Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200813986-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THANH AN
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200813822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách CTMTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 16:31:00 đến ngày 2020-08-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,159,104,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào mặt đường cũ BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 100m3
3 Đào nền đường khuôn đường, đánh cấp, đào rãnh đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,232 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,854 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,617 100m3
B Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,034 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,361 100m2
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,297 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 + BT bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 615,556 m3
5 Gỗ chèn khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,24 m3
6 Nhựa chèn khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,4 kg
7 Nạo vét cống 2D75 hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,623 m3
C Gia cố rãnh dọc
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,227 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông gờ chắn đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,568 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 100m2
D Cọc tiêu + biển báo
1 Đào móng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m3
2 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,836 m3
3 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
4 Đào móng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 m3
5 Bê tông móng biển báo M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 m3
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
E Mương thoát nước B400
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,911 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,612 100m3
4 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,36 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,033 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,636 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,728 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,979 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 tấn
11 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 cấu kiện
F Mương thoát nước B1000
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,793 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,796 100m3
4 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,975 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,525 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,134 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,003 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,134 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,399 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,167 tấn
12 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 cấu kiện
G Cửa xả B1000
1 Đệm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,636 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng móng tường đầu, tường cánh, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 100m2
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->