Gói thầu: SCL.MĐ.CVI: Sửa chữa lớn văn phòng đại diện Cảng vụ đường thủy nội địa Minh Đức- Cảng vụ ĐTNĐ khu vực I- năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng vụ Đường thủy nội địa khu vực I |
| Tên gói thầu | SCL.MĐ.CVI: Sửa chữa lớn văn phòng đại diện Cảng vụ đường thủy nội địa Minh Đức- Cảng vụ ĐTNĐ khu vực I- năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806658 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường thủy nội địa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 19:38:00 đến ngày 2020-08-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,833,560,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5747 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng<=3m, sâu<=2m, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,89 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 153,252 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,3252 | m3 |
| 5 | Đệm lớp đá 4x6 lót móng kè | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,3252 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 199,2276 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 277,9434 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mục II Chương V, E-HSMT | 521,1486 | 10m3/1km |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0043 | 100m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0143 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6827 | 100m3 |
| 13 | Đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 79,1932 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5733 | 100m |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,765 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,5319 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.988,2218 | 10m3/1km |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3743 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,1506 | 10m3/1km |
| 20 | Rải bạt dứa nền sân | Mục II Chương V, E-HSMT | 374,276 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,4276 | m3 |
| 22 | Cắt khe co giãn | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,32 | 10m |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,0375 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,0729 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 159,5776 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,4 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 246,978 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 374,276 | m2 |
| 29 | Lát gạch sân bằng gạch terrazo 40x40cm | 374,276 | m2 | |
| 30 | Gia công hàng rào song sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 134,064 | m2 |
| 31 | Sơn hàng rào song sắt 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 134,064 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 134,064 | m2 |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 cho cổng inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt cao áp trên đỉnh tường rào. Loại đèn 1000w | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Sản xuất cột bằng thép hình 60x2mm, L=1.5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0089 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0089 | tấn |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp dựng cổng inox 304 tự động | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,5 | m |
| 43 | Động cơ cổng inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| B | BỂ PHỐT MỚI | |||
| 1 | Hút vệ sinh bể phốt cũ trước khi phá | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Phá dỡ bể phốt cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8512 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,558 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0147 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0314 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,837 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1054 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1874 | m3 |
| 9 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,9804 | m2 |
| 10 | Láng đáy bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,086 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,0664 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,522 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0343 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan nắp bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan nắp bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Bảo dưỡng mặt bê tông sân bằng chất tạo màng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7428 | 100m2 |
| 17 | Tháo cửa đi phòng ăn bằng nhôm kính đã hỏng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,11 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cổng sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi phòng ăn bằng nhôm kính Xingfa (hoặc tương đương) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,11 | m2 |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm (dưới gầm để đắp cát đen) | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,5403 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,9436 | m3 |
| 22 | Vệ sinh mặt ngoài trước nhà để sơn lại | Mục II Chương V, E-HSMT | 296,493 | m2 |
| 23 | Sơn lại tường ngoài trước nhà ,1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 296,493 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi