Gói thầu: Gói thầu 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 15:24:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,824,504,542 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện | |||
| 1 | Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | Phần lắp mới đường dây trung thế | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14a + bt (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 9 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14a + bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 30 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14-2a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 70 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng Gia cố bê tông trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng chằng xuống (A cấp đế neo) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 6 | Thi công lắp đặt Trụ ghép BTLT 14m (850kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 30 | Trụ |
| 7 | Thi công lắp đặt Trụ BTLT 14m (850kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 79 | Trụ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ giá lắp FCO (LBFCO) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 13 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt X.FC0-2,4m trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT 0,8m (đôi) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT 2,4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND 2,4m trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND 2,4m trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đà tháp sắt đôi U160 - 2,7m trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chằng xuống trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ đứng 24kV + ty sứ (đỡ dây AC) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 14 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ đứng 24kV + ty sứ (đỡ dây ACXH50) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đỉnh thẳng (dây ACXH 50) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 58 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đỉnh góc (dây ACXH 50) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đỉnh thẳng (dây AC 50) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 22 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đỉnh góc (dây AC 50) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp xà | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp trụ đơn - dây ACXH 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 15 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp trụ ghép - dây ACXH 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 24 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp trụ đơn - dây AC 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp trụ ghép - dây AC 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 10 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo kép lắp trụ đơn - dây ACXH 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo kép lắp trụ ghép - dây ACXH 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 74 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ đỡ dây trung hòa lắp mặt trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 5 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng dây trung hòa lắp mặt trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 23 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng dây trung hòa lắp mặt trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 37 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ đỡ tăng cường LBFCO 14kV loại polymer | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 16 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 16 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ kẹp chờ tiếp địa an toàn trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CX25mm² - 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 64 | Mét |
| 37 | Rải và căng dây nhôm lõi thép trần AC-50/8 (A cấp 1.065kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5,355 | Km |
| 38 | Rải và căng dây nhôm lõi thép bọc ACXH 24kV-50mm2 (A cấp 2.835 m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2,779 | Km |
| 39 | Dây nhôm lõi thép AC.95/16mm2 (buộc sứ đứng và sứ ống chỉ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Kg |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 279 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 18 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 419 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 875 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 24 | Cái |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai 4/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hotline clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 24 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hotline clamp 4/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây AC-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cuồn 10m |
| 49 | Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 109 | Vị trí |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 58 | Sợi |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc cổ sứ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Sợi |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên phân đoạn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Bảng |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặtLBFCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chì 8K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 13 | Sợi |
| 55 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chì 10K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Sợi |
| C | Phần tháo lắp lại đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo lắp lại Bộ xà sắt XIT1-2m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo lắp lại Bộ xà sắt XIND 2,4m trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| D | Phần lắp mới đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M7a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 13 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8 + bt | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 7 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8 + bt trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8a (A cấp đàn cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 333 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt MóngM8a + bt (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Móng |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8a + bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 179 | Móng |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M10-2a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt MóngM10a + bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M12a + bt trụ đơn (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Móng |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M12a + bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Móng |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt móng Gia cố móng bê tông trụ 12m-hh | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 22 | Móng |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt móng Gia cố móng bê tông trụ 8,5m-hh | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 11 | Móng |
| 13 | Thi công lắt đặt Trụ BTLT 7,5m - (200kgf; Fph = 2 Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 13 | Trụ |
| 14 | Thi công lắt đặt Trụ BTLT 8,5m - (200kgf; Fph = 2 Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 346 | Trụ |
| 15 | Thi công lắt đặt Trụ ghép BTLT 8,5m - (200kgf; Fph = 2 Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 182 | Trụ |
| 16 | Thi công lắt đặt Trụ BTLT 10,5m - (420kgf; Fph = 2 Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Trụ |
| 17 | Thi công lắt đặt Trụ ghép BTLT 10,5m - (420kgf; Fph = 2 Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trụ |
| 18 | Thi công lắt đặt Trụ BTLT 12m - (540kgf; Fph = 2 Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Trụ |
| 19 | Thi công lắt đặt Trụ ghép BTLT 12m - (540kgf; Fph = 2 Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Trụ |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ đà 0,8m - đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Rack 3 sứ + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Rack 2 sứ + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại hạ thế dây ABC (ngoài trụ) - trụ 12m, 14m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 37 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (ngoài trụ) - trụ 7,5;8,5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 131 | Bộ |
| 25 | Rải và căng dây LV-ABC 2x50 mm2 (A cấp 15.270 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14,971 | Km |
| 26 | Rải và căng dây LV-ABC 4x50 mm2 (A cấp 542 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,531 | Km |
| 27 | Rải và căng dây LV-ABC 2x95 mm2 (A cấp 7.175 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7,035 | Km |
| 28 | Rải và căng dây LV-ABC 4x95 mm2 (A cấp 1.150 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1,127 | Km |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 335 | bộ |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 4x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | bộ |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 135 | bộ |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 26 | bộ |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 2x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 204 | bộ |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 4x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14 | bộ |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 2x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 146 | bộ |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 34 | bộ |
| 37 | Sơn biển số - Bảng nguy hiểm (theo mấu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 549 | bộ |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móc treo chữ A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 33 | cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 461 | Cái |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 172 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x400 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 195 | Cái |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x700 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 28 | Cái |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon 16x400 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon 16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Φ18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 864 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ ống chỉ hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5 | Cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây cáp ABC. 50 - 50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây cáp ABC. 95 - 95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 19 | Cái |
| 49 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nối ép WR 279 (ép dây 50mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 204 | Cái |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 419 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 192 | cái |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt đầu cáp (35- 95) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 194 | bộ |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 198 | bộ |
| E | PHẦN LẮP MỚI 07 TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5kVA | |||
| 1 | MBA 37.5kVA - 12,7/2x0,23KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass lắp và nắp chụp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 3 | Dây chì 3K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Sợi |
| 4 | LA-18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - 200A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 6 | TI 200/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 7 | Điện kế 1P GT 5(6)A - 220V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 8 | Bộ giá đỡ FCO-LA, mỗi bộ gồm: Giá đỡ FCO-LA (6x60x1100): 01 cái; Boulon Ф16x250: 02 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 04 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 9 | Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 10 | Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc CV 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 238 | Mét |
| 12 | Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 35 | Kg |
| 13 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Bộ |
| 14 | Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 15 | Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 16 | Hotline Clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 17 | Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 42 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 20 | Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 21 | Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 22 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Thùng |
| 23 | Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 70 | Mét |
| 24 | Co 90o Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 42 | Cái |
| 25 | Bít ống PVC Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 26 | Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 63 | Bộ |
| 27 | Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Bảng |
| 28 | Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Mét |
| 29 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 21 | Ống |
| 30 | Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cuộn |
| 31 | Boulon Ф14x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Cái |
| 32 | Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 33 | Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 34 | Collier 40x4-Ф250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 56 | Cái |
| 36 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 56 | Cái |
| 37 | Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Mét |
| 38 | Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Cái |
| 39 | Dây đồng bọc CV10mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Mét |
| 40 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3,5 | Kg |
| 41 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 42 | Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Ống |
| 43 | Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cuộn |
| 44 | Đầu cosse pin ép 10ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 45 | Đầu cosse pin ép 10ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 46 | Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 47 | Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 48 | Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 49 | Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 50 | Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 51 | Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Cái |
| 52 | Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 53 | Đánh dấu dây EC - 2 "2" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 54 | Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 55 | Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 56 | Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| F | PHẦN LẮP MỚI 11 TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA | |||
| 1 | MBA 50kVA - 12,7/2x0,23KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 3 | Dây chì 6K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Sợi |
| 4 | LA-18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - 250A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 6 | TI 250/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 7 | Điện kế 1P GT 5(6)A - 220V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 8 | Bộ giá đỡ FCO-LA, mỗi bộ gồm: Giá đỡ FCO-LA (6x60x1100): 01 cái; Boulon Ф16x250: 02 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 04 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 9 | Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 10 | Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 44 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc CV 120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 374 | Mét |
| 12 | Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 55 | Kg |
| 13 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 44 | Bộ |
| 14 | Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 15 | Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 16 | Hotline Clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 17 | Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 66 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 44 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 20 | Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 21 | Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 22 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Thùng |
| 23 | Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 110 | Mét |
| 24 | Co 90o Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 66 | Cái |
| 25 | Bít ống PVC Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 26 | Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 99 | Bộ |
| 27 | Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Bảng |
| 28 | Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Mét |
| 29 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 33 | Ống |
| 30 | Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cuộn |
| 31 | Boulon Ф14x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 44 | Cái |
| 32 | Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 33 | Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 34 | Collier 40x4-Ф250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 88 | Cái |
| 36 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 88 | Cái |
| 37 | Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Mét |
| 38 | Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 44 | Cái |
| 39 | Dây đồng bọc CV10mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 44 | Mét |
| 40 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5,5 | Kg |
| 41 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 42 | Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Ống |
| 43 | Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cuộn |
| 44 | Đầu cosse pin ép 10ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 45 | Đầu cosse pin ép 10ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 46 | Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 47 | Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 48 | Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 49 | Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Cái |
| 50 | Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 51 | Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 44 | Cái |
| 52 | Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 53 | Đánh dấu dây EC - 2 "2" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 54 | Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 55 | Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| 56 | Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22 | Cái |
| G | PHẦN LẮP MỚI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA | |||
| 1 | MBA 160KVA - 22/0,4 KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Chì 8K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Sợi |
| 4 | LA-18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - 250A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | TI 250/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3 pha GT 5(6)A 230/400V CCX0,5 kèm RS232 (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Bộ đà sắt đỡ MBA 3 pha; gồm: Mỗi bộ đà sắt đỡ MBA 3 pha (trạm ngồi) gồm: Đà sắt U160x60x5 dài 1,907m (14,2kg/m): 2 đà; Đà sắt U160x60x5 dài 1,7m (14,2kg/m): 2 đà; Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,5m (8,59kg/m): 2 đà; Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,7m (8,59kg/m): 3 đà; Đà sắt U100x46x4,5 dài 1,1m (8,59kg/m): 2 đà; Đà sắt U160x60x5 dài 1,46m (14,2kg/m): 1 đà; Đà sắt U160x60x5 dài 0,7m (14,2kg/m): 1 đà; Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,9m (8,59kg/m): 2 đà; Boulon Ф16x40: 18 cái; Boulon Ф16x100: 06 cái; Boulon Ф16x350: 02 cái; Boulon VRS Ф16x150: 04 cái; Boulon VRS Ф16x350: 02 cái; Boulon VRS Ф16x650: 07 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 104 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ Đà composite đa năng 2,4m + thanh chống gồm: Mỗi bộ đà composite đa năng 2,4m + thanh chống gồm: Đà composite 110x80x5 dài 2,4m (4 ốp)-(3,3kg/m): 1 đà; Thanh chống composite dẹt 40x10 - 0, 92m (0,7kg/m): 2 thanh; Boulon Ф16x150: 02 cái; Boulon Ф16x350: 02 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 08 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Xà sắt đa năng - 2,4m + thanh chống gồm: Mỗi bộ xà sắt đa năng - 2,4m + thanh chống gồm: Đà sắt L.75x75x8 - 2,4m (4 ốp) (9,02kg/m): 1 đà; Thanh chống 60x6-0,92m (2,83kg/m): 2 thanh; Boulon Ф16x40: 02 cái; Boulon Ф16x300: 02 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 08 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc CV 120mm2- 600V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 51 | Mét |
| 12 | Cáp đồng bọc CV 70mm2- 600V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 17 | Mét |
| 13 | Sứ đứng 24KV (đường rò 600mm) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Ty sứ 24kV (có bọc chì) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 18 | Mét |
| 16 | Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6,5 | Kg |
| 17 | Split-bolt A.70-95/ C10-95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép 120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép 70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Đầu cosse ép 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 23 | Cọc đất Φ16x2400 + kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 24 | Kẹp quay 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 25 | Kẹp hotline 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 26 | Kép ép WR 419 (để ép dây 50-70mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 27 | Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn + 2 bảng bakelit: 1000x500x800; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Thùng |
| 28 | Collier tròn Ф300/114 + boulon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Ống nhựa PVC Ф114 x 6.0 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Mét |
| 30 | Co 90o Ф114 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 31 | Bít ống PVC Ф114 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Ống |
| 33 | Ống nhựa PVC Ф21-4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Mét |
| 34 | Collier tròn Ф300/21 + boulon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cuộn |
| 36 | Bảng tên trạm | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 37 | Dây đồng mềm CVV-Se 4x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Mét |
| 38 | Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 39 | Dây CV10 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Mét |
| 40 | Keo Silicon cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Ống |
| 41 | Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 42 | Cọc đất và kẹp mạ đồng Ф 16 -2400 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 43 | Dây đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,5 | Kg |
| 44 | Đầu cose pin rỗng CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 45 | Đầu cose pin rỗng CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 46 | Đầu cose tròn trần R6-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 9 | Cái |
| 47 | Chụp nhựa V5.5 Yellow (vàng) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 48 | Chụp nhựa V5.5 Blue (xanh) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 49 | Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 50 | Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 51 | Chụp nhựa V8 Yellow (vàng) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 52 | Chụp nhựa V8 Blue (xanh) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 53 | Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 54 | Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 55 | Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 9 | Cái |
| 56 | Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 57 | Đánh dấu dây EC - 2 "3" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 58 | Đánh dấu dây EC - 2 "4" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 59 | Đánh dấu dây EC - 2 "6" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 60 | Đánh dấu dây EC - 2 "7" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 61 | Đánh dấu dây EC - 2 "9" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 62 | Đánh dấu dây EC - 2 "A" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 63 | Đánh dấu dây EC - 2 "B" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 64 | Đánh dấu dây EC - 2 "C" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 65 | Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 66 | Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 67 | Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi