Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816708-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:52:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,933,163,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÊ TẢ SÔNG HOÀNG | |||
| B | Công tác đất | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa | 8,264 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất thải -đất cấp I | 8,264 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 8,264 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn, đào cấp-đất cấp III | 2,444 | 100m3 | |
| 5 | Đào xử lý vết nứt đê, đất C3 | 84,624 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất đê, dung trọng ≤1,75T/m3 | 87,993 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất lề, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,974 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất về đắp | 15,7247 | 100m3 | |
| C | Công tác xây lắp | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | 1,968 | 100m3 | |
| 2 | Lớp Nilon tái sinh | 1.311,93 | m2 | |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | 262,4 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,934 | 100m2 | |
| 5 | Trồng vầng cỏ mái đê | 32,606 | 100m2 | |
| D | ĐÊ HỮU SÔNG TIÊU THỦY | |||
| E | Công tác đất: | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng máy-đất cấp I | 13,263 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất thải -đất cấp I | 13,263 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 13,263 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền, đánh cấp, đào khuôn-đất cấp III | 18,995 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất lề, độ chặt Y/C K = 0,95 | 12,236 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất đê, dung trọng ≤1,75T/m3 | 41,565 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất về đắp | 41,8001 | 100m3 | |
| F | Công tác làm mặt đường bê tông: | |||
| 1 | Lớp nilon | 4.182,08 | m2 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm | 5,399 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 20cm, M250, đá 1x2 | 860,1 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 5,36 | 100m2 | |
| 5 | Trồng vầng cỏ mái đê | 53,386 | 100m2 | |
| G | Công tác phục vụ thi công | |||
| 1 | Phát cây tạo mặt bằng | 45 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây ở sườn đê, đường kính gốc cây ≤30cm | 100 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | 100 | gốc | |
| 4 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | 10 | bụi | |
| H | ĐÊ TẢ SÔNG TIÊU THỦY | |||
| I | Công tác đất: | |||
| 1 | Đào khuôn, đất C3 | 4,1364 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất lề, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,5974 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất về đắp | 1,0587 | 100m3 | |
| 4 | Xáo xới | 26,517 | 100m2 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 26,517 | 100m3 | |
| J | Công tác làm mặt đường bê tông: | |||
| 1 | Lớp nilon | 5.530,67 | m2 | |
| 2 | Lớp CPĐD loại II dày 15cm | 4,288 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 20cm, M250, đá 1x2 | 1.095,1 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 7,089 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi