Gói thầu: Thi công xây lắp hầm cống và tái lập mặt đường (bao gồm cung cấp vật tư còn lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TÂY THÀNH PHỐ - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM - VIỄN THÔNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hầm cống và tái lập mặt đường (bao gồm cung cấp vật tư còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | BỒI THƯỜNG |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 13:24:00 đến ngày 2020-08-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,961,092,791 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,416,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu bốn trăm mười sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Xây dựng tuyến pi 2Pi56_H=102 | 50 | Mét | |
| 2 | Xây dựng tuyến pi (2x2)Pi110_H=102 | 547 | Mét | |
| 3 | Xây dựng tuyến pi (2x2)Pi110+2Pi56_H=102 | 16 | Mét | |
| 4 | Xây dựng tuyến pi (2x2)Pi110+4Pi56_H=102 | 6 | Mét | |
| 5 | Xây dựng tuyến pi (1x4)Pi110_H=102 | 75 | Mét | |
| 6 | Xây dựng tuyến pi (3x2)Pi110_H=102 | 16 | Mét | |
| 7 | Xây dựng tuyến pi (3x2)Pi110+2Pi56_H=102 | 6 | Mét | |
| 8 | Xây dựng tuyến pi (2x4)Pi110_H=102 | 3 | Mét | |
| 9 | Xây dựng tuyến pi (2x4)Pi110+2Pi56_H=102 | 3 | Mét | |
| 10 | Xây dựng tuyến pi 2Pi110+2Pi56_H=102 | 6 | Mét | |
| 11 | Xây dựng tuyến pi 2Pi110_H=102 | 107 | Mét | |
| 12 | Xây dựng tuyến pi 1Pi110_H=102 | 3 | Mét | |
| 13 | Xây dựng tuyến pi 1Pi110_H=70 | 25 | Mét | |
| 14 | Xây dựng tuyến pi 2Pi110_H=70 | 123 | Mét | |
| B | ||||
| 1 | Xây dựng tuyến pi 2Pi56_H=50 | 40 | Mét | |
| 2 | Xây dựng tuyến pi 1Pi110_H=50 | 5 | Mét | |
| 3 | Xây dựng tuyến pi 2Pi110_H=50 | 117 | Mét | |
| 4 | Xây dựng tuyến pi (2x2)Pi110_H=50 | 1.582 | Mét | |
| 5 | Xây dựng tuyến pi (2x2)Pi110+2Pi56_H=50 | 16 | Mét | |
| 6 | Xây dựng tuyến pi (3x2)Pi110_H=50 | 100 | Mét | |
| 7 | Xây dựng tuyến pi (3x2)Pi110+2Pi56_H=50 | 6 | Mét | |
| 8 | Xây dựng tuyến pi (2x4)Pi110+2Pi56_H=50 | 3 | Mét | |
| 9 | Xây dựng tuyến pi (3x4)Pi110_H=50 | 5 | Mét | |
| C | ||||
| 1 | Xây dựng hầm BTCT 2 nắp dọc -dưới đường | 4 | Cái | |
| 2 | Xây dựng hầm BTCT 1 nắp -dưới đường | 3 | Cái | |
| 3 | Xây dựng hầm BTCT 2 nắp dọc -trên lề | 15 | Cái | |
| 4 | Xây dựng hầm BTCT 1 nắp -trên lề | 1 | Cái | |
| 5 | Xây dựng hầm BTCT 2 nắp ngang -trên lề | 6 | Cái | |
| D | ||||
| 1 | Tái lập mặt đường nhựa đến hết lớp nhựa hạt trung dày 7cm | 551 | m2 | |
| 2 | Cào bóc mặt đường nhựa 5cm | 1.315 | m2 | |
| 3 | Tái lập lớp nhựa hạt mịn dày 5cm | 1.351 | m2 | |
| 4 | Tái lập vỉa hè gạch Terazzo | 786,77 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi