Gói thầu: Gói thầu số 03BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống Kênh Tả An Sang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200829681-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 03BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống Kênh Tả An Sang
Số hiệu KHLCNT 20200704425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 16:42:00 đến ngày 2020-08-21 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,345,919,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào đất phong hóa, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 10,5681 100M3
2 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 36,0315 100M3
3 Đắp đất công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 32,1476 100M3
4 Đắp đất kênh mương, dung trọng <=1,75T/m3 Theo hồ sơ thiết kế 15,9683 100M3
5 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 705,1 m2
6 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 85,032 M3
7 Bê tông tường, vát góc, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 144,46 M3
8 Bê tông kênh đúc sẵn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 964,7786 M3
9 Cát lót Theo hồ sơ thiết kế 102,6 M3
10 Đánh xờm bê tông Theo hồ sơ thiết kế 155,4 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 1.026 cấu kiện
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế 30,6584 M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 8,4015 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 52,0507 Tấn
15 Tháo dỡ kênh cũ Theo hồ sơ thiết kế 181 cấu kiện
16 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 35,733 M3
17 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 17,91 M3
18 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 14,4445 M3
19 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,8 M3
20 Bê tông ống cống đúc sẵn D60, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 2,512 M3
21 Lắp đặt ống cống đúc sẵn D60 Theo hồ sơ thiết kế 10 cấu kiện
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 2,2913 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 4,9386 Tấn
24 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 7,44 M3
25 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế 10,08 M2
26 Đào phá mặt đường bê tông cũ Theo hồ sơ thiết kế 16,854 m3
27 Cắt bê tông cũ Theo hồ sơ thiết kế 41,6 m
28 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ thiết kế 0,974 100M2
29 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,9386 100M3
30 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 1,7579 100M3
31 Tháo dỡ phá ống Þ40 L=1m Theo hồ sơ thiết kế 30 Đoạn ống
32 San ủi đường tránh Theo hồ sơ thiết kế 3,9581 100m3
33 Sản xuất, lắp đặt biển báo Theo hồ sơ thiết kế 22 CÁI
34 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 2,7 M3
35 Bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,232 M3
36 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 4,056 M3
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,24 M3
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,1303 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, , đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,247 Tấn
41 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 1,248 M3
42 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 13,56 m2
43 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,1056 100M3
44 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,048 100M3
45 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
46 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 43,232 M3
47 Bê tông cửa vào, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 7,62 M3
48 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 4,8085 M3
49 Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 46,8396 M3
50 Rải lót bạt Theo hồ sơ thiết kế 0,2604 100M2
51 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế 16,56 M2
52 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,405 100M3
53 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,287 100M3
54 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
55 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 20mm Theo hồ sơ thiết kế 0,098 100m
56 Dăm lọc Theo hồ sơ thiết kế 2,688 m3
57 Cát lọc Theo hồ sơ thiết kế 5,082 m3
58 Bê tông mặt đường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 4,23 M3
59 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ thiết kế 0,282 100M2
60 Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 21,907 M3
61 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 28,5116 M3
62 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 8,756 M3
63 Bê tông ống cống đúc sẵn D60, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,4942 M3
64 Lắp đặt ống cống đúc sẵn D60 Theo hồ sơ thiết kế 7 cấu kiện
65 Bê tông mặt đường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,96 M3
66 Bê tông lót móng,đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 55,1495 M3
67 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 2,305 m2
68 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,336 M3
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,4049 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,6038 Tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0734 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0689 Tấn
73 Đóng cọc tre đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 2,56 100M
74 Rải lót nhựa tái sinh Theo hồ sơ thiết kế 0,06 100M2
75 Cắt bê tông cũ Theo hồ sơ thiết kế 6 m
76 Phá dỡ BT không thép Theo hồ sơ thiết kế 1,92 M3
77 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,7033 100M3
78 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 1,0367 100M3
79 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 5,4118 M3
80 Bê tông ống cống đúc sẵn D60, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,24 M3
81 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,9248 M3
82 Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,783 M3
83 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 0,9396 m2
84 Lắp đặt ống cống đúc sẵn D60 Theo hồ sơ thiết kế 4 cấu kiện
85 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 10,332 M3
86 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,1917 100M3
87 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ thiết kế 2 Máy
88 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ thiết kế 0,0278 Tấn
89 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ thiết kế 0,075 Tấn
90 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
91 Bê tông cửa van Theo hồ sơ thiết kế 0,026 m3
92 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0016 Tấn
93 Máy đóng mở V1,5 Theo hồ sơ thiết kế 2 Máy
94 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ thiết kế 0,348 Tấn
95 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ thiết kế 12 Máy
96 Máy đóng mở V1,5 Theo hồ sơ thiết kế 12 Máy
97 Máy đóng mở V2,5 Theo hồ sơ thiết kế 1 Máy
98 Bu lông đk10 Theo hồ sơ thiết kế 262 cái
99 Bu lông đk20 Theo hồ sơ thiết kế 65 cái
100 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ thiết kế 1,4402 Tấn
101 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ thiết kế 1,4238 Tấn
102 Đào đất phong hóa, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 387,35 M3
103 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 36,25 M3
104 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 10,1197 100M3
105 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 588,9 m2
106 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 58,89 M3
107 Bê tông tường , đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 82,13 M3
108 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,3 M3
109 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
110 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế 39,92 M2
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 1,0973 Tấn
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 7,6347 Tấn
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0263 Tấn
114 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 6,752 M3
115 Bê tông tường , đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 7,6212 M3
116 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 63,36 m2
117 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,3798 Tấn
118 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ thiết kế 16 Máy
119 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ thiết kế 0,1325 Tấn
120 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ thiết kế 0,2331 Tấn
121 Bu lông đk 10 Theo hồ sơ thiết kế 64 cái
122 Đào đất phong hóa, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 213,94 M3
123 Đào đất cấp II bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 19,25 M3
124 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 4,9383 100M3
125 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 10,514 100M3
126 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 395,1 m2
127 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 39,51 M3
128 Bê tông tường , đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 59,265 M3
129 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế 27,72 M2
130 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,7362 Tấn
131 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 5,4761 Tấn
132 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 4,661 M3
133 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 5,8382 M3
134 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 43,08 m2
135 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 2,5884 Tấn
136 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ thiết kế 14 Máy
137 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ thiết kế 0,1167 Tấn
138 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ thiết kế 0,2056 Tấn
139 Bu lông đk 10 Theo hồ sơ thiết kế 56 cái
140 Đào đất phong hóa, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 78,49 M3
141 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 1,3299 100M3
142 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 177,9 m2
143 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 18,498 M3
144 Bê tông tường , đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 26,685 M3
145 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế 8,85 M2
146 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,3315 Tấn
147 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 2,4657 Tấn
148 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,291 M3
149 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,7766 M3
150 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 11,48 m2
151 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0751 Tấn
152 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ thiết kế 2 Máy
153 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ thiết kế 0,0197 Tấn
154 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ thiết kế 0,0304 Tấn
155 Bu lông đk 10 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
156 Đào đất phong hóa, đất cấp I: Theo hồ sơ thiết kế 589,625 M3
157 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 164,875 M3
158 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 19,0213 100M3
159 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế 1.269,2 m2
160 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 131,984 M3
161 Bê tông tường , đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 212,04 M3
162 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế 92,94 M2
163 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 2,055 Tấn
164 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cđường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 18,3152 Tấn
165 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,44 M3
166 Bê tông tường , đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,8912 M3
167 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 13,617 M3
168 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 9,931 M3
169 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 17,8326 M3
170 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2346 Tấn
171 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,4412 Tấn
172 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,1376 Tấn
173 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 7,346 M3
174 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế 9,9176 M2
175 Sản xuất, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
176 Rải vải bạt dứa lót Theo hồ sơ thiết kế 0,075 100M2
177 Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 12,09 M3
178 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,645 100M3
179 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,2804 100M3
180 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ thiết kế 18 Máy
181 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ thiết kế 0,2034 Tấn
182 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ thiết kế 0,4703 Tấn
183 Bu lông đk 10 Theo hồ sơ thiết kế 108 cái
B Chi phí dự phòng nhà thầu không được phân bổ vào các công tác xây dựng mà giữ nguyên và chuyển sang đơn dự thầu
1 Chi phí dự phòng 359.589.000 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->