Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826627-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐỔNG XÁ
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200823140
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 15:08:00 đến ngày 2020-08-21 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,170,157,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
B Phần móng
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,115 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,623 m3
3 Ván khuôn BT lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,327 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,893 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,985 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,148 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 tấn
9 Bê tông cổ cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,447 m3
10 Ván khuôn cổ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,211 100m2
11 Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,761 m3
12 Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,752 m3
13 Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,532 m3
14 Xây móng chân cột bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,185 m3
15 Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,405 m3
16 Ván khuôn giằng tường móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,221 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,165 tấn
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,635 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,627 100m3
20 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,412 m3
C Phần thân
1 Bê tông cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,378 m3
2 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 100m2
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,125 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,088 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,008 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,478 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,278 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,039 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,486 tấn
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,212 m3
11 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,519 100m2
12 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,734 tấn
13 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,062 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m2
15 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 tấn
16 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 tấn
D Phần xây tường
1 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,866 m3
2 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,227 m3
3 Xây cột sảnh, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,056 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,622 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,898 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75, tường thành sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,799 m3
7 Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75, tường lan can bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,472 m3
E Phần hoàn thiện
1 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,662 m2
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222,719 m2
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207,459 m2
4 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,892 m2
5 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM mác M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,294 m2
6 Trát má cạnh cửa, vữa XM mác M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,142 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,775 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM mác M75, trát thành sê nô mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,169 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, trát mặt trong thành sê nô, phần không sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,581 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, trát tường lan can bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,901 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 444,598 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 482,929 m2
13 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,68 m
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,92 m
15 Láng chống thấm mái, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 274,7 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, gạch lát 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,241 m2
17 Lát gạch đỏ bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,3 m2
18 Lát đá Granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,877 m2
F Phần cửa
1 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 tấn
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,92 m2
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,92 m2
G Dàn giáo thi công
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,913 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,415 100m2
H Phần điện
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
2 Lắp đặt đèn cầu gắn trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
3 Mua + Lắp đặt quạt trần mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
9 Lắp đặt các automat 1P - 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Lắp đặt các automat 1P - 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Mua + lắp đặt tủ điện 350x250x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 m
I Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
J Công tác tạm tính
1 Phễu thu nước và quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
2 Đai inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
3 Móc inox treo quạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Lan can hành lang bằng thanh lam bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3 m
K Phần cửa
1 Mua cửa đi 4 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,832 m2
2 Mua cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,232 m2
3 Mua cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,72 m2
4 Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,466 m2
L PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 100m³
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào ≤1,25m3 + máy ủi ≤110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 100m³
3 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 100m³
4 Vận chuyển đất cự ly tiếp theo, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->