Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Chống quá tải các khu vực tưới tiêu huyện Đức Trọng năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804764-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Chống quá tải các khu vực tưới tiêu huyện Đức Trọng năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 13:53:00 đến ngày 2020-08-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,079,332,842 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt LB.FCO (Thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ (1pha) |
| 2 | Lắp đặt Nắp chụp LB.FCO (trên, dưới) (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền tròn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền tròn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | cung cấp và Lắp đặt Trụ BTLT 12 mét: BTLT12m - F540 (K = 2) (Loại có dây tiếp địa) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | trụ |
| 7 | cung cấp và Lắp đặt Trụ BTLT 12m: BTLT12m - F540 (K = 2) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 31 | trụ |
| 8 | cung cấp và Lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | móng |
| 9 | cung cấp và Lắp đặt Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | móng |
| 10 | cung cấp và Lắp đặt Móng bê tông đơn - M12-BT | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | móng |
| 11 | cung cấp và Lắp đặt Móng bê tông kép - M12-BT(K) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | móng |
| 12 | cung cấp và Lắp đặt Bộ chằng xuống - CX1 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà kép đỡ góc XT-2.0K | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 3/3 - XL-2.0Đ | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà kép néo dừng XD-2.0K (trụ đơn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà kép néo dừng XD-2.0K (trụ kép) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | cung cấp và Lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ đơn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | cung cấp và Lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ kép) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà kép composite X-2.4KCOPOSIT (trụ kép) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà kép composite X-0.8KCOPOSIT (trụ đơn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | cung cấp và Lắp đặt Bộ đà kép Tháp đầu trụ U140-58-4,9 dài 2,5m | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 53 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt Chân sứ đỉnh 870mm loại thẳng mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 16 | cái |
| 29 | cung cấp và Lắp đặt Chân sứ đỉnh 870mm loại cong mạ Zn đầu bọc chì | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 16 | cái |
| 30 | cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø16x300 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 16 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Chuỗi dừng dây 24kV - Polymer dùng giáp níu dừng dây (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 13 | cái |
| 32 | cung cấp và Lắp đặt Móc treo chữ U (mạ nhúng Zn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 26 | cái |
| 33 | cung cấp và Lắp đặt Giáp níu dừng cáp ACXH50mm2 + Yếm cáp | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 13 | cái |
| 34 | Lắp đặt Chuỗi dừng dây 24kV - Polymer dùng kẹp dừng dây (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 24 | cái |
| 35 | cung cấp và Lắp đặt Móc treo chữ U (mạ nhúng Zn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 48 | cái |
| 36 | cung cấp và Lắp đặt Kẹp dừng dây 3U nhúng Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 24 | cái |
| 37 | Lắp đặt Chuỗi dừng dây 24kV - Polymer dùng giáp níu dừng dây (CĐN Plmer - TĐ) (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | cung cấp và Lắp đặt Móc treo chữ U (mạ nhúng Zn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | cung cấp và Lắp đặt Giáp níu dừng cáp ACX50mm2 + Yếm cáp | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | cung cấp và Lắp đặt Bolt mắt Ø16x250 + long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Chuỗi dừng dây 24kV - Polymer dùng giáp níu dừng dây (CĐN Plmer - TK) (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | cung cấp và Lắp đặt Móc treo chữ U (mạ nhúng Zn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 12 | cái |
| 43 | cung cấp và Lắp đặt Giáp níu dừng cáp ACX50mm2 + Yếm cáp | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | cung cấp và Lắp đặt Bolt mắt Ø16x250 + long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | cung cấp và Lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 20 | bộ |
| 46 | cung cấp và Lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 12 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Cáp bọc CXV 24kV - 25mm2 (dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 166 | m |
| 48 | Rải căng dây ACXH50 lấy độ võng dây pha (dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1,18 | km |
| 49 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng dây pha (dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1,95 | km |
| 50 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng dây trung tính (dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 0,97 | km |
| 51 | Lắp đặt Đầu kẹp cái trung thế (gắn tiếp đất di động, 1pha/1bộ) (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | bộ |
| 52 | cung cấp và Lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 100 | cái |
| 53 | cung cấp và Lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 36 | cái |
| 54 | cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn ACX50mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 17 | cái |
| 55 | cung cấp và Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ đôi ACX50mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | cung cấp và Lắp đặt Đầu cosse Cu - Al 50mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 10 | cái |
| 57 | cung cấp và Lắp đặt Đầu cosse Cu 25mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 90 | cái |
| 58 | Tháo lắp LB.FCO | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Tháo lắp Bộ V-Rack 4 sứ | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Tháo lắp Bộ Uclevis và sứ ống chỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Tháo lắp điện kế | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | bộ |
| 62 | Tháo lắp nhánh rẽ khách hàng (15m/1nhánh) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 90 | m |
| 63 | Thu hồi trụ BTLT12m | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | trụ |
| 64 | Thu hồi sứ treo thủy tinh | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 65 | Thu hồi sứ đứng 24kV | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Thu hồi dây AC50 (dây pha) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 0,282 | km |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 50kVA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (NCx0,6) (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 23 | bộ (1pha) |
| 4 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 23 | bộ (1pha) |
| 5 | Lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 23 | cái |
| 6 | Lắp đặt Điện năng kế 1 pha (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt Điện năng kế 3 pha (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | cung cấp và Lắp đặt Giá treo MBA 1 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | cung cấp và Lắp đặt Giá treo MBA 3 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | cung cấp và Lắp đặt Giàn đà đỡ MBA (Đà Loại 2) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | cung cấp và Lắp đặt Giàn đà đỡ MBA (Đà Loại 3) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | cung cấp và Lắp đặt Bộ xà kép composite 75x75x6-0,81 và TC PL60x10x810 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | cung cấp và Lắp đặt Bộ xà kép composite 75x6x2.400 và TC PL60x10x920 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | cung cấp và Lắp đặt Bộ xà đơn composite 75x6x2.400 và TC PL60x10x920 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (Vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 16 | bộ |
| 16 | cung cấp và Lắp đặt Thùng Điện kế 1 pha 600x320x450 (trọn bộ) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | cung cấp và Lắp đặt Thùng Điện kế 3 pha 1000x500x850 (trọn bộ) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | cung cấp và Lắp đặt Thùng Điện kế 3 pha 1.300x600x450 (trọn bộ trạm 160kVA) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | cung cấp và Lắp đặt Collier sắt giữ thùng điện kế | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 20 | Lắp đặt MCCB 2P - 240V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 318 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV95mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 44 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 182 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV50mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 56 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 2x4mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 10 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 46 | m |
| 29 | cung cấp và Lắp đặt ống nhựa uPVC 90 (toàn bộ) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 176 | m |
| 30 | cung cấp và Lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (1,77 kg/cái) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 102,6 | kg |
| 31 | cung cấp và Lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC - Mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 58 | cái |
| 32 | Lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 23 | cái |
| 33 | cung cấp và Lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt Nắp chụp LA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 23 | cái |
| 35 | Lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 23 | cái |
| 36 | Lắp đặt 'Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 46 | bộ |
| 37 | cung cấp và Lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 72 | cái |
| 38 | cung cấp và Lắp đặt Cosse ép Cu 95mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | cung cấp và Lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 32 | cái |
| 40 | cung cấp và Lắp đặt Cosse ép Cu 50mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 8 | cái |
| 41 | cung cấp và Lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 88 | cái |
| 42 | cung cấp và Lắp đặt Băng keo điện | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 55 | cuộn |
| 43 | cung cấp và Lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 22 | cái |
| C | Hệ thống tiếp địa làm việc (13 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 16 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa): 5 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m/bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,8 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (36m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 70 | 1 mối |
| D | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (3 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 16 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa): 5 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,5 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | 1 mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| E | Hệ thống tiếp địa làm việc (27 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 30 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa) : 5 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 135 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,8 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (78m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 130 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 135 | 1 mối |
| F | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (3 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 30 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa):5 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,5 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | 1 mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| G | Hệ thống tiếp địa làm việc lỗ khoan sâu): 1 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống sắt F60 khoan lỗ F10 dọc ống khoảng cách 1m<br/>(1 cây 6m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cây |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần 50mm2 (0,444kg/m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,76 | kg |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Gel giảm điện trở tiếp đất (11,36kg/bao) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | bao |
| H | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (3 cọc) thuộc Bộ tiếp địa lỗ khoan sâu: 1 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | 1 mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi