Gói thầu: XL: Thi công xây dựng (1.1+1.2).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200827798-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Hiệp
Tên gói thầu XL: Thi công xây dựng (1.1+1.2).
Số hiệu KHLCNT 20200780505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 11:16:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,724,909,079 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo TKBVTC 8,937 100m3
2 Đắp nền đường, K=0,90 Theo TKBVTC 3,787 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Theo TKBVTC 4,771 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II*3 Theo TKBVTC 4,771 100m3
5 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt chiều dày <=6cm Theo TKBVTC 1,48 100m2
6 Bù vênh mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày trung bình 6 cm Theo TKBVTC 9,232 100m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới, 30cm Theo TKBVTC 2,191 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên, 20cm Theo TKBVTC 1,248 100m3
9 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng MC70, 1,0 kg/m2 Theo TKBVTC 27,854 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng CSS-1h, 0.5kg/m2 Theo TKBVTC 1,548 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa C12.5, dày 6 cm Theo TKBVTC 29,459 100m2
12 Làm móng cấp phối đá dăm Theo TKBVTC 0,389 100m3
13 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng MC70, 1,0 kg/m2 Theo TKBVTC 1,943 100m2
14 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa C12.5, dày 6 cm Theo TKBVTC 1,943 100m2
15 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm Theo TKBVTC 1,014 100m3
16 Bê tông lót vỉa hè, mác 150 Theo TKBVTC 50,71 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo TKBVTC 0 100m2
18 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40, dày 3cm Theo TKBVTC 10,494 m2
19 Bê tông đá 1x2, M150 Theo TKBVTC 44,983 m3
20 Bê tông đá 1x2, M300 Theo TKBVTC 134,948 m3
21 Ván khuôn bó vỉa Theo TKBVTC 7,984 100m2
22 Ván khuôn bó nền Theo TKBVTC 7,63 100m2
23 Bê tông bó nền, đá 1x2, mác 150 Theo TKBVTC 10,173 m3
24 Bê tông bó nền, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 31,79 m3
25 Sơn kẻ đường màu vàng phản quang, chiều dày 2 mm Theo TKBVTC 26,6 m2
26 Sơn kẻ đường màu trắng phản quang, chiều dày 2 mm Theo TKBVTC 17,12 m2
27 Sơn kẻ đường màu vàng phản quang, chiều dày 6 mm Theo TKBVTC 12 m2
28 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, D80mm Theo TKBVTC 5 cái
29 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x65cm Theo TKBVTC 6 cái
30 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo TKBVTC 2 cái
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông dài 2m, D1200mm Theo TKBVTC 11 đoạn ống
2 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông dài 3m, D1200mm Theo TKBVTC 105 đoạn ống
3 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông dài 2m, D600mm Theo TKBVTC 1 đoạn ống
4 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông dài 4m, D600mm Theo TKBVTC 18 đoạn ống
5 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông dài 2m, D400mm Theo TKBVTC 25 đoạn ống
6 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông dài 3m, D400mm Theo TKBVTC 12 đoạn ống
7 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông dài 3m, D400mm Theo TKBVTC 43 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo TKBVTC 101 mối nối
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo TKBVTC 15 mối nối
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo TKBVTC 54 mối nối
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cống Theo TKBVTC 2,452 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, đường kính <= 10 mm Theo TKBVTC 1,862 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 30,34 m3
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400mm (bỏ vật liệu) Theo TKBVTC 160 cái
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600mm (bỏ vật liệu) Theo TKBVTC 38 cái
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Theo TKBVTC 232 cái
17 Đào nền đường, đất cấp II Theo TKBVTC 29,292 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo TKBVTC 3,441 100m2
19 Bê tông lót đá 1x2 M150 (Chèn cống) Theo TKBVTC 204,595 m3
20 Bê tông lót đá 1x2 M150 (Lót móng) Theo TKBVTC 125,015 m3
21 Đắp cát trên lưng cống bằng đầm cóc, K=0,95 Theo TKBVTC 2,886 100m3
22 Đắp đất trên lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo TKBVTC 15,637 100m3
23 Bê tông đá 1x2, M150 Theo TKBVTC 8,027 m3
24 Bê tông đá 1x2, M300 Theo TKBVTC 27,831 m3
25 Ván khuôn Theo TKBVTC 0,469 100m2
26 Thép ĐK<=10mm Theo TKBVTC 0,418 tấn
27 Thép ĐK>10mm Theo TKBVTC 4,69 tấn
28 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo TKBVTC 1,605 100m2
29 Đào nền đường, đất cấp II Theo TKBVTC 8,033 100m3
30 Ván khuôn móng hố ga Theo TKBVTC 3,138 100m2
31 Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 (đổ tại chổ) Theo TKBVTC 24,104 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo TKBVTC 5,443 100m3
33 Ván khuôn kim loại Theo TKBVTC 2,016 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D<=10mm Theo TKBVTC 2,569 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D>10 mm Theo TKBVTC 0,507 tấn
36 Bê tông đáy cống, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 33,406 m3
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (Xóa vật liệu) Theo TKBVTC 19 cấu kiện
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ thân hố ga, ván khuôn kim loại Theo TKBVTC 2,002 100m2
39 Cốt thép thân hố ga, D<=10 mm Theo TKBVTC 1,334 tấn
40 Cốt thép thân hố ga, D<=18 mm Theo TKBVTC 1,293 tấn
41 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 24,902 m3
42 Ván khuôn cổ hố ga, ván khuôn kim loại Theo TKBVTC 4,43 100m2
43 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 35,354 m3
44 Ván khuôn cửa thu Theo TKBVTC 0,915 100m2
45 Cốt thép cửa thu, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC 0,117 tấn
46 Bê tông lót cửa thu, đá 1x2, mác 150 Theo TKBVTC 4,879 m3
47 Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 13,161 m3
48 Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn khác Theo TKBVTC 0,632 100m2
49 Bê tông cấu kiện đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 6,705 m3
50 Cốt thép cấu kiện đúc sãn D<=10mm Theo TKBVTC 0,254 tấn
51 Cốt thép cấu kiện đúc sãn D<=18mm Theo TKBVTC 0,813 tấn
52 Cung cấp thép hình L50x50x5cm Theo TKBVTC 0,871 tấn
53 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng<=20 kg Theo TKBVTC 0,871 tấn
54 Lắp dựng khuôn đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg  Theo TKBVTC 45 cái
55 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 7,38 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cổ hố ga, ván khuôn kim loại Theo TKBVTC 0,295 100m2
57 Cung cấp tấm nhựa PVC, dày 5mm Theo TKBVTC 6,56 m2
58 Tấm cao su dày 5mm Theo TKBVTC 6,56 m2
59 Tấm Inox Theo TKBVTC 0,12 tấn
60 Bulong + đai ốc inox M10, L=120mm Theo TKBVTC 82 bộ
61 Bulong + đai ốc inox M10, L=50mm Theo TKBVTC 328 bộ
62 Vít nở M10x80 Theo TKBVTC 164 cái
63 Sản xuất cấu kiện khay ngăn mùi (xóa vật liệu chính) Theo TKBVTC 0,12 tấn
64 Lắp đặt cấu kiện khay ngăn mùi (xóa thép tròn) Theo TKBVTC 0,12 tấn
65 Bê tông cấu kiện đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 2,813 m3
66 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Theo TKBVTC 0,12 tấn
67 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=18mm Theo TKBVTC 0,082 tấn
68 Cung cấp thép tấm Theo TKBVTC 0,328 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông (bỏ thép tròn) Theo TKBVTC 0,328 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=250kg (nắp đan đan) Theo TKBVTC 45 cái
71 Sản xuất cấu lưới chắn rác, cốt thép D>=10 (mạ kẽm) Theo TKBVTC 0,2 tấn
72 Sản xuất cấu lưới chắn rác, thép tấm D=5mm (mạ kẽm) Theo TKBVTC 0,159 tấn
73 Lắp dựng lưới chắn rác 41 cái
74 Đào đất quanh cống, đất cấp II Theo TKBVTC 0,795 100m3
75 Tháo dỡ đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm Theo TKBVTC 33 đoạn ống
76 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm Theo TKBVTC 122 đoạn ống
77 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo TKBVTC 3,533 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Theo TKBVTC 10,412 100m3
79 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II*3 Theo TKBVTC 10,412 100m3
C Chi phí gián tiếp (theo điểm b, khoản 2 điều 8 thông tư số 09/2019/TT-BXD)
1 Chi phí chung Theo TKBVTC 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Theo TKBVTC 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo TKBVTC 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->