Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Dầu khí |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tập đoàn Dầu khí Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 14:38:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,690,884,296 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KIẾN TRÚC+KẾT CẤU CỔNG CHÍNH+ NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa cổng bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,17 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái lợp tôn sóng vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ sắt hộp 50x50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,103 | tấn |
| 6 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,808 | m3 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,19 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch ceramic 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp lót nền đá 4x6 hiện trang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,936 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,585 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 7,0T (MTC*5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,585 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,327 | m3 |
| 15 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa M150 lót móng (30% vữa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,332 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,073 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,772 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,275 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,765 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cồ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,213 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,168 | m3 |
| 22 | Đào đất đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,023 | m3 |
| 23 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa M75 lót đà kiềng (30% vữa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,055 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,076 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,365 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,305 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,785 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,354 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,354 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (M*5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,354 | 100m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,763 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,851 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,668 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,134 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,923 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,619 | 100m2 |
| 39 | Bê tông dầm mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,186 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,628 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,746 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,464 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,161 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,181 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,655 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,678 | m2 |
| 49 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,1 | m2 |
| 50 | Trát dầm, trần vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,494 | m2 |
| 51 | Quét CK chống thấm mái, sê nô, ô văng… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,494 | m2 |
| 52 | Láng sàn mái có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,494 | m2 |
| 53 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa M75 lót đà kiềng (30% vữa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,24 | m3 |
| 54 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,09 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch gốm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 nhám | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | m2 |
| 60 | Ôp gạch vào tường, gạch 30x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,48 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,678 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,56 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,494 | m2 |
| 64 | Sơn giả đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,678 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,36 | m2 |
| 66 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,56 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,494 | m2 |
| 68 | Cung cấp cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,34 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,34 | m2 |
| 70 | Phụ kiện kim khí theo cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay nắm gạt Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 72 | Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,98 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 8ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,98 | m2 |
| 74 | Phụ kiện kim khí theo cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 75 | Lắp dựng cửa cổng tự động bằng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 76 | Cung cấp cửa cổng tự động bằng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt mô tơ cửa 2HP (bao gồm dây điện và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 78 | Bảng tên chữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 79 | Logo đắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 80 | bảng điện tử led Module ma trận P5 full color ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m2 |
| 81 | cột cờ phướn băng inox D34 cao 1,2 m (bao gồm cả bát inox liên kết với mái BTCT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 82 | Tháo dỡ cửa cổng bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa cồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,84 | m2 |
| 84 | Cung cấp cửa cổng bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,84 | m2 |
| 85 | Lồng đèn trên trụ bằng thép sơn màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,88 | m2 |
| 87 | Cạo rỉ cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,88 | m2 |
| 89 | Sơn cột cổng ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,88 | m2 |
| 90 | Sơn cửa cổng mới, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4 | m2 |
| 91 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,565 | m3 |
| 92 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | m3 |
| 93 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | m3 |
| 94 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,552 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,76 | m2 |
| 96 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,511 | m3 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 98 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,749 | m3 |
| B | ĐIỆN+ NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đèn led 2x22w trên trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt hộp đơn đèn led 22w gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần 50W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 9 | Lắp đặt domino | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 10 | Lắp đặt cáp điện CXV 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp điện CXV 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp điện CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp điện CV 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | m |
| 15 | Lắp đặt ống HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt ống cứng luồn dây điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt MCB-1P-40A, 10kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-1P-20A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-1P-16A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB-1P-10A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện 400x300x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp điều khiển quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | Mặt bích các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt quạt hút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt máy lạnh 1HP Inverter | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 26 | Lắp đặt ống uPVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 28 | Lắp đặt co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt co uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Y uPVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,145 | 100m |
| 38 | Lắp đặt co uPVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 39 | Lắp đặt co uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 40 | Lắp đặt co uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 41 | Lắp đặt co uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 42 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 44 | Lắp đặt lavabol | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 47 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| C | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ chông bảo vệ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 493,02 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,882 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,84 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240,787 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 517,509 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T (MTC*5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 517,509 | m3 |
| 7 | Di dời họng chờ tiếp nước cửa hỏa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | họng |
| 8 | Di dời trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| 9 | Di dời trụ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | trụ |
| 10 | Phá dỡ nền gạch block trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,5 | m2 |
| 11 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc > 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | gốc cây |
| 12 | Đào móng hàng rào, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 303,321 | m3 |
| 13 | Làm lớp lót móng đá 4x6 kẹp vữa M75 (30% vữa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,948 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,342 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,567 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,742 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,057 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,286 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,432 | m3 |
| 20 | Đào đất móng đá, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 468,964 | m3 |
| 21 | Làm lớp lót móng đá đá 4x6 kẹp vữa M75 (30% vữa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,178 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,884 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,355 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,53 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,842 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 390,921 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,574 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,954 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,308 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,257 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường hàng rào đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,395 | m3 |
| 32 | Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 484,31 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,433 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,335 | m3 |
| 35 | Xây ốp tường, ốp cột bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,16 | m3 |
| 36 | Trát tường hàng rào, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.087,256 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.290,56 | m2 |
| 38 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.182,308 | m2 |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,4 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 640,8 | m |
| 41 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 268 | cột |
| 42 | Bả bằng bột trét vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.087,256 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột trét vào cột, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.485,684 | m2 |
| 44 | Sơn tạo gai tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.023,56 | m2 |
| 45 | Sơn tường hàng rào đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.549,38 | m2 |
| 46 | Lắp dựng chông hoa bằng gang hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 431,92 | m2 |
| 47 | Cung cấp chông sắt hàng rào sơn chống rỉ màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 863,84 | m |
| 48 | Lắp dựng bông gang hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m2 |
| 49 | Cung cấp bông sắt trang trí hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | cái |
| 50 | Đắp biểu tượng vào tường hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107 | Cái |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,8 | m3 |
| 52 | Cắt ron 2000x2000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,8 | 10m |
| 53 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,915 | 100m2 |
| 54 | Trồng cây xanh đã di dời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi