Gói thầu: Gói thầu số 14: Cải tạo nhà làm việc (Cơ sở 2); Cải tạo sửa chữa 02 dãy ký túc xá sinh viên A1 và A2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200782256-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cải tạo nhà làm việc (Cơ sở 2); Cải tạo sửa chữa 02 dãy ký túc xá sinh viên A1 và A2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 16:04:00 đến ngày 2020-08-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,920,581,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU NHÀ LÀM VIỆC (CƠ SỞ 2) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | theo hsmt | 318,55 | M2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu WC) | theo hsmt | 17,51 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | theo hsmt | 33,606 | M3 |
| 4 | Vệ sinh nền gạch | theo hsmt | 51,18 | M2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng | theo hsmt | 88,06 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | theo hsmt | 227,88 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | theo hsmt | 58,84 | M2 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | theo hsmt | 4 | 1 bộ |
| 9 | Vận chuyển đá trong phạm vi <1000m | theo hsmt | 0,409 | 100M3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | theo hsmt | 16,8065 | M3 |
| 11 | Rải tấm nilong lót nền đổ bê tông | theo hsmt | 3,3613 | 100M2 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 26,8904 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép 08mm | theo hsmt | 1,7169 | Tấn |
| 14 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | theo hsmt | 341,78 | M2 |
| 15 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | theo hsmt | 17,51 | M2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 88,06 | M2 |
| 17 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | theo hsmt | 88,06 | M2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | theo hsmt | 286,72 | M2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 286,72 | M2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng lại vật liệu củ, chỉ tính nhân công) | theo hsmt | 4 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA DÃY KÝ TÚC XÁ SINH VIÊN A1 | |||
| 1 | Vệ sinh nền | theo hsmt | 1.122,985 | M2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | theo hsmt | 244,1025 | M2 |
| 3 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng | theo hsmt | 162,735 | M2 |
| 4 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | theo hsmt | 244,1025 | M2 |
| 5 | Diện tích tường cột ngoài nhà | theo hsmt | 1.647,675 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp SƠN cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | theo hsmt | 1.153,3725 | M2 |
| 7 | Diện tích cột trụ ngoài nhà | theo hsmt | 86,4442 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên tường, cột, trụ (Ngoài Nhà ) | theo hsmt | 60,5109 | M2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần (Ngoài nhà ) | theo hsmt | 663,234 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại ( Lan can ) | theo hsmt | 16,152 | M2 |
| 11 | Đục tẩy bề mặt tường ( trong WC + tắm ) | theo hsmt | 445,2 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên tường, cột, trụ (TRONG NHÀ) | theo hsmt | 2.701,01 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | theo hsmt | 672,42 | M2 |
| 14 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo hsmt | 520,2358 | M2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | theo hsmt | 7,6736 | M3 |
| 16 | Tháo dỡ trần cũ hư hại | theo hsmt | 445,81 | M2 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 5,5808 | M3 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 69,76 | M2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | theo hsmt | 520,2358 | M2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường Ngoài nhà | theo hsmt | 1.647,675 | M2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Ngoài nhà | theo hsmt | 749,6782 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường TRONG NHÀ | theo hsmt | 2.701,01 | M2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TRONG NHÀ | theo hsmt | 672,42 | M2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 2.397,3532 | M2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 3.373,43 | M2 |
| 26 | Sản xuất lan can (Lan can thép ống D60x1,4mm , TLR 2,02kg/m ) | theo hsmt | 0,553 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt xây nối thêm D60x1,4mm | theo hsmt | 37,02 | M2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | theo hsmt | 53,172 | M2 |
| 29 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao PRIMA khung nhôm nổi | theo hsmt | 445,81 | M2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | theo hsmt | 61,76 | M2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần | theo hsmt | 81,31 | M2 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | theo hsmt | 70,73 | M2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | theo hsmt | 143,07 | M2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 143,07 | M2 |
| 35 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang ( bao gồm hoàn thiện ) | theo hsmt | 70,73 | M2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa + tháo ron (để vệ sinh, thay ron, thay kính hư hỏng...) | theo hsmt | 208,52 | M2 |
| 37 | Tháo dỡ ron cửa lấy kính | theo hsmt | 1.038,2 | Md |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | theo hsmt | 291,928 | M2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp SƠN cũ trên xà, dầm, trần LAM NẮNG | theo hsmt | 213,72 | M2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần Lam xiên | theo hsmt | 80,528 | M2 |
| 41 | Tháo dỡ vách ngăn Khung mắt cáo | theo hsmt | 49,2 | M2 |
| 42 | Cắt và lắp kính cửa (30% Kính hư hỏng cần thay) | theo hsmt | 62,556 | M2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm ( Lắp lại cửa, bao gồm tính thay ron cửa mới ) | theo hsmt | 208,52 | M2 |
| 44 | Ron cửa thay mới | theo hsmt | 1.038,2 | Md |
| 45 | Lắp dựng khuôn bông sắt hộp | theo hsmt | 56,076 | M2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | theo hsmt | 319,966 | M2 |
| 47 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 1,38 | M3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 34,5 | M2 |
| 49 | Bả bằng Bột bả vào tường NGOÀI NHÀ | theo hsmt | 34,5 | M2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Ngoài nhà | theo hsmt | 294,248 | M2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 328,748 | M2 |
| 52 | Lắp dựng khung lưới B40 | theo hsmt | 44,075 | M2 |
| 53 | Vệ sinh Thành - đáy sê nô | theo hsmt | 14,96 | M2 |
| 54 | Vệ sinh đáy sê nô | theo hsmt | 139,9556 | M2 |
| 55 | Vệ sinh Thành sê nô, thành dầm mặt trong | theo hsmt | 136,068 | M2 |
| 56 | Đục nhám mặt bê tông thành sê nô ( tính 30% ) | theo hsmt | 40,8204 | M2 |
| 57 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 ( thành trong + thành dầm ) | theo hsmt | 40,8204 | M2 |
| 58 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | theo hsmt | 499,692 | M2 |
| 59 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng | theo hsmt | 154,9156 | M2 |
| 60 | Quét nước xi măng 100% | theo hsmt | 136,068 | M2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông màu xanh dày 0,45ly | theo hsmt | 5,1593 | 100M2 |
| 62 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | theo hsmt | 30 | 1 bộ |
| 63 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | theo hsmt | 30 | 1 bộ |
| 64 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ, đục nhám ốp gạch | theo hsmt | 337,65 | M2 |
| 65 | Tháo dỡ cửa | theo hsmt | 150 | M2 |
| 66 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn ( khuôn cửa D3 ) | theo hsmt | 285 | M |
| 67 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 2,436 | M3 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 95,7 | M2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | theo hsmt | 60,9 | M2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 60,9 | M2 |
| 71 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 4,3096 | M3 |
| 72 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | theo hsmt | 0,5167 | 100M2 |
| 73 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,2181 | Tấn |
| 74 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | theo hsmt | 0,111 | Tấn |
| 75 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đan máng, đường kính cốt thép 14mm | theo hsmt | 0,4442 | Tấn |
| 76 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | theo hsmt | 29 | Cái |
| 77 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | theo hsmt | 903,7464 | M2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C70 kính trắng dày 5ly | theo hsmt | 150 | M2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | theo hsmt | 13,824 | 100M2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | theo hsmt | 0,18 | 100M |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 200mm | theo hsmt | 2 | Cái |
| 82 | Lắp đặt giảm nhựa 200/114 bằng dán keo | theo hsmt | 2 | Cái |
| 83 | Lắp đặt thập nhựa 200/114 bằng dán keo | theo hsmt | 2 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | theo hsmt | 1,25 | 100M |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | theo hsmt | 96 | Cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | theo hsmt | 18 | Cái |
| 87 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/60mm | theo hsmt | 4 | Cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | theo hsmt | 2,1 | 100M |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | theo hsmt | 104 | Cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | theo hsmt | 68 | Cái |
| 91 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 92 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/21mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | theo hsmt | 1,2 | 100M |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | theo hsmt | 60 | Cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | theo hsmt | 60 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | theo hsmt | 0,5 | 100M |
| 97 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | theo hsmt | 14 | Cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | theo hsmt | 1 | Cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | theo hsmt | 3 | 100M |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 120 | Cái |
| 101 | Lắp đặt co lơi 45 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 60 | Cái |
| 103 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 120 | Cái |
| 104 | Lắp đặt van khóa đường kính van 60mm | theo hsmt | 4 | Cái |
| 105 | Lắp đặt van khóa đường kính van 34mm | theo hsmt | 3 | Cái |
| 106 | Lắp đặt van khóa đường kính van 21mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | theo hsmt | 118 | Bộ |
| 108 | Lắp đặt phểu thu INOX | theo hsmt | 119 | Cái |
| 109 | Lắp đặt chậu xí xổm | theo hsmt | 29 | Bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo phòng Quản lý KTX + phụ kiện | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 112 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 + phụ kiện | theo hsmt | 2 | Cái |
| 113 | Xô chứa nước 20L | theo hsmt | 60 | Cái |
| 114 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 115 | Phao mực nước, đóng mở máy bơm | theo hsmt | 1 | Cái |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P 16A/6KA + hộp âm + mặt | theo hsmt | 1 | Cái |
| 117 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước | theo hsmt | 30 | Cái |
| 118 | Đai ôm ống Inox D34 + D60 + D114 + D200 các loại | theo hsmt | 222 | Cái |
| 119 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường | theo hsmt | 1 | Máy |
| 120 | Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc | theo hsmt | 77 | Cái |
| 121 | Lắp đặt bộ 1CC + 3 công tắc | theo hsmt | 6 | Cái |
| 122 | Lắp đặt bộ 1CC + 4 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm | theo hsmt | 30 | Bảng |
| 123 | Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc 2 chiều | theo hsmt | 10 | Cái |
| 124 | Lắp bộ 1CC + 2 ổ ghim | theo hsmt | 60 | Cái |
| 125 | Lắp đặt đèn compact 15W + đế treo tường | theo hsmt | 60 | Bộ |
| 126 | Lắp đèn Neon nổi dài 0,6m/1x10W | theo hsmt | 69 | Bộ |
| 127 | Lắp đèn Led nổi dài 1,2m/1x20W | theo hsmt | 120 | Bộ |
| 128 | Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha | theo hsmt | 30 | Cái |
| 129 | Lắp đặt quạt đảo 55W | theo hsmt | 31 | Cái |
| 130 | Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 | theo hsmt | 3.600 | Mét |
| 131 | Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 | theo hsmt | 2.100 | Mét |
| 132 | Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 | theo hsmt | 270 | Mét |
| 133 | Kéo rải dây cáp CV 16,0mm2 | theo hsmt | 580 | Mét |
| 134 | Lắp đặt MCB 1P 10A/06kA | theo hsmt | 30 | Cái |
| 135 | Lắp đặt MCB 2P 20A/06KA | theo hsmt | 30 | Cái |
| 136 | Lắp đặt MCB 3P 63A/06kA | theo hsmt | 3 | Cái |
| 137 | Lắp đặt MCCB 3P 60A/2.5kA | theo hsmt | 3 | Cái |
| 138 | Lắp đặt MCCB 3P 175A/25KA | theo hsmt | 1 | Cái |
| 139 | Lắp đặt ống nẹp vuông 15mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | theo hsmt | 1.000 | Mét |
| 140 | Lắp đặt ống nẹp vuông 25mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | theo hsmt | 900 | Mét |
| 141 | Lắp đặt ống nẹp vuông 50mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | theo hsmt | 140 | Mét |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 49mm | theo hsmt | 0,1 | 100M |
| 143 | Lắp tủ điện 450x350x180 + phụ kiện lắp đặt tủ điện 3P 60A | theo hsmt | 2 | Cái |
| 144 | Lắp đèn báo pha | theo hsmt | 6 | Bộ |
| 145 | Lắp đặt cầu chì | theo hsmt | 6 | Cái |
| 146 | Lắp tủ điện 600x400x200 + phụ kiện lắp đặt tủ điện 3P 175A | theo hsmt | 1 | Cái |
| 147 | Lắp đèn báo pha | theo hsmt | 3 | Bộ |
| 148 | Lắp đặt cầu chì | theo hsmt | 3 | Cái |
| 149 | Máy bơm cao áp | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 150 | Máy lạnh 1,5 Hp (2 cục) | theo hsmt | 1 | Bộ |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA DÃY KÝ TÚC XÁ SINH VIÊN A2 | |||
| 1 | Vệ sinh nền | theo hsmt | 1.122,985 | M2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | theo hsmt | 244,1025 | M2 |
| 3 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng | theo hsmt | 162,735 | M2 |
| 4 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | theo hsmt | 244,1025 | M2 |
| 5 | Diện tích tường cột ngoài nhà | theo hsmt | 1.647,675 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp SƠN cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | theo hsmt | 1.153,3725 | M2 |
| 7 | Diện tích cột trụ ngoài nhà | theo hsmt | 86,4442 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên tường, cột, trụ ( Ngoài Nhà ) | theo hsmt | 60,5109 | M2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần ( Ngoài nhà ) | theo hsmt | 663,234 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại ( Lan can ) | theo hsmt | 16,152 | M2 |
| 11 | Đục tẩy bề mặt tường ( trong WC + tắm ) | theo hsmt | 445,2 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên tường, cột, trụ ( TRONG NHÀ ) | theo hsmt | 2.701,01 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | theo hsmt | 672,42 | M2 |
| 14 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo hsmt | 520,2358 | M2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | theo hsmt | 7,6736 | M3 |
| 16 | Tháo dỡ trần cũ hư hại | theo hsmt | 445,81 | M2 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 5,5808 | M3 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 69,76 | M2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | theo hsmt | 520,2358 | M2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường Ngoài nhà | theo hsmt | 1.647,675 | M2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Ngoài nhà | theo hsmt | 749,6782 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường TRONG NHÀ | theo hsmt | 2.701,01 | M2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TRONG NHÀ | theo hsmt | 672,42 | M2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 2.397,3532 | M2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 3.373,43 | M2 |
| 26 | Sản xuất lan can (Lan can thép ống D60x1,4mm , TLR 2,02kg/m ) | theo hsmt | 0,553 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt xây nối thêm D60x1,4mm | theo hsmt | 37,02 | M2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | theo hsmt | 53,172 | M2 |
| 29 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao PRIMA khung nhôm nổi | theo hsmt | 445,81 | M2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | theo hsmt | 61,76 | M2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần | theo hsmt | 81,31 | M2 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | theo hsmt | 70,73 | M2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | theo hsmt | 143,07 | M2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 143,07 | M2 |
| 35 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang ( bao gồm hoàn thiện ) | theo hsmt | 70,73 | M2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa + tháo ron ( để vệ sinh, thay ron, thay kính hư hỏng... ) | theo hsmt | 208,52 | M2 |
| 37 | Tháo dỡ ron cuẩ lấy kính | theo hsmt | 1.038,2 | Md |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | theo hsmt | 291,928 | M2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp SƠN cũ trên xà, dầm, trần LAM NẮNG | theo hsmt | 213,72 | M2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp Sơn cũ trên xà, dầm, trần Lam xiên | theo hsmt | 80,528 | M2 |
| 41 | Tháo dỡ vách ngăn Khung mắt cáo | theo hsmt | 49,2 | M2 |
| 42 | Cắt và lắp kính cửa ( 30% Kính hư hỏng cần thay ) | theo hsmt | 62,556 | M2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm ( Lắp lại cửa, bao gồm tính thay ron cửa mới ) | theo hsmt | 208,52 | M2 |
| 44 | Ron cửa thay mới | theo hsmt | 1.038,2 | Md |
| 45 | Lắp dựng khuôn bông sắt hộp | theo hsmt | 56,076 | M2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | theo hsmt | 319,966 | M2 |
| 47 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 1,38 | M3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 34,5 | M2 |
| 49 | Bả bằng Bột bả vào tường NGOÀI NHÀ | theo hsmt | 34,5 | M2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Ngoài nhà | theo hsmt | 294,248 | M2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 328,748 | M2 |
| 52 | Lắp dựng khung lưới B40 | theo hsmt | 44,075 | M2 |
| 53 | Vệ sinh Thành - đáy sê nô | theo hsmt | 14,96 | M2 |
| 54 | Vệ sinh đáy sê nô | theo hsmt | 139,9556 | M2 |
| 55 | Vệ sinh Thành sê nô, thành dầm mặt trong | theo hsmt | 136,068 | M2 |
| 56 | Đục nhám mặt bê tông thành sê nô ( tính 30% ) | theo hsmt | 40,8204 | M2 |
| 57 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 ( thành trong + thành dầm ) | theo hsmt | 40,8204 | M2 |
| 58 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | theo hsmt | 499,692 | M2 |
| 59 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng | theo hsmt | 154,9156 | M2 |
| 60 | Quét nước xi măng 100% | theo hsmt | 136,068 | M2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông màu xanh dày 0,45ly | theo hsmt | 5,1593 | 100M2 |
| 62 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | theo hsmt | 30 | 1 bộ |
| 63 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | theo hsmt | 30 | 1 bộ |
| 64 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ, đục nhám ốp gạch | theo hsmt | 337,65 | M2 |
| 65 | Tháo dỡ cửa | theo hsmt | 150 | M2 |
| 66 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn ( khuôn cửa D3 ) | theo hsmt | 285 | M |
| 67 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 2,436 | M3 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo hsmt | 95,7 | M2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | theo hsmt | 60,9 | M2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hsmt | 60,9 | M2 |
| 71 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | theo hsmt | 4,3096 | M3 |
| 72 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | theo hsmt | 0,5167 | 100M2 |
| 73 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | theo hsmt | 0,2181 | Tấn |
| 74 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | theo hsmt | 0,111 | Tấn |
| 75 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đan máng, đường kính cốt thép 14mm | theo hsmt | 0,4442 | Tấn |
| 76 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | theo hsmt | 29 | Cái |
| 77 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | theo hsmt | 903,7464 | M2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm C70 kính trắng dày 5ly | theo hsmt | 150 | M2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | theo hsmt | 13,824 | 100M2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | theo hsmt | 0,18 | 100M |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 200mm | theo hsmt | 2 | Cái |
| 82 | Lắp đặt giảm nhựa 200/114 bằng dán keo | theo hsmt | 2 | Cái |
| 83 | Lắp đặt thập nhựa 200/114 bằng dán keo | theo hsmt | 2 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | theo hsmt | 1,25 | 100M |
| 85 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | theo hsmt | 96 | Cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | theo hsmt | 18 | Cái |
| 87 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/60mm | theo hsmt | 4 | Cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | theo hsmt | 2,1 | 100M |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | theo hsmt | 104 | Cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | theo hsmt | 68 | Cái |
| 91 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 92 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/21mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | theo hsmt | 1,2 | 100M |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | theo hsmt | 60 | Cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | theo hsmt | 60 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | theo hsmt | 0,5 | 100M |
| 97 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | theo hsmt | 14 | Cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | theo hsmt | 1 | Cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | theo hsmt | 3 | 100M |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 120 | Cái |
| 101 | Lắp đặt co lơi 45 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 60 | Cái |
| 103 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | theo hsmt | 120 | Cái |
| 104 | Lắp đặt van khóa đường kính van 60mm | theo hsmt | 4 | Cái |
| 105 | Lắp đặt van khóa đường kính van 34mm | theo hsmt | 3 | Cái |
| 106 | Lắp đặt van khóa đường kính van 21mm | theo hsmt | 30 | Cái |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | theo hsmt | 118 | Bộ |
| 108 | Lắp đặt phểu thu INOX | theo hsmt | 119 | Cái |
| 109 | Lắp đặt chậu xí xổm | theo hsmt | 29 | Bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo phòng Quản lý KTX + phụ kiện | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 112 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 + phụ kiện | theo hsmt | 2 | Cái |
| 113 | Xô chứa nước 20L | theo hsmt | 60 | Cái |
| 114 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 115 | Phao mực nước, đóng mở máy bơm | theo hsmt | 1 | Cái |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P 16A/6KA + hộp âm + mặt | theo hsmt | 1 | Cái |
| 117 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước | theo hsmt | 30 | Cái |
| 118 | Đai ôm ống Inox D34 + D60 + D114 + D200 các loại | theo hsmt | 222 | Cái |
| 119 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường | theo hsmt | 1 | Máy |
| 120 | Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc | theo hsmt | 77 | Cái |
| 121 | Lắp đặt bộ 1CC + 3 công tắc | theo hsmt | 6 | Cái |
| 122 | Lắp đặt bộ 1CC + 4 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm | theo hsmt | 30 | Bảng |
| 123 | Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc 2 chiều | theo hsmt | 10 | Cái |
| 124 | Lắp bộ 1CC + 2 ổ ghim | theo hsmt | 60 | Cái |
| 125 | Lắp đặt đèn compact 15W + đế treo tường | theo hsmt | 60 | Bộ |
| 126 | Lắp đèn Neon nổi dài 0,6m/1x10W | theo hsmt | 69 | Bộ |
| 127 | Lắp đèn Led nổi dài 1,2m/1x20W | theo hsmt | 120 | Bộ |
| 128 | Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha | theo hsmt | 30 | Cái |
| 129 | Lắp đặt quạt đảo 55W | theo hsmt | 31 | Cái |
| 130 | Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 | theo hsmt | 3.600 | Mét |
| 131 | Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 | theo hsmt | 2.100 | Mét |
| 132 | Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 | theo hsmt | 270 | Mét |
| 133 | Kéo rải dây cáp CV 16,0mm2 | theo hsmt | 580 | Mét |
| 134 | Lắp đặt MCB 1P 10A/06kA | theo hsmt | 30 | Cái |
| 135 | Lắp đặt MCB 2P 20A/06KA | theo hsmt | 30 | Cái |
| 136 | Lắp đặt MCB 3P 63A/06kA | theo hsmt | 3 | Cái |
| 137 | Lắp đặt MCCB 3P 60A/2.5kA | theo hsmt | 3 | Cái |
| 138 | Lắp đặt MCCB 3P 175A/25KA | theo hsmt | 1 | Cái |
| 139 | Lắp đặt ống nẹp vuông 15mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | theo hsmt | 1.000 | Mét |
| 140 | Lắp đặt ống nẹp vuông 25mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | theo hsmt | 900 | Mét |
| 141 | Lắp đặt ống nẹp vuông 50mm, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | theo hsmt | 140 | Mét |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 49mm | theo hsmt | 0,1 | 100M |
| 143 | Lắp tủ điện 450x350x180 + phụ kiện lắp đặt tủ điện 3P 60A | theo hsmt | 2 | Cái |
| 144 | Lắp đèn báo pha | theo hsmt | 6 | Bộ |
| 145 | Lắp đặt cầu chì | theo hsmt | 6 | Cái |
| 146 | Lắp tủ điện 600x400x200 + phụ kiện lắp đặt tủ điện 3P 175A | theo hsmt | 1 | Cái |
| 147 | Lắp đèn báo pha | theo hsmt | 3 | Bộ |
| 148 | Lắp đặt cầu chì | theo hsmt | 3 | Cái |
| 149 | Máy bơm cao áp | theo hsmt | 1 | Bộ |
| 150 | Máy lạnh 1,5 Hp (2 cục) | theo hsmt | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi