Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200824096-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200817091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 10:22:00 đến ngày 2020-08-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,355,139,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MỞ RỘNG ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E-HSMT 150,6307 m3
2 Đào đất hữu cơ + đào cấp, đất cấp I Chương V - E-HSMT 754,519 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V - E-HSMT 7,5452 100m3
4 Đào xúc đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 22,4326 100m3
5 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 22,4326 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 21,3581 100m3
7 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 11,7451 100m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E-HSMT 1,8068 100m3
9 Rải giấy nilon lớp cách ly Chương V - E-HSMT 12,0451 100m2
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 1,0787 100m2
11 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 216,8193 m3
12 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 192 m
13 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 48 m
B MỞ RỘNG CỐNG BẢN, CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp đê quai, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V - E-HSMT 1 100m3
2 Đào xúc đất về đắp đê quai, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,9943 100m3
3 Vận chuyển đất về đắp đê quai, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,9943 100m3
4 Đào phá đê quai, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1 100m3
5 Bơm nước hố móng Chương V - E-HSMT 5 ca
6 Đào móng cống, đất cấp II Chương V - E-HSMT 13,568 m3
7 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 4,5227 m3
8 Rải vải bạt lớp cách ly Chương V - E-HSMT 0,262 100m2
9 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - E-HSMT 0,0321 100m2
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 3,39 m3
11 Ván khuôn bê tông móng Chương V - E-HSMT 0,0435 100m2
12 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 4,81 m3
13 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,3004 tấn
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng cống, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 8,7402 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 22,335 m3
16 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,538 m3
17 Trát tường cống, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 42,6964 m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V - E-HSMT 0,1517 100m2
19 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,3123 tấn
20 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 3,06 m3
21 Ván khuôn tấm đan Chương V - E-HSMT 0,1411 100m2
22 Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,4794 tấn
23 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 5,41 m3
24 Lắp đặt tấm đan cống Chương V - E-HSMT 5 1cấu kiện
25 Sản xuất lan can bằng thép hình mạ kẽm Chương V - E-HSMT 0,1842 tấn
26 Lắp dựng lan can Chương V - E-HSMT 0,1842 tấn
27 Lắp đặt cống tròn D600 Chương V - E-HSMT 2 m
C XÂY KÈ CHẮN ĐẤT
1 Đào móng kè, đất cấp I Chương V - E-HSMT 1,0836 100m3
2 Đắp đất chân kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,3612 100m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - E-HSMT 0,258 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,1806 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 135,45 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 77,4 m3
7 Lắp đặt ống nhựa thoát nước lưng kè đường kính ống d=48mm Chương V - E-HSMT 0,4128 100m
D TRỒNG CÂY XANH
1 Đào móng bồn cây, đất cấp III Chương V - E-HSMT 45,3063 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSMT 12,5851 m3
3 Xây bồn cây gạch tuylen 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 36,9163 m3
4 Trát tường bồn cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 491,4178 m2
5 Quét 2 nước xi măng Chương V - E-HSMT 491,4178 m2
6 Đất màu trồng cây Chương V - E-HSMT 86,2978 m3
7 Trồng cây chuỗi ngọc Chương V - E-HSMT 239,716 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->