Gói thầu: CHI PHÍ XÂY DỰNG
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện mỹ đức |
| Tên gói thầu | CHI PHÍ XÂY DỰNG |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS HUYỆN MỸ ĐỨC VÀ CÁC NGUỒN VỐN HỢP PHÁP KHÁC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 15:45:00 đến ngày 2020-08-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,330,238,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (SỐ 2) | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 138,641 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 4,922 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 10,674 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,216 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 17,031 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 2,374 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 2,374 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 22,295 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,44 | 100m |
| 10 | Cọc thép chữ I dùng để ép âm | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 270 | mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 2,375 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,69 | 100m3 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 10,929 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 7,838 | m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 4,81 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,706 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,115 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,221 | 100m3 |
| 23 | Đất mua về tôn nền nhà | Chương V | 179,218 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 21,731 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 42,721 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 64,288 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 22,44 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,413 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 5,081 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 4,012 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,003 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,161 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 21 | cái |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 4,285 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,761 | 100m2 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,872 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,305 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,848 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 113,505 | m2 |
| 41 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,817 | m2 |
| 42 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V | 16,159 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,381 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 33,226 | m2 |
| 45 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V | 45,881 | m2 |
| 46 | Đất mầu trồng cây | Chương V | 16,599 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 22,023 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 59,198 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,416 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 94,291 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,206 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,241 | m3 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,668 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,799 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,36 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,102 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,548 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 9,61 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 9,288 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,253 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,203 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,32 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,67 | tấn |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,572 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,514 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,759 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 10,183 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,342 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,308 | 100m2 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,837 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 147,391 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 21,878 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 16,188 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 23,338 | m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 22,931 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 334,656 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 257,015 | m2 |
| 78 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 883,007 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 408,685 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 564,828 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 924,235 | m2 |
| 82 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,284 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 216,144 | m2 |
| 84 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 381,534 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 774,051 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 91,174 | m2 |
| 87 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V | 94,065 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 119,941 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 119,941 | m2 |
| 90 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 28,852 | m2 |
| 91 | Sản xuất lan can bằng inox 304 | Chương V | 0,958 | tấn |
| 92 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 79,286 | m2 |
| 93 | SX&LD Lam chắn nắng (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 272,1 | md |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 46,475 | m2 |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,318 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,318 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 227,944 | m2 |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,541 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng thang sắt lên mái | Chương V | 1 | T bộ |
| 100 | Nắp tôn đậy nắp lên mái | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng tấm compact chịu nước dày 12mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 25,92 | m2 |
| 102 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 51,48 | m2 |
| 103 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 24,66 | m2 |
| 104 | SX cửa sổ cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 67,998 | m2 |
| 105 | SX cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 8,94 | m2 |
| 106 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 8,844 | m2 |
| 107 | SX vách kính cố định, vách nhựa lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6.38mm (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 55,23 | m2 |
| 108 | SX cửa khung thép, thưng tôn dày 1mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 0,96 | m2 |
| 109 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 0,96 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,96 | m2 |
| 111 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,34 | tấn |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 87,696 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 87,696 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.863,039 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 591,671 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,666 | 100m2 |
| 117 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 9,6 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 9,6 | m3 |
| 119 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 120 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 4 | cái |
| 122 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chương V | 162 | m |
| 123 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 30 | m |
| 124 | Kéo rải dây tiếp địa 40x4 | Chương V | 20 | md |
| 125 | Chân bật d10 các loại | Chương V | 125 | cái |
| 126 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 4 | cái |
| 127 | Bu lông đai ốc | Chương V | 10 | cái |
| 128 | Đệm chỉ lá 400x40x3 | Chương V | 2 | cái |
| 129 | Tủ điện âm tường 18 module | Chương V | 1 | hộp |
| 130 | Tủ điện âm tường 12 module | Chương V | 2 | hộp |
| 131 | Tủ điện âm tường 8 module | Chương V | 1 | hộp |
| 132 | Hộp aptomat loại 8 Modul | Chương V | 6 | hộp |
| 133 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 18 | cái |
| 140 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 14 | cái |
| 141 | Đèn led ốp trần 12W | Chương V | 46 | bộ |
| 142 | Bộ đèn mã hiệu FS 40/36x2 CM1-EH, bóng led tube T8 18W | Chương V | 60 | bộ |
| 143 | Bóng tuýp led T8 1.2M + Máng đôi | Chương V | 6 | bộ |
| 144 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 13 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 147 | Công tắc đổi chiều | Chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 13 | cái |
| 150 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 24 | cái |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2x 25mm2 | Chương V | 25 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 153 | Lắp đặt dây 1x16mm2 | Chương V | 25 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V | 120 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V | 120 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V | 360 | m |
| 157 | Lắp đặt dây 1x6mm2 | Chương V | 120 | m |
| 158 | Lắp đặt dây 1x2,5mm2 | Chương V | 380 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 1.350 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 1.200 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 420 | m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 80 | m |
| 163 | Cầu chì 2A 250V | Chương V | 1 | bộ |
| 164 | Vool kế 500V | Chương V | 1 | bộ |
| 165 | Đèn dòng 3x50A | Chương V | 1 | bộ |
| 166 | Đèn báo hiển thị pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 167 | Biến dòng điện | Chương V | 1 | bộ |
| 168 | Cáp đồng bện M50 | Chương V | 10 | m |
| 169 | Băng đồng tiếp đất D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu xí bệt _ người lớn | Chương V | 2 | bộ |
| 171 | Lắp đặt chậu xí bệt_ trẻ em | Chương V | 36 | bộ |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 38 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nam_trẻ em | Chương V | 12 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi_người lớn | Chương V | 2 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi_người lớn | Chương V | 2 | bộ |
| 176 | Lắp đặt gương soi_người lớn | Chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi_Trẻ em | Chương V | 18 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi_trẻ em | Chương V | 18 | bộ |
| 179 | Lắp đặt gương soi_trẻ em | Chương V | 18 | cái |
| 180 | Dây cấp nước vào LAVABO | Chương V | 20 | cái |
| 181 | Lắp đặt van góc D20, xí bệt | Chương V | 38 | cái |
| 182 | Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp, đường kính 76mm | Chương V | 13 | cái |
| 183 | Xi phông cho phễu thu sàn, đường kính D76 | Chương V | 13 | cái |
| 184 | Lắp đặt phễu thu nước mưa bằng inox | Chương V | 11 | cái |
| 185 | Cầu chắn rác, đường kính 120mm | Chương V | 11 | cái |
| 186 | Lắp đặt van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V | 6 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 6 | bộ |
| 190 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V | 1,95 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 195 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V | 127 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V | 36 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê thu 90 PP-R, đường kính d=32/25mm | Chương V | 9 | cái |
| 199 | Tê nhựa hàn d=25mm | Chương V | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=25mm | Chương V | 178 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê PP-R, đường kính d=20mm | Chương V | 18 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút 90 ren trong, đường kính d=20mm | Chương V | 90 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút thu ppr, đường kính cút d=25/20mm | Chương V | 90 | cái |
| 204 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Chương V | 7 | cái |
| 205 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=48mm | Chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V | 6 | cái |
| 207 | Rắc co PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 208 | Bộ đai kẹp và ty treo ống các loại | Chương V | 127 | bộ |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 214 | Lắp đặt cút 90 PVC, đường kính d=60mm | Chương V | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút 90 PVC, đường kính d=48mm | Chương V | 25 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn thu PVC, đường kính d=110x48mm | Chương V | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=110mm | Chương V | 111 | cái |
| 218 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 38 | cái |
| 219 | Lắp đặt chếch 45 PVC, đường kính d=76mm | Chương V | 30 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê thu 45 PVC, đường kính d=110/60mm | Chương V | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê thu 45 PVC, đường kính d=90/76mm | Chương V | 50 | cái |
| 222 | Lắp đặt tê thu 45 PVC, đường kính d=90/60mm | Chương V | 9 | cái |
| 223 | Lắp đặt nối chữ Y PVC, đường kính D110mm | Chương V | 40 | cái |
| 224 | Lắp đặt nối chữ Y PVC, đường kính D90mm | Chương V | 40 | cái |
| 225 | Lắp bịt thông tắc PVC, đường kính nút bịt d=110mm | Chương V | 18 | cái |
| 226 | Lắp bịt thông tắc PVC, đường kính nút bịt d=90mm | Chương V | 17 | cái |
| 227 | Tê thông tắc PVC D110x110 | Chương V | 7 | cái |
| 228 | Tê thông tắc PVC D90x90 | Chương V | 7 | cái |
| 229 | Bộ đai kẹp và ty treo ống các loại | Chương V | 80 | bộ |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,85 | 100m |
| 231 | Lắp đặt cút 90 PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 22 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút 45 PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 22 | cái |
| 233 | Lắp đặt tê kiểm tra thông tắc + nắp bịt, đường kính d=90 | Chương V | 11 | cái |
| 234 | Bộ đai kẹp và ty treo ống các loại | Chương V | 16 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 3,528 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 1,882 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,984 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 1,529 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,107 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 10,152 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,513 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,752 | m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,078 | tấn |
| 14 | Bộ bu lông liên kết móng và cột 4M16x435 | Chương V | 48 | bộ |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,161 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép | Chương V | 0,161 | tấn |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,306 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,306 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,412 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,412 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 60,743 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,056 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,115 | 100m |
| 24 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 5 | cái |
| 25 | Cầu chắn rác inox D120 | Chương V | 5 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ (Sân, bồn hoa, vườn cổ tích, cây xanh...) | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 110,076 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V | 229,82 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400 | Chương V | 3.310,6 | m2 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 64,158 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 23,525 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,406 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,406 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,406 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 21,36 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 78,443 | m3 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ màu đỏ 60x220 | Chương V | 440,55 | m2 |
| 12 | Đất màu trồng cây | Chương V | 525,78 | m3 |
| 13 | Hố cát | Chương V | 20 | m3 |
| 14 | Cầu trượt COMPOSITE (Chi tiết bản vẽ gửi kèm) | Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cầu treo dây thừng | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Ghế đá Granito 350x450x1200 | Chương V | 9 | cái |
| 17 | Cầu ngựa sắt | Chương V | 7 | con |
| 18 | Tiểu cảnh con giống sứ đúc sẵn 0.4x1x1.2M | Chương V | 10 | con |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V | 2,6 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,079 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,861 | m3 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm | Chương V | 33,15 | m2 |
| 24 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm - Tính trung bình | Chương V | 75 | 1 cây |
| 25 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | Chương V | 75 | cây/lần |
| 26 | Làm đất kỹ thuật trước khi trồng cây | Chương V | 15,2 | 100m2/lần |
| 27 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Chương V | 1.520 | m2/tháng |
| 28 | Bón phân thảm cỏ | Chương V | 15,2 | 100m2/ lần |
| 29 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công - Tính 1 tháng ĐGx30 | Chương V | 15,2 | 100m2/ lần |
| 30 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Chương V | 75 | 1 cây/năm |
| 31 | Cây long não đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 2 | cây |
| 32 | Cây ngọc lan đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 2 | cây |
| 33 | Cây muồng anh đào đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 2 | cây |
| 34 | Cây Giáng Hương đường kính thân cách gốc 1M đạt 20-25cm; cao 4-5M | Chương V | 5 | cây |
| 35 | Cây Lộc Vừng đường kính thân cách gốc 1M đạt 20-25cm; cao 4-5M | Chương V | 4 | cây |
| 36 | Cây hoàng yến đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 3 | cây |
| 37 | Cây phượng vĩ đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 4 | cây |
| 38 | Cây bằng lăng đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 2 | cây |
| 39 | Cây bàng đài loan đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 4 | cây |
| 40 | Cây sấu đường kính thân cách gốc 1M đạt 15-20cm; cao 4-5M | Chương V | 6 | cây |
| 41 | Cây Móng bò tím đường kính thân cách gốc 1M đạt 20-25cm; cao 4-5M | Chương V | 6 | cây |
| 42 | Cây Vàng Anh đường kính thân cách gốc 1M đạt 12-15cm; cao 4-5M | Chương V | 5 | cây |
| 43 | Khóm ngâu + Nguyệt quế mặt cắt tỉa thành bụi tròn cao 0.6-1.5M | Chương V | 30 | bụi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi