Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826907-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Long Anh, thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200754005
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ 70%, phần còn lại ngân sách xã chịu trách nhiệm và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 16:25:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,327,796,580 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 San nền đá mạt bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 12,762 100m3
2 Mua đá mạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1.442,106 m3
B Sân bê tông, Sân lát gạch
1 Đắp nền bằng đá mạt, đầm cóc, K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,112 100m3
2 Mua đá mạt. Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 12,32 m3
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1559 100m2
4 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 33,6 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2363 100m2
6 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 163,2 m3
7 Lát nền, sàn bằng gạch Terazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1.088 m2
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1952 100m2
9 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 32,655 m3
10 Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 217,7 m2
11 Đắp đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0851 100m3
12 Mua đá mạt. Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 9,3555 m3
13 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0582 100m2
14 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 17,01 m3
15 Lát cỏ nhân tạo Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 146 m2
16 Đào móng cột, trụ, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,448 m3
17 Đào móng băng, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,757 m3
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,64 m3
19 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,3203 m3
20 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1116 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0392 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0663 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1876 100m2
24 Bê tông giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,0636 m3
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0437 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2671 tấn
27 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 9,5945 m3
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 95,9454 m2
29 Bu long M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 40 bộ
30 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, > 36 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0418 tấn
31 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2379 tấn
32 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,4435 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,8652 tấn
34 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2379 tấn
35 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,4435 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,8652 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,7537 100m2
38 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 33,48 m3
39 Đắp hoàn trả tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 32,55 m3
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,46 100m
41 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3,6344 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 11,4965 m2
C Cổng, tường rào
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 31,0283 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5,7935 m3
3 Vận chuyển phế thải đi đổ, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,3682 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,3682 100m3/1km
5 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,215 100m3
6 Đào xúc đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,1316 m3
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,5348 m3
8 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1509 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0688 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0665 tấn
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,973 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0223 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0125 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,068 tấn
15 Bê tông giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,3076 m3
16 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,0967 m3
17 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,722 m3
18 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 7,5439 m3
19 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1434 100m3
20 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1434 100m3/1km
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1769 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0237 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1342 tấn
24 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,9445 m3
25 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,754 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0284 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1965 tấn
28 Bê tông vòm cổng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6,0009 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0119 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0057 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0224 tấn
32 Bê tông giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,3109 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,212 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1187 tấn
35 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,1136 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10,9458 m2
37 Trát xà dầm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,08 m2
38 Trát trần, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 132,492 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 9,12 m2
40 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 145,5178 m2
41 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,95 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 13,409 m2
43 Công tác ốp gạch, gạch 200x300 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10,573 m2
44 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 11,97 m
45 Cổng sắt 1 cánh mở xoay (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3,85 m2
46 cổng sắt 1 cánh cửa lùa (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 14,96 m2
47 Mô tơ điện cánh cửa cổng, bảng điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
48 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1578 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,5343 tấn
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,7751 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4,9772 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 45,248 m2
53 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5,5539 m3
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 52,173 m2
55 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 307,56 m
56 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 97,421 m2
57 Đào móng, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,2803 100m3
58 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,207 m3
59 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,6444 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1907 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,195 tấn
62 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,579 m3
63 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 26,91 m3
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,4876 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1427 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,3513 tấn
67 Bê tông giằng nhà, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4,7837 m3
68 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 42,6764 m3
69 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 17,6468 m3
70 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,528 100m2
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0883 tấn
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2205 tấn
73 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,904 m3
74 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 320,85 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 52,8 m2
76 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 92,4 m
77 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 373,65 m2
78 TCLĐ hoàn thiện Bảng hiệu, họa tiết cổng trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
D Nhà bảo vệ
1 Tôn nền đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,022 100m3
2 Mua đá mạt tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,4167 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 14,6464 m2
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,98 m2
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0069 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,166 m2
7 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,166 m2
8 Sơn cửa sổ panô 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6,66 m2
9 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,98 m2
10 Nhân công vệ sinh, đổ thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 công
11 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 109,364 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 43,896 m2
13 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 65,468 m2
E Nhà ăn
1 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 300,534 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 89,7028 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 239,9698 m2
4 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 150,267 m2
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 23,48 m2
6 Sơn cửa sổ panô 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 23,48 m2
7 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 23,48 m2
8 Nhân công chám vá tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3 công
9 Nâng cos nền bằng đá mạt, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 12,6126 m3
10 Mua đá mạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 13,8739 m3
11 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 126,126 m2
F Nhà lớp học
1 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1.213,95 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 510,9 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 881,01 m2
4 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 332,94 m2
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 82,298 m2
6 Sơn cửa sổ panô 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 33,898 m2
7 Sơn cửa gỗ pa nô 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 50,5 m2
8 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 82,298 m2
9 Đào xúc đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 18,5856 m3
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,408 m3
11 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,3186 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0864 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1458 tấn
14 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3,0036 m3
15 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6,1952 m3
16 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,7028 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,7028 tấn
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,7336 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,7336 tấn
20 Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2505 100m2
21 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10 m
G Nhà hiệu bộ + Nhà lớp học
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 76,08 m2
2 Đục phá ô thoáng cửa đi, ô thoáng cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6,24 m3
3 Phá dỡ lan can song bê tông tầng 1: Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,815 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1.019,5827 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 672,1722 m2
6 Nâng cos nền 0,4m, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,962 100m3
7 Mua đá mạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 105,82 m3
8 Lát nền, sàn bằng gạch KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 227,2816 m2
9 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,2012 m3
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,065 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt,đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0728 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,345 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10,92 m2
14 Lát đá Granite tam cấp sân khấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 12,642 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 699,96 m2
16 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 991,7949 m2
17 Sản xuất và lắp đặt cửa đi, cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính mờ 4,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 44,16 m2
18 Sản xuất và lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh, mở quay, kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 20,16 m2
19 Đào móng, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,5761 m3
20 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2388 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,9552 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0318 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0062 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0537 tấn
25 Bê tông giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,3502 m3
26 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,5253 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,5281 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3,5024 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,003 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0505 tấn
31 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2627 m3
32 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1844 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1844 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0817 100m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 24,048 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 34,338 m2
37 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 7,689 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch creramic 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 7,689 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 18,036 m2
40 Sản xuất và lắp đặt cửa đi, cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính mờ 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,792 m2
41 Sản xuất và lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép, 1 cánh, mở hất, kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,2 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 34,338 m2
43 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 24,048 m2
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 7 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6 m
46 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=50x80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10 hộp
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6 m
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt ống thoát nước D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,06 100m
50 Lắp đặt ống thoát nước D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,24 100m
51 Lắp đặt ống cấp nước D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,57 100m
52 lắp đặt tê nhựa d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 cái
53 lắp đặt tê nhựa d110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 11 cái
54 Lắp đặt cút nhựa d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8 cái
55 Lắp đặt cút nhựa d110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5 cái
56 lắp đặt tê nhựa d25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt cút nhựa d25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 15 cái
58 Lắp đặt van khóa, đường kính van D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3 cái
59 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt D=25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 12 cái
60 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt D=34 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 cái
61 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt D=110 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8 cái
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 bộ
63 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 bộ
65 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4 cái
68 Phễu thu sàn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6 cái
H Nhà để xe
1 Đào xúc đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 7,392 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,56 m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0914 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,035 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0316 tấn
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,284 m3
7 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2,464 m3
8 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1871 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1871 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,4741 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 20,8873 m2
12 Bulon D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 44 cái
13 Lợp mái che bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,4138 100m2
14 Máng nước tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10,3 m
I Nhà kho
1 Đào xúc đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1692 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,2818 m3
3 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,874 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0591 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,022 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1098 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,6507 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0611 100m3
9 Tôn nền bằng đá mạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3,1008 m3
10 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,7976 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 12,135 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0928 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0304 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0986 tấn
15 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,994 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0085 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,007 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0801 m3
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2799 100m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 55,896 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 65,204 m2
22 Trát xà dầm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,934 m2
23 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 14,7968 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 14,7968 m2
25 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,1 m2
26 Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép, 1 cánh, mở quay, kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 4,86 m2
27 Mua cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, 1 cánh, mở quay, kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3,24 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 55,896 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 74,138 m2
30 Ống thoát nước PVC90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 14,4 m
31 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 bộ
32 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 20 m
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 25 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10 m
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
J Nhà vệ sinh
1 Đào xúc đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 12,1766 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,9408 m3
3 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5,4721 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0652 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0116 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0846 tấn
7 Bê tông giằng nhà, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,6404 m3
8 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6,2886 m3
9 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,1653 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 7,762 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0617 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0118 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0761 tấn
14 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,6237 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0234 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0082 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,097 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,0175 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2195 tấn
20 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,9109 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 31,644 m2
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 47,958 m2
23 Trát xà dầm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6,172 m2
24 Trát trần, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 19,1092 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,8101 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 8,8101 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 30,996 m2
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6,18 m2
29 Mua cửa đi, pano nhựa ghép, 1 cánh, mở quay, kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5,1 m2
30 Mua cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, 1 cánh, mở quay, kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1,08 m2
31 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,1147 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2102 m3
33 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,2675 m3
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3,276 m2
35 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 31,644 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 73,2392 m2
37 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5 bộ
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 28 m
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 18 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10 m
43 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,25 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,03 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,05 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=125mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 0,14 100m
48 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D= 125 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5 cái
50 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 14 cái
51 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 34 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5 cái
52 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt van xả cặn đường kính van D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van D= 250 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt van điện, đường kính van D= 600 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
58 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt D=20 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5 cái
59 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt D=34 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 cái
60 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt D=110 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 bộ
64 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bể
K Thiết bị phục vụ giảng dạy
1 Hệ thống camera Dahua DHI-XVR4116HS-X Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
2 Ti vi SAMSUNG 55NU 7100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 10 cái
3 Tủ cơm gas công nghiệp 40kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
4 Tủ tài liệu (DA-TS05) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
5 Máy in canon 2900 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 cái
6 Điều hòa Daikin (FTC25N1V) 9000BTU Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
7 Điều hòa Daikin (FTC50N1V)18000BTU Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3 cái
8 Quạt trần điện cơ 91 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 15 cái
9 Tủ đồ dùng âm nhạc (DA-MN24A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
10 Tủ tư trang 15 ô (DA-MN23BG) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 6 cái
11 Nhà bóng lục giác (DA-May07) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
12 Đu treo rồng vàng (DA-May08) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
13 Đu quay đạp xe 9 giống (DA-May33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
14 Xích đu 4 chỗ (DA-May10) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
15 Thang leo cầu vồng đôi (DA-May34A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
16 Cột ném bóng (DA-MN66) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
17 Đu quay 8 giống (DA-May32) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
18 Bộ đèn tín hiệu giao thông tự động số 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 bộ
L Thiết bị vườn cổ tích
1 Thánh gióng: xi măng cốt thép chắc đẹp: cao 2mx1,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 con giống
2 Tượng tấm cám: 1m6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 con giống
3 Tượng hưu cao cổ và bảng chữ làm cổng vào: cao 3m x1,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 con giống
4 Tượng chú voi: cao 2mx1,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 con giống
5 Tượng sơn tinh, thủy tinh +bể nước. Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 con giống
6 Tượng rùa và thỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 con giống
7 Tượng chú tiểu + con trâu. Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 con giống
8 Tượng hươu sao + nai cao 1,2m-1,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 3 con giống
9 Tượng ngựa vằn: mẹ con Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 con giống
10 Tượng dê đen + dê trắng. Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 2 con giống
11 Tượng bạch tuyết Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 con giống
12 Tượng 7 chú lùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 7 con giống
13 Cây nấm xung quanh vườn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 5 cây
14 Cây nấm nhà to cao 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
15 Giếng tấm cám Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
16 Cầu dê đen, dê trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
17 Cầu to qua suối dài 3m, rộng 1,6m, cao 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
18 Suối đá thác nước + thiết bị phun nước 10mx1,2m sâu 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 cái
19 Đá cuội nhỏ, to quanh vườn + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 trọn gói
20 Đắp gốc cây giả gỗ quanh vườn Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 trọn gói
21 Tấm đan đường dạo quanh vườn cổ tích bằng BTCT (40x70) và (30x60) Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 100 tấm
22 Cỏ nhật lát vườn tạo sườn đồi + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 200 m3
23 Nhân công lát cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 trọn gói
24 Hệ thống thoát nước quanh vườn + hố ga + cát, xi măng, gạch + nhân công +hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 trọn gói
25 Toàn bộ cây hoa, cây cảnh trang trí khu vườn cổ tích Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 1 trọn gói
26 Đất màu tạo đồi núi khu vườn cao trung bình 60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 90 m3
27 Công nhân san đất làm đồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 30 công
28 Chi phí sinh hoạt trong quá trình hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V: E-HSMT 30 công/người
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->