Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200816574-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH NAM THÁI NGUYÊN
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200816487
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư xây dựng cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 16:36:00 đến ngày 2020-08-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,364,606,437 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 323,2664 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 219,692 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn bằng thạch cao  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,8155 m2
4 Tháo dỡ sen hoa cửa, lan can, cửa xếp các loại  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 274,0498 m2
5 Tháo dỡ chậu rửa  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
6 Tháo dỡ bệ xí  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
7 Tháo dỡ chậu tiểu  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
8 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 công
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 369,775 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4304 tấn
11 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,1258 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 216,265 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 181,0668 m3
15 Phá dỡ gạch lát nền  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 739,6105 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,9 m2
17 Tháo dỡ trần thạch cao  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 745,0336 m2
18 Phá dỡ đá ốp phần bậc sảnh cũ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,24 m2
19 Phá dỡ lớp granito cầu thang  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,8132 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.953,7989 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 172,6478 m2
22 Đào xúc phế thải bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,105 100m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 510,5 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 510,5 m3
25 Nhân công vận chuyển các vật liệu khác xếp gọn+ dọn dẹp  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 công
B PHẦN CẢI TẠO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5155 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,727 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,2088 m3
4 Đào dầm móng , rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,5913 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,0136 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng MB1  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0997 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4136 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4067 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2508 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4931 tấn
11 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,4313 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2086 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,364 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5317 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6357 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4566 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5437 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8489 m3
19 Đào móng bậc tam cấp, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3391 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0771 m3
21 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6648 m3
22 Lát đá bậc cầu thang  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,6032 m2
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,6663 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,1325 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,1493 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,475 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6234 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8916 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8385 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3407 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7017 tấn
32 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,011 m3
33 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,239 m3
34 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,6138 m3
35 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1398 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,588 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6162 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1156 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2009 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5708 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3804 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5205 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,575 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6151 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3752 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,5014 m3
47 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7136 100m3
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5706 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0667 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2434 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0204 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1282 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5332 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5299 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3053 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7021 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0481 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0961 tấn
59 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1171 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn kho tiền  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7283 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kho tiền đường kính <=10 mm, tường cao <= 6 m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1011 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kho tiền, đường kính <=18 mm, tường cao <= 6 m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,327 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kho tiền, đường kính >18 mm, tường cao <= 6 m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3286 tấn
64 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,4411 m3
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3114 tấn
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5389 tấn
67 Cạo rỉ các kết cấu thép trên vì kèo cũ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 171,1264 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 204,1704 m2
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,8443 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 194,5974 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,3819 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,0683 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3136 m3
74 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0823 m3
75 SX + LĐ xà gồ thép hộp mạ kẽm mái nhà kho  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 165,8439 kg
76 Sơn xà gồ, dầm thép 3 nước bằng sơn tổng hợp  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,4045 m2
77 Lắp dựng xà gồ thép  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0654 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,45mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5473 100m2
79 Lát nền gạch lá nem 200x200mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,5532 m2
80 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,958 100m
81 Bầu thu nước + quả cầu chắn rác  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
82 Lắp đặt cút, chếch nhựa UPVC d=110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
83 Đai Inox D125  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114 cái
84 Bê tông gạch vỡ tôn nền  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,203 m3
85 Lớp vữa chống thấm WC, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,62 m2
86 Dán lớp lưới để quét vật liệu chống thấm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,62 m2
87 Chống thấm nền, chân tường WC  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,939 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.275,31 m2
89 Lát nền, sàn WC bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71,73 m2
90 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT gạch 300x600mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 244,8504 m2
91 Vách ngăn compac dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,98 m2
92 Khung thép bàn rửa  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 313,19 kg
93 Mặt đá bàn rửa đá granit tự nhiên màu đen kim sa  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,39 m2
94 Lan can thép hộp mạ kẽm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 632,7866 kg
95 Sơn tĩnh điện lan can  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 632,7866 kg
96 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao, hệ trần thạch cao khung xương chìm (chỉ tính nhân công lắp dựng)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 634 m2
97 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (chỉ tính nhân công lắp dựng)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 497,76 m2
98 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao hệ trần thả, khung xương nổi (chỉ tính nhân công lắp dựng)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,2 m2
99 Trần thạch cao dạng trần thả, khung xương nổi, tấm thạch cao chịu ẩm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,2 m2
100 Trần thạch cao xương chìm, tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương đồng bộ (trần giật cấp)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 634 m2
101 Trần thạch cao xương chìm, tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương đồng bộ (trần phẳng)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 497,76 m2
102 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.131,76 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.131,76 m2
104 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75, cao <=6m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8962 m3
105 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75, cao <=28m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7431 m3
106 Lát đá bậc cầu thang  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,2268 m2
107 Chân trụ cầu thang  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Tay vịn cầu thang gỗ nghiến KT 80x130  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,2 m
109 Thép lan can cầu thang (hoàn thiện)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220,1567 kg
110 Sơn tĩnh điện cầu thang  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220,1567 kg
111 Cửa cuốn khe thoáng tương đương cửa Austdoor (bao gồm cả ray dẫn và pk lắp đặt cửa)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,05 m2
112 Mô tơ cửa cuốn (tải trọng 500kg)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
113 Bộ lưu điện  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
114 SX + LĐ cửa đi 2 cánh nhôm hệ việt pháp kính an toàn 8,38mm (Bao gồm phụ kiện, đơn giá quy đổi từ kính 6,38mm sang kính 8,38mm)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,96 m2
115 SX + LĐ cửa đi 1 cánh nhôm hệ việt pháp kính an toàn 8,38mm(Bao gồm phụ kiện, đơn giá quy đổi từ kính 6,38mm sang kính 8,38mm)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,456 m2
116 SX + LĐ cửa sổ cánh lùa nhôm hệ việt pháp kính an toàn 6.38mm ( Bao gồm phụ kiện)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,788 m2
117 SX + LĐ cửa sổ cánh mở hất nhôm hệ việt pháp kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,546 m2
118 Vách kính ô kính cố định kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,352 m2
119 Vách kính ô kính cố định kính an toàn 8,38mm (Bao gồm phụ kiện, đơn giá quy đổi từ kính 6,38mm sang kính 8,38mm)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,088 m2
120 Cửa kính cường lực dày 12mm (cánh cửa mở tự động)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,245 m2
121 Phụ kiện cửa tự động  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
122 SX + LĐ cửa thép hộp mạ kẽm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,9035 kg
123 Thép vuông 12x12 của DS1  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,6512 kg
124 Khung bao cửa thép hình L50x50x5  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,492 kg
125 Hoa sắt trang trí đúc sẵn  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 Sen hoa cửa inox 201  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.515,378 kg
127 Sơn tĩnh điện  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.601,1181 kg
128 Thi công vách bằng tấm thạch cao (chỉ tính công lắp đặt)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,752 m2
129 Vách bằng tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương đồng bộ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,752 m2
130 Dán ngói trên mái, ngói 22viên/m2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90,6 m2
131 Ốp đá granit tự nhiên vào tường  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,3105 m2
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,15 m3
133 Lát gạch terrazzo 400x400mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 151,5 m2
134 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 265,061 m2
135 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 265,061 m2
136 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 296,3555 m2
137 Trát xà dầm, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 515,8 m2
138 Trát trần, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 579,927 m2
139 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.190,6643 m2
140 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.479,365 m2
141 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 161,16 m2
142 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.167,56 m2
143 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.696,658 m2
144 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính 3 tháng, hs VL*3)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,96 100m2
145 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 công
C PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 1000x800x400mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
2 Aptomat loại 3 pha 250A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Aptomat loại 3 pha 100A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Aptomat loại 3 pha 75A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Aptomat loại 3 pha 32A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Aptomat loại 3 pha 20A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Aptomat loại 2 pha 20A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Aptomat loại 1 pha 10A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Cầu chì 220v/2A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
10 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Ampe  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
12 Thanh cái đồng 300A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Lắp đặt cầu chì 3P+N -32A (bảo vệ ngắn mạch cho chống sét lan truyền)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Thiết bị chống sét lan truyền 3pha 3P+N  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Lắp đặt tủ điện phân phối tầng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 400x300x150mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
16 Aptomat loại 3 pha 100A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Aptomat loại 3 pha 75A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
18 Aptomat loại 3 pha 50A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Aptomat loại 3 pha 32A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Aptomat loại 3 pha 20A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Aptomat loại 2 pha 20A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
22 Aptomat loại 1 pha 32A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
23 Aptomat loại 1 pha 20A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
25 Thanh cái đồng 100A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
26 Lắp đặt tủ điện điều hòa âm trần TĐĐH - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 400x300x150mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
27 Aptomat loại 3 pha 75A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Aptomat loại 3 pha 50A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
29 Aptomat loại 3 pha 16A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
30 Hàng kẹp 3 pha  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
31 Lắp đặt bảng điện âm tường nắp mica chứa 5-12 automat  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 hộp
32 Aptomat loại 1 pha 32A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Aptomat loại 2 pha 20A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
34 Aptomat loại 1 pha 20A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
35 Aptomat loại 1 pha 10A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
36 Aptomat loại 1 pha 5A  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
37 Hàng kẹp 1 pha  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
38 Lắp đặt đèn ốp trần D250-18W  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29 bộ
39 Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT âm trần  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 175 bộ
40 Lắp đặt đèn LED dây kiểu ánh sáng hắt  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
41 Đèn LED dây 18W (3,6W/1m) chiều dài đóng gói 5m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 165 m
42 Lắp đặt đèn TUYP LED dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
43 đèn LED PANEL - 18W - KT 300x300mm âm trần  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 bộ
44 Lắp đặt đèn LED PANEL - 50W - KT 600x600mm âm trần  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
45 Lắp đặt đèn LED PANEL - 50W - KT 300x1200mm âm trần  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
46 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 10A-220V  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 122 cái
47 Lắp đặt công tắc 4 hạt  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
48 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
51 Lắp đặt công tắc cầu thang loại 1 hạt 3 cực  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
52 Lắp đặt hộp ổ cắm, công tắc âm tường  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 184 bộ
53 Lắp đặt quạt thông gió trên tường  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
54 Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT 350x100x1,5mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
55 Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT 200x100x1,5mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 172 m
56 Cáp điện CU/DSTA/XLPE/PVC 4x95mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 - CÁP NGẦM  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 - CÁP NỔI  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 135 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 475 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 934 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.836 m
66 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82 m
67 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65 m
68 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 135 m
69 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.475 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D16  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.920 m
72 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D32  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 175 m
73 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D50  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa HDPE D110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54 m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa HDPE D65mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
76 Đầu cốt đồng (SC 35, 25, 16)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
77 Đầu cốt đồng SC 95/14  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
78 Lắp đặt hộp nối dây  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 hộp
79 Đào đất rãnh cáp ngầm, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,12 m3
80 Đắp đất rãnh cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,85  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,12 m3
81 Kéo rải dây chống sét dây đồng bện M70  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
82 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo (bảo vệ cấp 1; R=30m), bao gồm cả bộ ghép nối Inox dài 5m D42x3mm và chân trụ đỡ kim cùng phụ kiện khác trọn bộ  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt tấm nối đất đồng 30x10x5cm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Kéo rải dây tiếp địa an toàn thiết bị đồng trần M35  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
85 Đầu cốt đồng SC 70/12, SC50  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
D PHẦN CÂP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, đường kính ống d=63mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, đường kính ống d=50mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, đường kính ống d=32mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,93 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, đường kính ống d=25mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, đường kính ống d=20mm ống nóng  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,93 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
11 Lắp đặt van PPR, đường kính van d=63mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt van PPR , đường kính van d=32mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt van PPR, đường kính van d=25mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
14 Lắp đặt bể nước Inox 3m3  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
15 Tê nhựa PPR D63mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
16 Tê nhựa PPR D32/25mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
17 Tê nhựa PPR D25/20mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
18 Măng sông nhựa D50mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Măng sông nhựa D25mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
20 Măng sông nhựa D20mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
21 Cút nhựa PPR D63mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
22 Cút nhựa PPR D50mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Cút nhựa PPR D32mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Cút nhựa PPR D25mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
25 Cút nhựa PPR D20mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
26 Côn nhựa PPR D50/32mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Côn nhựa PPR D32/25mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt van cổng ren, d=63mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt van phao d=32mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
30 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 63mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Lắp đặt xí bệt  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
32 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt xí)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
35 Lắp đặt gương soi  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
36 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi xả nhanh)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
37 Lắp đặt chậu tiểu nam  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
38 Van xả tiểu nam (loại xả tự động)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
39 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
40 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục (30 lít)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
41 Ống u.PVC D110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,15 100m
42 Ống u.PVC D90mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 100m
43 Ống u.PVC D75mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,74 100m
44 Ống u.PVC D60mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m
45 Ống u.PVC D42mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,15 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 100m
48 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,74 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 42mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
50 Lắp đặt côn thu nhựa d=75/42mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
51 Lắp đặt cút nhựa d=110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
52 Lắp đặt cút nhựa d=90mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
53 Lắp đặt cút nhựa d=75mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
54 Lắp đặt cút nhựa d=42mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 113 cái
55 Y nhựa các loại D110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
56 Y nhựa các loại D90mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71 cái
57 Lắp đặt Y nhựa d=75mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
58 Lắp đặt Y nhựa d=60mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
59 Lắp đặt măng sông nhựa d=110mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa d=90mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa d=75mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
62 Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
63 Khoan rút lõi xuyên sàn  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Vị trí
64 Chống thấm cổ ống đặt xuyên sàn  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Vị trí
65 Hút bể phốt bằng xe bồn chuyên dụng  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Ca
66 Máy bơm nước sinh hoạt Q= 20m3/h; H = 30m  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
E PHẦN NỘI THẤT
1 Làm vách ốp gỗ Verneer (1 mặt)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 485,4941 m2
2 Làm sàn gỗ công nghiệp  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 157,2 m2
F PHẦN CHỐNG MỐI
1 Hào phòng mối bên ngoài và bên trong công trình (tính cho 1m3 hào)  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 189,61 m3
2 Xử lý phòng chống mối mặt nền  Theo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 295,63 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->