Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200830062-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200719934
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh là 4.200.000.000 đồng, còn lại 1.799.481.315 đồng từ nguồn huy động hợp pháp khác của Chủ đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 16:45:00 đến ngày 2020-08-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,866,079,594 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào nền + khuôn đường -đất cấp III Theo Mục II Chương V  89,5516 m3
2 Đào nền đường + khuôn đường, đất cấp III Theo Mục II Chương V  43,8803 100m3
3 Đào rãnh, đát cấp III Theo Mục II Chương V  23,3765 m3
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,4415 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V  0,8572 100m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V  16,2862 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Mục II Chương V  5,4852 100m3
8 Vận chuyển đất Đắp, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Mục II Chương V  6,1983 100m3
9 Vận chuyển đất đắp tiếp theo, phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Mục II Chương V  6,1983 100m3
10 Vận chuyển đất đổ thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Mục II Chương V  30,0791 100m3
11 Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo, phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Mục II Chương V  30,0791 100m3
12 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo Mục II Chương V  145,859 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Theo Mục II Chương V  145,859 100m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Mục II Chương V  3,2911 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II Chương V  21,8789 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Mục II Chương V  6,9414 100m3
17 Đào móng công trình Cống, , đất cấp III Theo Mục II Chương V  3,0748 100m3
18 Lớp đá đệm móng Cống, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo Mục II Chương V  15,492 m3
19 Bê tông móng Cống, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  64,964 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Cống Theo Mục II Chương V  1,4817 100m2
21 Bê tông tường Cống, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  44,131 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường Cống Theo Mục II Chương V  1,9697 100m2
23 Bê tông mũ mố Cống, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  10,064 m3
24 Cốt thép mũ mố Cống, đường kính cốt thép <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,2095 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Cống Theo Mục II Chương V  0,678 100m2
26 Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II Chương V  16,533 m3
27 Cốt thép bản cống , đường kính <= 10mm Theo Mục II Chương V  0,2701 tấn
28 Cốt thép bản cống, ĐK > 10 mm Theo Mục II Chương V  0,8147 tấn
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bản cống Theo Mục II Chương V  0,4871 100m2
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  40 cái
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V  1,0834 100m3
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Theo Mục II Chương V 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->