Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường giao thông liên xã Đông Thành huyện Thanh Ba đi Văn Lung thị xã Phú Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Đường giao thông liên xã Đông Thành huyện Thanh Ba đi Văn Lung thị xã Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 14:34:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,596,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 42,99 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Bản vẽ thi công | 2,27 | 100m3 |
| 3 | Đào xáo xới nền đường đất cấp III | Bản vẽ thi công | 17,53 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Bản vẽ thi công | 17,53 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp III | Bản vẽ thi công | 88,96 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường nhựa cũ | Bản vẽ thi công | 2,75 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đất yếu, đất cấp II | Bản vẽ thi công | 4,31 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương đất cấp III | Bản vẽ thi công | 1,66 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc bùn đất cấp I | Bản vẽ thi công | 6,05 | 100m3 |
| 10 | Đào hữu cơ+ đánh cấp nền đường đất cấp II | Bản vẽ thi công | 4,38 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công | 25,03 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường đất cấp III | Bản vẽ thi công | 11,93 | 100m3 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Bản vẽ thi công | 56,09 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Bản vẽ thi công | 56,09 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I( bù vênh+ tăng cường mặt đường cũ+ mở rộng lớp trên) | Bản vẽ thi công | 13,19 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Bản vẽ thi công | 7,49 | 100m3 |
| C | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Bản vẽ thi công | 0,9 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,46 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 21,72 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 13,23 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Bản vẽ thi công | 0,54 | 100m2 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY (TƯỜNG CHẮN BÊ TÔNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Bản vẽ thi công | 7,51 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 5,18 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 182,45 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 180,12 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Bản vẽ thi công | 1,55 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công | 4,73 | 100m2 |
| E | LỐI RẼ | |||
| 1 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 0,25 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình dày 5cm | Bản vẽ thi công | 3,31 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 13,24 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Bản vẽ thi công | 0,04 | 100m2 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Bản vẽ thi công | 8,13 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 5,46 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình dày 5cm | Bản vẽ thi công | 40,54 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 72,4 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Bản vẽ thi công | 224,45 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 1.332,24 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Bản vẽ thi công | 1,82 | 100m2 |
| G | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,09 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình dày 5cm | Bản vẽ thi công | 0,38 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 0,91 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ thi công | 2,77 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 16,92 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | Bản vẽ thi công | 0,02 | 100m2 |
| H | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,22 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 0,08 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình dày 5cm | Bản vẽ thi công | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 2,4 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 3,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công | 0,42 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 1,44 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Bản vẽ thi công | 0,04 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Bản vẽ thi công | 0,29 | tấn |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thi công | 0,08 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Bản vẽ thi công | 15 | cấu kiện |
| 12 | Đào móng công trình đất cấp III | Bản vẽ thi công | 1,18 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 0,44 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, chân khay, sân cống M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 18,02 | m3 |
| 15 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 7,7 | m3 |
| 16 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 2,46 | m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Bản vẽ thi công | 0,99 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Bản vẽ thi công | 5,16 | m3 |
| 19 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bản vẽ thi công | 6,12 | m3 |
| 20 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Bản vẽ thi công | 0,38 | tấn |
| 21 | Ván khuôn các loại | Bản vẽ thi công | 0,89 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn ống cống | Bản vẽ thi công | 1,51 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông ống dài 1m | Bản vẽ thi công | 17 | đoạn ống |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Bản vẽ thi công | 9,66 | m3 |
| I | LAI TƯỜNG ĐẦU | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,07 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 5,05 | m3 |
| 3 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công | 0,22 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Bản vẽ thi công | 44 | m3 |
| J | PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Bản vẽ thi công | 7,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thi công | 2,25 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 2,53 | m3 |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Bản vẽ thi công | 88 | m |
| K | PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phí bảo vệ môi trường | Theo quy định của pháp luật 2000đ/m3 | 5.121,55 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi