Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200828190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường La Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 16:10:00 đến ngày 2020-08-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,215,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP AO SỐ 01 | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 230,264 | m3 |
| 2 | Nạo vét bùn bằng máy đào | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2106 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6382 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6382 | đ/m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6382 | đ/m3 |
| 6 | Bơm nước động cơ 2,8KW (bơm khoảng 20m3/h) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,5872 | ca |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5132 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, bằng ôtô tự đổ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5132 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 216,2625 | 100m |
| 10 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,27 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 508,2 | m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,1 | 100m2 |
| 13 | Ống nhựa PVC, đường kính ống D90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,62 | 100m |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá dăm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3465 | 100m3 |
| 15 | Bê tông giằng đỉnh kè mác 200# | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,4544 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính <=10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3045 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính <=18 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8189 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9227 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,505 | m2 |
| 20 | Sản xuất lan can | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,471 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 253,748 | m2 |
| 22 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép - sơn kết cấu thép khác | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 308,3385 | m2 |
| 23 | Rải giấy dầu | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4391 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,5131 | m3 |
| 25 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 343,9136 | m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3802 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3496 | m3 |
| 28 | Đổ đất màu trồng cây | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,72 | m3 |
| 29 | Mua cây đường kính thân cây D15cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cây |
| 30 | Cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 31 | Đế cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | CK |
| 34 | Đắp vữa XM mác 100# chèn mối nối cống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | mối |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đào bằng máy, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3966 | 100m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,458 | m3 |
| 37 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,7735 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY LẮP AO SỐ 02 | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 152,262 | m3 |
| 2 | Nạo vét bùn bằng máy đào | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0905 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,9438 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,9438 | đ/m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,9438 | đ/m3 |
| 6 | Bơm nước động cơ 2,8KW (bơm khoảng 20m3/h) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,2746 | ca |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6131 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, bằng ôtô tự đổ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6131 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 233,3625 | 100m |
| 10 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,3164 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 547,624 | m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,9 | 100m2 |
| 13 | Ống nhựa PVC, đường kính ống D90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,98 | 100m |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá dăm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,114 | 100m3 |
| 15 | Bê tông giằng đỉnh kè mác 200# | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,9136 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính <=10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3286 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính <=18 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8837 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9957 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105 | m2 |
| 20 | Sản xuất lan can | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2622 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 335,005 | m2 |
| 22 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép - sơn kết cấu thép khác | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 407,0767 | m2 |
| 23 | Rải giấy dầu | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3737 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,9894 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 937,3676 | m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9138 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8491 | m3 |
| 28 | Đổ đất màu trồng cây | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,52 | m3 |
| 29 | Mua cây đường kính thân cây D15cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | cây |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,748 | m3 |
| 31 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,615 | m3 |
| 32 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,123 | m3 |
| 33 | Phá dỡ đan bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,245 | m2 |
| 34 | Cắt kè đá hộc hiện trạng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7116 | m3 |
| 35 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,662 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1046 | đ/m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1046 | đ/m3 |
| 38 | Cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 39 | Đế cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | CK |
| 42 | Đắp vữa XM mác 100# chèn mối nối cống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | mối |
| 43 | Cắt kè đá hộc hiện trạng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7116 | m3 |
| 44 | Phá dỡ xà BTXM đỉnh kè hiện trạng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,066 | m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,662 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1396 | đ/m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1396 | đ/m3 |
| 48 | Cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 49 | Đế cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | CK |
| 52 | Đắp vữa XM mác 100# chèn mối nối cống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | mối |
| 53 | Cửa File đóng mở | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 54 | Cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 55 | Đế cống qua đường bê tông cốt thép D600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | CK |
| 58 | Đắp vữa XM mác 100# chèn mối nối cống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | mối |
| 59 | Đào móng kè đá bằng máy, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6994 | 100m3 |
| 60 | Đào móng kè đá bằng thủ công, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 217,486 | m3 |
| 61 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8644 | 100m3 |
| 62 | Mua đất đầm chặt K95 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 367,7108 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,848 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp theo, bằng ôtô tự đổ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,848 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi