Gói thầu: Xây lắp Đường GTNT thôn 4 Trà Ka; Hạng mục: Nền mặt đường và công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp Đường GTNT thôn 4 Trà Ka; Hạng mục: Nền mặt đường và công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827898 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 10:46:00 đến ngày 2020-08-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,080,461,642 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.628,32 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 143,6 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 815,12 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 324,28 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.771,49 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.139,83 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.567,69 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.861,53 | m2 |
| 9 | Vét hữu cơ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 452,78 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 452,78 | m3 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 736,572 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 755,172 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.682,86 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 552,43 | m3 |
| 5 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,382 | Tấn |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe co d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,708 | Tấn |
| D | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông rãnh M150 đá 2x4 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 356,291 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố rãnh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.266,464 | m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 319,791 | m3 |
| E | Cọc tiêu | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,092 | m3 |
| F | Cống tròn | |||
| G | * Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D150cm; L=1m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18 | Ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 185,48 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d=6mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,221 | Tấn |
| 5 | Cốt thép ống cống d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,987 | Tấn |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,785 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 34,994 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,678 | m3 |
| 9 | Làm mối nối ống bê tông D150cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 26 | m.n |
| 10 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 100,657 | m2 |
| H | * Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,729 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,699 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,691 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,856 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,504 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,451 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,024 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,413 | m3 |
| 11 | Ván khuôn chân khay, sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,181 | m2 |
| 12 | Dăm sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| I | * Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,942 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,003 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,957 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,428 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,82 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,707 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay, sân cống, móng tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 30,815 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,811 | m3 |
| J | * Gia cố thượng, hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,067 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,546 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay, sân gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 36,83 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,86 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy đầu cống dày 25cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,878 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá4x6 chân khay gia cố mái taluy đầu cống KT(50x100)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,272 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay, gia cố taluy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,493 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,327 | m3 |
| K | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 320,047 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 174,793 | m3 |
| L | * Nhân dân đóng góp (Nhà thầu không chào giá cho phần khối lượng) | |||
| 1 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 36,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi