dầm mái thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7213 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,0251 tấn
25 Lắp dầm thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7213 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 151,6354 1m2
27 Bu lông M12 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 224 Cái
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (tận dụng 50% tôn mái) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,637 100m2
29 Tôn úp nóc Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 55,5 m
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 83,8546 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,4999 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,5415 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,0316 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 128,4374 m2
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 60,788 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 666,663 m2
37 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 397,7596 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 69,9264 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 97,045 m2
40 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 99,56 m
41 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 117,96 m
42 Đắp trang trí, Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 công
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1.318,5052 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 189,2254 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 48,3552 m2
46 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 135,198 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 279,9976 m2
48 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 16,756 m2
49 Lát đá bậc cầu thang Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 30,2925 m2
50 Sản xuất lan can sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3105 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12,15 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 21,366 1m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 24,36 m2
54 Cửa đi nhôm hệ, kính 2 lớp 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 39,825 m2
55 Cửa sổ nhôm hệ, kính 2 lớp 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8,64 m2
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6574 tấn
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 69,144 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 41,8867 1m2
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18 bộ
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 bộ
61 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 bộ
62 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9 cái
64 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 cái
66 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 cái
67 Móc quạt trần thép F14 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 cai
68 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=200 Ampe Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 bộ
69 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 m
70 Tủ điện 500*300*150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 cái
71 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 30 hộp
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 50 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 15 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 150 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 488 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 540 m
77 Băng dính Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 Cuộn
78 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2 bể
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6 bộ
80 Lắp đặt xí bệt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6 bộ
81 Lắp đặt xí xổm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9 bộ
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 9 bộ
83 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22 cái
84 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2 cái
85 Lắp đặt tê ren ngoài 25x1/2" Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 42 cái
86 Lắp đặt cút ren ngoài 20x1/2" Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 24 cái
87 Lắp đặt măng sông ren ngoài 25x1/2" Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 cái
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6 bộ
89 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,56 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,08 100m
94 Lắp đặt tê PVC, đường kính tê d=110mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4 cái
95 Lắp đặt tê PVC, đường kính tê d=90mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6 cái
96 Lắp đặt tê PVC, đường kính tê d=60mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4 cái
98 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 20 cái
99 Van phao điện Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2 cái
B HẠNG MỤC: ĐẮP NỀN + SÂN BÊ TÔNG + CỐNG + TƯỜNG RÀO + BỒN HOA
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,758 100m3
2 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,3765 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,3765 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,3765 100m3
5 Đắp nền móng công trình, thủ công Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 63,595 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 127,19 m3
7 Lắp đặt khe co giãn chống nứt (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 50,876 10m
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,7969 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,3797 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,8083 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,6089 m3
12 Sản xuất cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1242 tấn
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,3684 m3
14 Ốp gạch thẻ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,04 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 24,7056 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 24,7056 m2
17 Gia công cổng sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,4093 tấn
18 Bắn tôn bịt cửa Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 24,11 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 64,8632 1m2
20 Lắp dựng cổng khung sắt, biển hiệu Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 22,63 m2
21 Chữ Mica biển hiệu cổng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 bộ chữ
22 Khoá cổng + then chốt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2 Bộ
23 Bản lề cổng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 12 Cái
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (10%) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,1879 m3
25 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%) Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1969 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,1255 m3
27 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8,5376 m3
28 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,8435 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,034 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,094 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,7345 tấn
32 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,2926 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,0823 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 50,002 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 24,7988 m2
36 Đắp đầu trụ cột Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 16 cái
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 74,792 m2
38 Gia công hàng rào song sắt. Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6933 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 61,824 1m2
40 Lắp dựng hàng rào thép hộp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 57,824 m2
41 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,3664 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,472 m3
43 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 11,44 m3
44 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 45,76 m2
45 Mua đất màu trồng cây Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 8,8583 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,9061 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,0666 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,285 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,4932 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,5545 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,296 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 7,6551 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0129 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0102 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1417 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3 cái
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0608 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,0156 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1014 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,6688 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2742 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,163 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 2,5402 m3
19 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1694 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,1694 tấn
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,2873 100m2
22 Tôn úp góc + úp nóc Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 18 0.0
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 43,4216 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 32,42 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 3,806 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,08 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 27,42 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 13,158 m2
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 0,069 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 5,592 1m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,48 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 43,4216 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 69,726 m2
34 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1,98 m2
35 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt kính an toàn dày 6,38ly Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 4,48 m2
36 Lắp dựng cửa không có khuôn Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 6,46 1m2 cấu kiện
37 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn cổ cò Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 bộ
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 10 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 40 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 15 m
42 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 m
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 hộp
44 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 cái
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật-Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->