Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG XD NTM năm 2020; Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 18:12:00 đến ngày 2020-08-21 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,722,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1, bóc phong hóa 30cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,6021 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn đất, phong hóa, bằng thủ công, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 76,8531 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,3706 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,501 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3752 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, tận dụng 50% để đắp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2501 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất Công ty TNHH Huy Hoàng núi Sơn Trang xã Châu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 23km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5.359,1309 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 53,5913 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 53,5913 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 53,5913 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 45,0652 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3719 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,5062 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,0634 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 42,9907 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,1589 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,1589 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,1589 | 100tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 42,9907 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, phần gia cố lề | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3438 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3047 | 100m2 |
| 22 | Ni long tái sinh lót đáy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 288,085 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2, phần gia cố lề | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28,68 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 541,5998 | m3 |
| 25 | Ni long tái sinh lót đáy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 541,5998 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7285 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 81,24 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 152,1089 | m3 |
| 29 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22,9299 | m2 |
| 30 | Trát tường trong và ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 633,787 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4759 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3898 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,72 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 232 | cái |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 61,88 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,75 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 80,63 | m3 |
| 38 | Ni long tái sinh lót đáy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,58 | m2 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,88 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2632 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,76 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1956 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17,89 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,512 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2449 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8628 | tấn |
| 47 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,234 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2499 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1096 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8996 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,12 | m3 |
| 52 | Đệm tấm bản cống bằng vữa XM M100, dày 2,0 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,4 | m2 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 49 | 1cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I, bóc phong hóa 30cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,693 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 86,9421 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,5624 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,3295 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3926 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, tận dụng 50% đất đào để đắp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7329 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất Công ty TNHH Huy Hoàng núi Sơn Trang xã Châu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 23km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6.300,6104 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 63,0061 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 63,0061 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 63,0061 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 52,9759 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,7882 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,1372 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,6324 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 46,6386 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,5966 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,5966 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,5966 | 100tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 46,6386 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, phần gia cố lề | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3731 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5002 | 100m2 |
| 22 | Ni long tái sinh lót đáy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 312,52 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 TC, phần gia cố lề | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,09 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 647,8472 | m3 |
| 25 | Ni long tái sinh lót đáy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 647,8472 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8688 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 97,1771 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 191,8624 | m3 |
| 29 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28,44 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 809,809 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5699 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8095 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,08 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 248 | cái |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 71,37 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,5 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 90,87 | m3 |
| 38 | Ni long tái sinh lót đáy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 69,6 | m2 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,96 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3088 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,92 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,4152 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,17 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,752 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2896 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0216 | tấn |
| 47 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,828 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2958 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1226 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0649 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,06 | m3 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,8 | m2 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 49 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi